Find out là gì: 5 từ đồng nghĩa mà bạn có thể biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc find out là gì, cụm động từ (phrasal verb) find out đồng nghĩa với những từ nào? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Find out là gì?

    Trong tiếng Anh thì find out có nghĩa là “tìm hiểu” hoặc “phát hiện ra một điều gì đó.

    Ta có cấu trúc phổ biến sau:

    find out (about sth / sb) / find out sth (about sth / sb)

    Find out là gì
    Find out là gì?

    Ví dụ:

    I’m going to the library to find out more information about ancient civilizations.

    (Tôi sẽ đến thư viện để tìm hiểu thêm thông tin về các nền văn minh cổ đại.)

    I want to find out about my ancestors by tracing our family tree.

    (Tôi muốn tìm hiểu về tổ tiên của mình bằng cách truy tìm cây gia phả của gia đình.)

    They found out about the new company policies through the latest newsletter.

    (Họ biết về các chính sách mới của công ty qua bản tin mới nhất.)

    I need to find out more information about this topic before making a decision.

    (Tôi cần tìm hiểu thêm thông tin về chủ đề này trước khi đưa ra quyết định.)

    Có một cấu trúc khác cũng khá phổ biến là:

    find out (that)…: phát hiện (ra rằng)…

    Ví dụ:

    They found out that the new restaurant in town serves the best sushi in the area.

    (Họ phát hiện ra rằng nhà hàng mới trong thành phố phục vụ loại sushi ngon nhất khu vực.)

    Như vậy là bạn đã biết find out là gì rồi đúng không nào. Vậy những từ nào đồng nghĩa hoặc có nghĩa tương tự từ này.

    Find out đồng nghĩa với những từ nào?

    Cụm từ find out có thể đồng nghĩa với một số cụm từ và từ ngữ sau:

    Từ đồng nghĩa / gần nghĩaÝ nghĩa
    DiscoverKhám phá, tìm ra điều gì đó mà trước đó không biết
    LearnHọc hỏi, thu thập thông tin mới
    UncoverPhát hiện, làm sáng tỏ điều gì đó được giấu kín hoặc không rõ ràng
    AscertainXác định, làm rõ thông tin hoặc sự thật về một vấn đề nào đó
    FindTìm thấy, có thể là thông tin, sự kiện hoặc điều gì đó có ích sau khi tìm hiểu
    Find out đồng nghĩa với những từ nào?

    So sánh find out và figure out

    Mặc dù khá gần nghĩa, nhưng 2 từ này khác nhau ở chỗ:

    Find outĐây là hành động tìm kiếm thông tin hay sự thật, thường thông qua việc hỏi, nghiên cứu, đọc sách, hay dùng các phương tiện khác để thu thập thông tin mà bạn chưa biết trước đây.
    Ví dụ:
    I need to find out what time the train arrives.
    (Tôi cần tìm hiểu thời gian tàu đến.)
    Figure outThường đi kèm với việc giải quyết vấn đề hoặc hiểu một khía cạnh khó hiểu nào đó. Nó liên quan đến việc tìm ra cách để giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ một tình huống.
    Ví dụ:
    I need to figure out how to solve this math problem.
    (Tôi cần tìm ra cách giải quyết bài toán này.)
    So sánh find outfigure out

    Nhìn chung, find out thường liên quan đến việc thu thập thông tin trong khi figure out thường liên quan đến việc giải quyết vấn đề hoặc hiểu rõ một điều gì đó.

    Tuy nhiên, cả hai đều có thể được sử dụng để diễn đạt việc tìm hiểu hoặc hiểu rõ về một vấn đề nào đó.

    Xem thêm: Figure out là gì? 6 từ đồng nghĩa mà bạn đã biết

    Như vậy là mình vừa đi qua find out là gì, cụm động từ (phrasal verb) find out đồng nghĩa với những từ nào.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *