On the contrary: 5 từ đồng nghĩa và sự khác nhau với in contrast

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang tìm hiểu về cụm từ on the contrary là gì, đồng nghĩa với những từ nào, làm sao để phân biệt in contraston the contrary? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    On the contrary là gì?

    Trong tiếng Anh thì on the contrary là một cụm từ có nghĩa là “ngược lại”, “trái lại” hoặc “đúng ngược với điều đã nói”.

    On the contrary được dùng để chỉ sự phản đối hoặc phủ nhận một ý kiến, quan điểm hoặc sự thật trước đó.

    On the contrary thường đi kèm với các từ như but, however, nevertheless hoặc yet để tạo thành một câu liên kết.

    On the contrary
    On the contrary

    Ví dụ:

    He is not lazy. On the contrary, he works very hard.

    (Anh ấy không lười biếng. Ngược lại, anh ấy làm việc rất chăm chỉ.)

    She didn’t fail the exam. On the contrary, she got a high score.

    (Cô ấy không trượt kỳ thi. Trái lại, cô ấy được điểm cao.)

    It’s not a boring book. On the contrary, it’s very interesting and exciting.

    (Đây không phải là một quyển sách nhàm chán. Ngược lại, nó rất thú vị và hấp dẫn.)

    On the contrary đồng nghĩa với những từ nào?

    On the contrary có thể được thay thế bằng các cụm từ đồng nghĩa như:

    • On the other hand
    • In contrast
    • Conversely
    • By contrast
    • Alternatively

    Xem thêm: Different from: Cấu trúc, cách dùng & 10 bài tập

    Quay lại các ví dụ ở trên:

    • He is not lazy. On the other hand, he works very hard.
    • She didn’t fail the exam. In contrast, she got a high score.
    • It’s not a boring book. Conversely, it’s very interesting and exciting.

    Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng on the contrary không phải lúc nào cũng có thể được dùng thay thế cho in contrast hoặc các cụm từ tương tự.

    Sự khác nhau giữa in contrast và on the contrary

    Trong tiếng Anh thì cụm từ in contrast có nghĩa là “trái ngược”, “khác biệt” hoặc “so sánh”.

    In contrast được dùng để chỉ sự tương phản hoặc đối lập giữa hai hay nhiều vật, người, sự vật hoặc hiện tượng.

    In contrast không nhất thiết phải chỉ sự phản đối hoặc phủ nhận một ý kiến, quan điểm hoặc sự thật trước đó.

    Ví dụ:

    He likes classical music. In contrast, she prefers rock music.

    (Anh ấy thích nhạc cổ điển. Trái ngược với đó, cô ấy thích nhạc rock.)

    The weather in the north is cold and rainy. In contrast, the weather in the south is hot and sunny.

    (Thời tiết ở miền bắc lạnh và mưa. Khác biệt với đó, thời tiết ở miền nam nóng và nắng.)

    He is tall and thin. In contrast, his brother is short and fat.

    (Anh ấy cao và gầy. So sánh với đó, anh trai anh ấy thấp và béo.)

    Bạn có thể thấy rằng in contrast không chỉ sự phản đối hoặc phủ nhận mà chỉ sự khác biệt giữa hai hay nhiều thứ.

    Bạn cũng có thể dùng các cụm từ như by contrast, in comparison, on the other hand hoặc alternatively để thay thế cho in contrast.

    Ở các ví dụ trên:

    • He likes classical music. By contrast, she prefers rock music.
    • The weather in the north is cold and rainy. In comparison, the weather in the south is hot and sunny.
    • He is tall and thin. On the other hand, his brother is short and fat.

    Tổng kết on the contrary

    Tóm lại, on the contrary là một cụm từ trong tiếng Anh có nghĩa là “ngược lại”, “trái lại” hoặc “đúng ngược với điều đã nói”.

    On the contrary được dùng để chỉ sự phản đối hoặc phủ nhận một ý kiến, quan điểm hoặc sự thật trước đó.

    On the contrary có thể được thay thế bằng các cụm từ như on the other hand, in contrast, conversely, by contrast hoặc alternatively.

    Sự khác nhau giữa in contraston the contraryin contrast được dùng để chỉ sự tương phản hoặc đối lập giữa hai hay nhiều vật, người, sự vật hoặc hiện tượng. In contrast không nhất thiết phải chỉ sự phản đối hoặc phủ nhận một ý kiến, quan điểm hoặc sự thật trước đó.

    Như vậy là mình vừa đi qua cụm từ on the contrary là gì, đồng nghĩa với những từ nào, sự khác nhau giữa in contraston the contrary.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *