Impression đi với giới từ gì? 5 dạng chính kèm ví dụ

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc impression đi với giới từ gì? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Impression là một từ tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả cảm giác hoặc ý tưởng mà một người nào đó có về một người, một vật, hoặc một tình huống cụ thể.

    Tuy nhiên, khi sử dụng impression trong các câu văn, chúng ta cần sử dụng giới từ phù hợp để truyền đạt ý của mình một cách chính xác và rõ ràng.

    Xem thêm: Impressed đi với giới từ gì?

    Dưới đây là một số ví dụ về impression đi với giới từ gì:

    1/ Impression of

    Khi sử dụng impression of, chúng ta muốn diễn tả cảm nhận của mình về một cái gì đó mà chúng ta đã nhìn thấy hoặc đã trải qua. Ví dụ:

    My impression of the new teacher is very positive. She is very friendly and helpful.

    (Ấn tượng của tôi về giáo viên mới rất tích cực. Cô ấy rất thân thiện và hữu ích.)

    Impression đi với giới từ gì
    Impression đi với giới từ gì: Of

    What’s your impression of the new restaurant? Is the food good?

    (Ấn tượng của bạn về nhà hàng mới là gì? Đồ ăn có ngon không?)

    2/ Impression đi với giới từ gì: on

    Khi sử dụng impression on, chúng ta muốn diễn tả ảnh hưởng của một cái gì đó đến cảm nhận của chúng ta. Ví dụ:

    The movie made a strong impression on me. I couldn’t stop thinking about it for days.

    (Phim đã để lại ấn tượng mạnh cho tôi. Tôi không thể ngừng nghĩ về nó trong vài ngày.)

    The news had a big impression on her. She was really upset.

    (Tin tức đã để lại ấn tượng lớn cho cô ấy. Cô ấy rất bực tức.)

    3/ Impression about

    Khi sử dụng impression about, chúng ta muốn diễn tả suy nghĩ hoặc ý kiến của mình về một chủ đề nào đó. Ví dụ:

    What’s your impression about the new policy? Do you think it will be effective?

    (Ý kiến của bạn về chính sách mới là gì? Bạn có nghĩ nó sẽ hiệu quả không?)

    My impression about the book is that it’s very interesting. I couldn’t put it down.

    (Ý kiến của tôi về cuốn sách là nó rất thú vị. Tôi không thể bỏ nó xuống.)

    4/ Impression đi với giới từ gì: from

    Khi sử dụng impression from, chúng ta muốn diễn tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của cảm nhận của mình. Ví dụ:

    My impression from the interview is that they are looking for someone with strong leadership skills. They asked a lot of questions about my experience managing teams.

    (Ấn tượng của tôi từ cuộc phỏng vấn là họ đang tìm kiếm một người có kỹ năng lãnh đạo mạnh. Họ hỏi nhiều câu hỏi về kinh nghiệm của tôi trong việc quản lý nhóm.)

    I got a good impression from the company’s website. It looks like they have a strong commitment to sustainability.

    (Tôi có được ấn tượng tốt từ trang web của công ty. Nó có vẻ như họ cam kết mạnh mẽ với bảo vệ môi trường.)

    5/ Impression with/at/on

    Ngoài ra, impression cũng có thể được sử dụng với các giới từ khác như with, at, và on. Ví dụ:

    I was impressed with the quality of the product. It exceeded my expectations.

    (Tôi rất ấn tượng với chất lượng của sản phẩm. Nó vượt quá mong đợi của tôi.)

    My impression at the party was that everyone was having a good time. The music was great and people were dancing.

    (Ấn tượng của tôi tại bữa tiệc là mọi người đang có thời gian vui vẻ. Âm nhạc tuyệt vời và mọi người đang nhảy múa.)

    The impression on me from the speech was that the speaker was very passionate about the topic. She spoke with a lot of emotion.

    (Ấn tượng của tôi về bài phát biểu là người phát biểu rất đam mê về chủ đề. Cô ấy nói với rất nhiều cảm xúc.)

    Xem thêm: Passionate đi với giới từ gì? 95% sử dụng giới từ này!

    Trên đây là những ví dụ về cách sử dụng impression đi với các giới từ gì khác nhau.

    Xem thêm: Serious đi với giới từ gì?

    Việc sử dụng giới từ phù hợp là rất quan trọng để diễn tả ý của mình một cách rõ ràng và chính xác.

    Chúc các bạn học tốt!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *