Động từ trong tiếng Anh: Tất tần tật từ A – Z

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Trong bài viết này mình sẽ đi qua tổng quan về động từ trong tiếng Anh nghĩa là gì, ký hiệu như thế nào và gồm những loại động từ nào. Cùng bắt đầu nhé!

    Động từ trong tiếng Anh là gì?

    Động từ là một loại từ quan trọng trong tiếng Anh, vì nó thể hiện hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ.

    Động từ có thể được chia thành nhiều loại khác nhau, như động từ bất quy tắc, động từ tobe, trợ động từ, cụm động từ, động từ khiếm khuyết, động từ thường, nội động từ, ngoại động từ.

    Xem thêm: V trong tiếng anh là gì? 2 loại V mà bạn cần biết

    Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các loại động từ này và cách sử dụng chúng một cách chính xác trong tiếng Anh.

    Động từ bất quy tắc

    Động từ bất quy tắc là những động từ không tuân theo quy tắc thường lệ khi chia thì.

    Chúng có dạng nguyên mẫu (infinitive), quá khứ đơn (past simple) và quá khứ phân từ (past participle) khác nhau.

    Động từ trong tiếng Anh
    Động từ trong tiếng Anh

    Ví dụ:

    • Nguyên mẫu: go (đi)
    • Quá khứ đơn: went (đã đi)
    • Quá khứ phân từ: gone (đã đi)

    Để học được các động từ bất quy tắc, bạn phải ghi nhớ chúng hoặc học theo nhóm có cùng dạng.

    Bạn có thể tham khảo danh sách các động từ bất quy tắc ở đây.

    Bảng động từ bất quy tắc lớp 6Bảng động từ bất quy tắc lớp 7
    Bảng động từ bất quy tắc lớp 8Bảng động từ bất quy tắc lớp 9
    360 động từ bất quy tắc thông dụng
    Động từ bất quy tắc

    Ví dụ:

    She went to Hanoi last week.

    (Cô ấy đã đi Hà Nội tuần trước.)

    He has gone to work.

    (Anh ấy đã đi làm.)

    They saw a movie yesterday.

    (Họ đã xem phim ngày hôm qua.)

    I have seen that movie before.

    (Tôi đã xem phim đó trước đây.)

    Động từ tobe

    Động từ tobe là một động từ đặc biệt trong tiếng Anh, vì nó có nhiều chức năng khác nhau. Động từ tobe có thể được dùng để:

    • Thể hiện sự tồn tại của một người, vật hoặc sự vật:

    There is a book on the table.

    (Có một quyển sách trên bàn.)

    • Thể hiện danh tính hoặc thuộc tính của một người, vật hoặc sự vật:

    He is a teacher.

    (Anh ấy là một giáo viên.)

    She is beautiful.

    (Cô ấy xinh đẹp.)

    • Thể hiện trạng thái hoặc cảm xúc của một người, vật hoặc sự vật:

    I am happy.

    (Tôi vui.)

    They are tired.

    (Họ mệt.)

    • Thể hiện thời gian hoặc địa điểm:

    It is 10 o’clock.

    (Bây giờ là 10 giờ.)

    We are in Ho Chi Minh City.

    (Chúng tôi ở thành phố Hồ Chí Minh.)

    • Thể hiện mối quan hệ giữa các người, vật hoặc sự vật:

    She is my sister.

    (Cô ấy là chị gái của tôi.)

    This is his car.

    (Đây là xe của anh ấy.)

    • Thể hiện sự thuộc về hoặc phụ thuộc vào một người, vật hoặc sự vật:

    The book is mine.

    (Quyển sách là của tôi.)

    He is dependent on his parents.

    (Anh ấy phụ thuộc vào bố mẹ.)

    • Thể hiện sự thay đổi hoặc biến đổi của một người, vật hoặc sự vật:

    The weather is getting colder.

    (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.)

    She is becoming a doctor.

    (Cô ấy đang trở thành một bác sĩ.)

    • Thể hiện sự đồng ý hoặc phủ định:

    I am not a student.

    (Tôi không phải là một sinh viên.)

    He is right.

    (Anh ấy đúng.)

    • Thể hiện sự giả định hoặc điều kiện:

    If I were you, I would study harder.

    (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.)

    He would be happy if he had more money.

    (Anh ấy sẽ vui nếu anh ấy có nhiều tiền hơn.)

    Động từ tobe có thể được chia theo số ít (singular) hoặc số nhiều (plural), và theo các thì khác nhau. Bạn có thể tham khảo bảng chia động từ tobe ở đây.

    Ví dụ:

    • I am a student. (Tôi là một sinh viên.)
    • You are my friend. (Bạn là bạn của tôi.)
    • He is a doctor. (Anh ấy là một bác sĩ.)
    • She is a teacher. (Cô ấy là một giáo viên.)
    • It is a cat. (Đó là một con mèo.)
    • We are happy. (Chúng tôi vui.)
    • You are smart. (Bạn thông minh.)
    • They are tired. (Họ mệt.)

    Trợ động từ

    Trợ động từ là những động từ được dùng kết hợp với một động từ khác để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp khác nhau, như thể hiện thì, thể bị động, thể phủ định, thể nghi vấn, thể cầu khiến, thể khả năng, thể ý chí, thể nghĩa vụ, thể lịch sự, thể cảm xúc, thể suy đoán, thể lời khuyên, thể lời yêu cầu, thể lời mời, thể lời hứa, thể lời đe dọa, v.v.

    Có hai loại trợ động từ chính trong tiếng Anh: trợ động từ chính và trợ động từ phụ.

    • Trợ động từ chính

    Trợ động từ chính là những trợ động từ có ý nghĩa riêng và có thể được dùng như một động từ thông thường.

    Các trợ động từ chính bao gồm: be, have, do.

    Ví dụ:

    She is studying English.

    (Cô ấy đang học tiếng Anh.)

    -> Trợ động từ be dùng để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn.

    He has finished his homework.

    (Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.)

    -> Trợ động từ have dùng để tạo thành thì hiện tại hoàn thành.

    They do not like coffee.

    (Họ không thích cà phê.)

    -> Trợ động từ do dùng để tạo thành câu phủ định ở thì hiện tại đơn.

    • Trợ động từ phụ

    Trợ động từ phụ là những trợ động từ không có ý nghĩa riêng và chỉ được dùng kết hợp với một động từ khác để tạo thành các cấu trúc ngữ pháp khác nhau.

    Các trợ động từ phụ bao gồm: can, could, may, might, will, would, shall, should, must, ought to, need to, dare to

    Ví dụ:

    She can speak three languages.

    (Cô ấy có thể nói được ba ngôn ngữ.)

    -> Trợ động từ can dùng để thể hiện khả năng.

    He could run faster when he was young.

    (Anh ấy có thể chạy nhanh hơn khi anh ấy còn trẻ.)

    -> Trợ động từ could dùng để thể hiện khả năng trong quá khứ hoặc lịch sự trong hiện tại.

    You may go now.

    (Bạn có thể đi bây giờ.)

    -> Trợ động từ may dùng để thể hiện sự cho phép hoặc khả năng.

    It might rain tomorrow.

    (Có thể trời sẽ mưa ngày mai.)

    -> Trợ động từ might dùng để thể hiện khả năng hoặc suy đoán.

    I will call you later.

    (Tôi sẽ gọi bạn sau.)

    -> Trợ động từ will dùng để thể hiện ý chí, lời hứa, lời đe dọa, suy đoán hoặc tương lai đơn.

    She would like some coffee.

    (Cô ấy muốn uống một ít cà phê.)

    -> Trợ động từ would dùng để thể hiện ý muốn, lịch sự, điều kiện hoặc tương lai trong quá khứ.

    We shall overcome.

    (Chúng ta sẽ vượt qua.)

    -> Trợ động từ shall dùng để thể hiện ý chí, lời hứa, lời mời, lời yêu cầu hoặc tương lai đơn (chủ yếu ở số ít).

    You should study harder.

    (Bạn nên học chăm hơn.)

    -> Trợ động từ should dùng để thể hiện lời khuyên, nghĩa vụ, suy đoán hoặc điều kiện.

    He must be tired.

    (Anh ấy chắc là mệt.)

    -> Trợ động từ must dùng để thể hiện nghĩa vụ, suy đoán, cấm đoán hoặc cần thiết.

    You ought to respect your elders.

    (Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi.)

    -> Trợ động từ ought to dùng để thể hiện lời khuyên, nghĩa vụ hoặc điều kiện.

    You need to finish your work.

    (Bạn cần phải hoàn thành công việc của bạn.)

    -> Trợ động từ need to dùng để thể hiện nhu cầu, yêu cầu hoặc cần thiết.

    He dares to speak the truth.

    (Anh ấy dám nói sự thật.)

    -> Trợ động từ dare to dùng để thể hiện sự gan dạ, liều lĩnh hoặc thách thức.

    Cụm động từ

    Cụm động từ là một nhóm gồm một động từ và một giới từ hoặc một phó từ, tạo thành một ý nghĩa mới khác với ý nghĩa của các thành phần riêng rẽ.

    Cụm động từ có rất nhiều trong tiếng Anh và bạn phải học thuộc chúng để sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác.

    Ví dụ:

    He turned on the light.

    (Anh ấy bật đèn.)

    -> Cụm động từ turn on có nghĩa là bật.

    She looked after the children.

    (Cô ấy chăm sóc các con.)

    -> Cụm động từ look after có nghĩa là chăm sóc.

    They gave up smoking.

    (Họ bỏ thuốc lá.)

    -> Cụm động từ give up có nghĩa là từ bỏ.

    He ran into an old friend.

    (Anh ấy tình cờ gặp một người bạn cũ.)

    -> Cụm động từ run into có nghĩa là tình cờ gặp.

    Bạn có thể tham khảo danh sách các cụm động từ phổ biến ở đây.

    Look intoLook on
    Look up to
    Take onTake over
    Take after
    Call offCall out
    Call up
    Go offGo ahead
    Come up withCome down with
    Come down to
    Carry outCarry on
    Carry away

    Động từ khiếm khuyết

    Động từ khiếm khuyết là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh, vì chúng không tuân theo các quy tắc chung của các động từ khác.

    Động từ khiếm khuyết có những đặc điểm sau:

    • Không có dạng nguyên mẫu (không có to) hoặc dạng quá khứ phân từ (-ed).
    • Không thêm -s khi chia ở ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn.
    • Không dùng với trợ động từ do để tạo thành câu phủ định hoặc nghi vấn, mà chỉ cần thêm not hoặc đảo ngữ.
    • Không dùng với trợ động từ will để tạo thành tương lai đơn, mà chỉ cần dùng dạng hiện tại của chúng.
    • Luôn đi kèm với một động từ khác ở dạng nguyên mẫu (không có to).

    Có năm động từ khiếm khuyết chính trong tiếng Anh: can, could, may, might, must.

    Ngoài ra, còn có một số cụm từ được coi như động từ khiếm khuyết, như: be able to, be supposed to, had better, have to, have got to, need to, ought to, used to.

    Ví dụ:

    He can play the guitar.

    (Anh ấy có thể chơi đàn ghi ta.)

    -> Động từ khiếm khuyết can dùng để thể hiện khả năng.

    She could speak English when she was five.

    (Cô ấy có thể nói tiếng Anh khi cô ấy năm tuổi.)

    -> Động từ khiếm khuyết could dùng để thể hiện khả năng trong quá khứ.

    You may leave now.

    (Bạn có thể ra về bây giờ.)

    -> Động từ khiếm khuyết may dùng để thể hiện sự cho phép hoặc khả năng.

    It might rain tomorrow.

    (Có thể trời sẽ mưa ngày mai.)

    -> Động từ khiếm khuyết might dùng để thể hiện khả năng hoặc suy đoán.

    You must study hard.

    (Bạn phải học chăm chỉ.)

    -> Động từ khiếm khuyết must dùng để thể hiện nghĩa vụ, cấm đoán hoặc suy đoán.

    He is able to swim.

    (Anh ấy có khả năng bơi.)

    -> Cụm từ be able to dùng để thể hiện khả năng.

    You are supposed to be here at 9.

    (Bạn được cho là phải có mặt ở đây lúc 9 giờ.)

    -> Cụm từ be supposed to dùng để thể hiện sự mong đợi hoặc giả định.

    You had better see a doctor.

    (Bạn nên đi gặp bác sĩ.)

    -> Cụm từ had better dùng để thể hiện lời khuyên mạnh mẽ.

    She has to work hard.

    (Cô ấy phải làm việc chăm chỉ.) –

    > Cụm từ have to dùng để thể hiện nghĩa vụ hoặc cần thiết.

    He has got to finish his project.

    (Anh ấy phải hoàn thành dự án của mình.)

    -> Cụm từ have got to dùng để thể hiện nghĩa vụ hoặc cần thiết một cách khẩn thiết.

    She needs to clean her room.

    (Cô ấy cần phải dọn phòng của mình.)

    -> Cụm từ need to dùng để thể hiện nhu cầu hoặc yêu cầu.

    You ought to respect your elders.

    (Bạn nên tôn trọng người lớn tuổi.)

    -> Cụm từ ought to dùng để thể hiện lời khuyên, nghĩa vụ hoặc điều kiện.

    He used to smoke a lot.

    (Anh ấy đã từng hút thuốc rất nhiều.)

    -> Cụm từ used to dùng để thể hiện thói quen trong quá khứ.

    Động từ thường

    Động từ thường là những động từ thông thường trong tiếng Anh, không phải là động từ khiếm khuyết, trợ động từ hoặc động từ tobe.

    Động từ thường có thể được chia theo các quy tắc sau:

    • Thêm -s khi chia ở ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn. Ví dụ: He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
    • Thêm -ed khi chia ở quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ (trừ các động từ bất quy tắc). Ví dụ: She walked to school. (Cô ấy đã đi bộ đến trường.)
    • Thêm -ing khi chia ở thì hiện tại tiếp diễn hoặc quá khứ tiếp diễn. Ví dụ: They are playing soccer. (Họ đang chơi bóng đá.)

    Động từ thường có thể được dùng để thể hiện hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại của chủ ngữ, tùy thuộc vào loại động từ: nội động từ hoặc ngoại động từ.

    Nội động từ

    Nội động từ là những động từ chỉ cần một chủ ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh, không cần một tân ngữ.

    Nội động từ thường thể hiện hành động không có tác động lên một người, vật hoặc sự vật nào khác.

    Ví dụ:

    He sleeps.

    (Anh ấy ngủ.)

    She cries.

    (Cô ấy khóc.)

    They laugh.

    (Họ cười.)

    Ngoại động từ

    Ngoại động từ là những động từ cần một chủ ngữ và một tân ngữ để tạo thành một câu hoàn chỉnh.

    Ngoại động từ thường thể hiện hành động có tác động lên một người, vật hoặc sự vật nào khác.

    Xem thêm: Transitive verb là gì? 2 loại transitive verb bạn cần nắm

    Ví dụ:

    He loves her.

    (Anh ấy yêu cô ấy.)

    She reads a book.

    (Cô ấy đọc một quyển sách.)

    They eat rice.

    (Họ ăn cơm.)

    Tổng kết động từ trong tiếng Anh

    Như vậy là mình vừa đi qua đi qua tổng quan về động từ trong tiếng Anh nghĩa là gì, ký hiệu như thế nào và gồm những loại động từ nào.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *