Go off là gì: 4 nghĩa mà bạn cần biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Go off là gì, the alarm go off là gì, go off đồng nghĩa với những từ nào có = ring hay không? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Go off là gì?

    Go off là một cụm động từ với rất nhiều ý nghĩa khác nhau.

    Nhưng trong bài viết này mình chỉ đi qua 4 ý nghĩa phổ biến nhất của cụm từ này.

    go off: rời đi

    Ví dụ:

    Let’s go off for lunch before the movie starts.

    (Hãy đi ăn trưa trước khi bắt đầu xem phim.)

    They’ll go off on their vacation next week.

    (Họ sẽ đi nghỉ vào tuần tới.)

    go off: cháy, nổ

    Go off là gì
    Go off là gì?

    Ví dụ:

    The fireworks will go off at midnight to celebrate the New Year.

    (Pháo hoa sẽ nổ vào nửa đêm để chào đón Năm Mới.)

    The bomb went off unexpectedly, causing panic in the area.

    (Quả bom nổ đột ngột làm khu vực hoảng loạn.)

    go off: kêu, hú

    The timer on the oven went off, reminding me that dinner was ready.

    (Đồng hồ báo trên lò nướng kêu, nhắc nhở tôi rằng bữa tối đã sẵn sàng.)

    The car alarm went off in the middle of the night, waking up the whole neighborhood.

    (Còi báo động xe hơi kêu vào giữa đêm, làm cả khu phố thức giấc.)

    When the smoke detector goes off, it’s crucial to check for any signs of fire immediately.

    (Khi báo khói kêu, hãy kiểm tra ngay dấu hiệu của hỏa hoạn.)

    go off: tắt, mất

    Ví dụ:

    The streetlights went off during the power outage, plunging the area into darkness.

    (Đèn đường tắt trong khi mất điện, làm khu vực chìm vào bóng tối.)

    The TV went off suddenly, and we had to reset it to continue watching.

    (TV tắt đột ngột và chúng tôi phải mở lại để tiếp tục xem.)

    If the power goes off, remember to use flashlights until it comes back on.

    (Nếu mất điện, nhớ sử dụng đèn pin cho đến khi nó trở lại.)

    Xem thêm: Remember to V hay Ving: 2 cấu trúc mà bạn cần biết

    Tuỳ vào thì đang sử dụng mà bạn chia went off hay gone off cho đúng nhé!

    Xem thêm: Go ahead là gì: 3 cách dùng mà bạn cần biết

    Như vậy là mình vừa đi qua cụm động từ go off là gì, the alarm go off là gì, go off đồng nghĩa với những từ nào có = ring hay không.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *