Go ahead là gì: 3 cách dùng mà bạn cần biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Go ahead là gì, please go ahead, yes go ahead là gì? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Go ahead là gì?

    Go ahead có thể có hai nghĩa chính:

    • Đi trước ai đó
    • Bắt đầu hoặc tiếp tục làm một việc gì đó

    Ngoài ra, go ahead còn có thể được dùng để cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm một việc gì đó.

    Cách dùng go ahead trong tiếng Anh

    Để minh họa cho các nghĩa và cách dùng của go ahead, chúng ta sẽ xem qua một số ví dụ cụ thể như sau:

    Go ahead để diễn tả việc đi trước ai đó.

    Go ahead là gì
    Go ahead là gì?

    Ví dụ:

    The car went ahead of us and turned left at the traffic lights.

    (Chiếc xe đi trước chúng tôi và rẽ trái ở đèn giao thông.)

    She went ahead to the meeting room and waited for us there.

    (Cô ấy đi trước đến phòng họp và chờ chúng tôi ở đó.)

    Go ahead để diễn tả việc bắt đầu hoặc tiếp tục làm một việc gì đó.

    Ví dụ:

    They decided to go ahead with the project despite the difficulties.

    (Họ quyết định tiếp tục dự án bất chấp những khó khăn.)

    The concert went ahead as planned even though it was raining heavily.

    (Buổi hòa nhạc vẫn diễn ra theo kế hoạch mặc dù trời đang mưa to.)

    Go ahead để cho phép hoặc khuyến khích ai đó làm một việc gì đó.

    Ví dụ:

    Can I use your phone? – Sure, go ahead.

    (Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? – Được thôi, cứ tự nhiên.)

    If you want to ask me anything, just go ahead.

    (Nếu bạn muốn hỏi tôi bất cứ điều gì, cứ thoải mái.)

    Lưu ý: Go ahead có thể được kết hợp với các giới từ khác nhau để tạo thành các cụm từ có nghĩa riêng, ví dụ:

    • Go ahead of: đi trước ai/cái gì
    • Go ahead with: tiếp tục làm việc gì
    • Go ahead of schedule: hoàn thành sớm hơn dự kiến

    Tổng kết go ahead là gì

    Qua bài viết này, chúng ta đã hiểu rõ hơn về go ahead là gì và cách dùng go ahead trong tiếng Anh.

    Đây là một cụm động từ rất hữu ích và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp, vì vậy bạn nên lưu ý và áp dụng thường xuyên nhé.

    Xem thêm: Work out là gì: 3 cách dùng mà ai cũng nên biết

    Nếu bạn có thắc mắc hoặc ý kiến gì, hãy để lại bình luận bên dưới. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết và hẹn gặp lại bạn ở những bài viết tiếp theo.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *