Màu vàng tiếng Anh là gì? 5 ví dụ về màu vàng

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Màu vàng tiếng Anh là gì, được viết và đọc như thế nào? Màu vàng kim tiếng Anh là gì? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Màu vàng tiếng Anh là gì?

    Trên thế giới, màu vàng được xem là màu của sự giàu có, sự sung túc và may mắn.

    Trong tiếng Anh, từ yellow (đọc là /ˈjeləʊ/) được sử dụng để miêu tả màu vàng, và từ gold (đọc là /ɡəʊld/) được sử dụng để miêu tả màu vàng kim.

    Màu vàng tiếng Anh
    Màu vàng tiếng Anh

    Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường sử dụng từ yellow để miêu tả những vật dụng màu vàng, chẳng hạn như a yellow car (một chiếc xe hơi màu vàng), yellow flowers (những bông hoa màu vàng), a yellow shirt (một chiếc áo sơ mi màu vàng), yellow fruit (trái cây màu vàng)…

    Xem thêm: Blue là màu gì? 4 biến thể màu blue bạn nên biết

    Ví dụ:

    The walls of my bedroom are painted yellow to make it feel brighter and more cheerful.

    (Tường phòng ngủ của tôi được sơn màu vàng để tăng sáng và cảm giác vui vẻ hơn.)

    I found a yellow tennis ball while I was walking my dog in the park.

    (Tôi tìm thấy một quả bóng tennis màu vàng khi đang đi dạo với chó trong công viên.)

    Tuy nhiên, khi muốn miêu tả màu vàng kim, chúng ta sử dụng từ gold.

    Ví dụ:

    The wedding invitation was printed on high-quality paper with gold color accents.

    (Thiệp cưới được in trên giấy chất lượng cao với những điểm nhấn màu vàng kim.)

    Ngoài ra, trong tiếng Anh, từ yellow cũng được sử dụng để miêu tả trạng thái cảm xúc của con người, ví dụ như yellow with envy (ngậm ngùi ghen tị) hoặc yellow-bellied (nhút nhát).

    Trong lịch sử, màu vàng cũng được sử dụng để miêu tả những điều quan trọng và quý giá. Ví dụ như the golden rule (quy tắc vàng) hay the golden age (thời kỳ hoàng kim).

    Trong tiếng Anh, từ yellowgold cũng được sử dụng trong các thành ngữ và thành ngữ thông dụng như all that glitters is not gold (không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng), golden opportunity (cơ hội vàng), the golden touch (đôi tay vàng) và yellow journalism (báo lá cải)…

    Tổng kết màu vàng tiếng Anh

    Tóm lại màu vàng tiếng Anh là yellow còn màu vàng kim là gold.

    Hai từ này cũng được sử dụng để chỉ các trạng thái cảm xúc và nhiều thành ngữ trong cuộc sống hàng ngày.

    Như vậy là mình vừa đi qua màu vàng tiếng Anh là gì, màu vàng kim tiếng Anh là gì.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *