On time và in time: 5 phút phân biệt & cách dùng

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Bạn có biết sự khác nhau giữa on timein time không? Đây là hai cụm từ thường gặp trong tiếng Anh nhưng nhiều người hay nhầm lẫn.

    Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân biệt sự khách nhau cũng như cách sử dụng on timein time một cách dễ hiểu kèm theo nhiều ví dụ minh hoạ.

    Sau khi đọc xong bài viết này, bạn sẽ không còn bị lúng túng khi sử dụng hai cụm từ này nữa.

    On time và in time là gì?

    On time có nghĩa là đúng giờ, không muộn, không trễ.

    Chúng ta dùng on time khi muốn nói rằng một sự kiện, một hành động hay một người nào đó tuân thủ theo thời gian đã định trước hoặc mong đợi.

    On time và in time
    On time và in time

    Ví dụ:

    The train arrived on time.

    (Tàu đến đúng giờ.)

    She always finishes her work on time.

    (Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng giờ.)

    He was on time for the meeting.

    (Anh ấy đến đúng giờ cho cuộc họp.)

    In time có nghĩa là kịp lúc, kịp thời, trước khi quá muộn.

    Chúng ta dùng in time khi muốn nói rằng một sự kiện, một hành động hay một người nào đó có thể hoàn thành mục tiêu hoặc tránh được hậu quả xấu trong khoảng thời gian cho phép.

    Ví dụ:

    She got to the airport in time to catch her flight.

    (Cô ấy đến sân bay kịp lúc để bắt chuyến bay của mình.)

    He recovered from his illness in time for his birthday.

    (Anh ấy bình phục từ căn bệnh của mình kịp thời cho sinh nhật của anh ấy.)

    They arrived just in time to see the fireworks.

    (Họ đến vừa kịp lúc để xem pháo hoa.)

    Cách phân biệt on time và in time

    Để phân biệt on timein time, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh và ý định của người nói.

    Nếu bạn muốn nói rằng một điều gì đó xảy ra đúng theo lịch trình hoặc kế hoạch, bạn nên dùng on time.

    Nếu bạn muốn nói rằng một điều gì đó xảy ra trước khi quá trễ hoặc có thể gây ra vấn đề, bạn nên dùng in time.

    Ví dụ:

    I have to be on time for work every day.

    (Tôi phải đến công ty đúng giờ mỗi ngày.)

    Xem thêm: Everyday và every day: Phân biệt sự khác nhau qua 4 hình thái

    I hope we can get there in time to see the sunset.

    (Tôi hy vọng chúng ta có thể đến đó kịp lúc để xem hoàng hôn.)

    Đôi khi, on timein time có thể có cùng một ý nghĩa, nhưng on time thường mang nghĩa tích cực hơn, trong khi in time thường mang nghĩa tiêu cực hơn.

    Ví dụ:

    He was on time for the exam.

    (Anh ấy đến đúng giờ cho kỳ thi.)

    -> Ý nghĩa tích cực, anh ấy đã chuẩn bị tốt và không gặp khó khăn gì.

    He was in time for the exam.

    (Anh ấy đến kịp lúc cho kỳ thi.)

    -> Ý nghĩa tiêu cực, anh ấy có thể đã gặp phải một số trục trặc và suýt bị trễ.

    Tổng kết on time và in time

    Trong bài viết này, chúng ta đã phân biệt sự khác nhau cũng như cách dùng của thành ngữ on timein time một cách dễ hiểu kèm theo một số ví dụ minh hoạ.

    Bạn có thể áp dụng những kiến thức này vào giao tiếp tiếng Anh của mình một cách tự tin và chính xác.

    Xem thêm: Because và because of: Cấu trúc, cách dùng, bài tập (+20 bài tập)

    Nếu bạn muốn học thêm nhiều từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh khác, hãy theo dõi blog của nextspeak.org nhé.

    Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *