Over the moon là gì? 5 từ đồng nghĩa bạn đã biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Over the moon là gì và có những từ nào đồng nghĩa với over the moon. Cùng mình tìm hiểu qua bài viết này nhé!

    Xem thêm: Pick me girl là gì?

    Over the moon là gì?

    Over the moon là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là rất hạnh phúc, rất vui mừng.

    Ví dụ:

    When he found out he got the job, he was over the moon.

    (Anh ấy vui sướng tột độ khi biết mình đã được nhận công việc.)

    Xem thêm: Find out là gì: 5 từ đồng nghĩa mà bạn có thể biết

    Over the moon là gì
    Over the moon là gì

    She was over the moon when her team won the championship.

    (Cô ấy rất hạnh phúc khi đội của cô ấy giành chiến thắng trong giải vô địch.)

    The little girl was over the moon when she got a puppy for her birthday.

    (Cô bé rất hạnh phúc khi được tặng một chú chó con trong ngày sinh nhật của mình.)

    Từ đồng nghĩa với over the moon

    Cụm từ over the moon có nghĩa là rất hạnh phúc, rất vui mừng. Dưới đây là một số từ đồng nghĩa với cụm từ này:

    • On cloud nine: trên chín tầng mây (cũng có nghĩa là rất hạnh phúc)
    • Ecstatic: rất vui mừng, rất hạnh phúc
    • Delighted: vui mừng, hạnh phúc
    • Thrilled: phấn khích, vui mừng
    • Overjoyed: rất vui mừng, rất hạnh phúc

    Trái nghĩa với over the moon

    Một số từ trái nghĩa với over the moon bao gồm: depressed, blue, low, down, sad, unhappy, miserable, sorrowful

    Ví dụ:

    She has been feeling depressed lately and needs some time to rest.

    (Gần đây cô ấy cảm thấy trầm cảm và cần thời gian để nghỉ ngơi.)

    I always feel a little blue when it’s raining outside.

    (Tôi luôn cảm thấy buồn khi trời mưa.)

    His energy was low after working all day in the hot sun.

    (Năng lượng của anh ta đã bị tụt sau khi làm việc cả ngày dưới trời nắng nóng.)

    I’m feeling a little down today, I’m not sure why.

    (Hôm nay, tôi cảm thấy hơi buồn, tôi không biết tại sao.)

    He was unhappy with his job and decided to look for a new one.

    (Anh ta không hài lòng với công việc của mình và quyết định tìm một công việc mới.)

    The rainy weather made her feel miserable and she stayed inside all day.

    (Trời mưa làm cho cô ấy cảm thấy rất khó chịu và cô ấy ở trong nhà cả ngày.)

    I’m over the moon for you là gì?

    I’m over the moon for you là cách diễn đạt tình cảm rất mạnh mẽ của ai đó dành cho người khác, tức là họ rất yêu thương và hạnh phúc khi ở bên người đó.

    Congratulations on your promotion! I’m over the moon for you.

    (Chúc mừng bạn đã được thăng chức! Tôi rất vui mừng cho bạn.)

    You’re getting married? That’s amazing! I’m over the moon for you.

    (Bạn đang chuẩn bị kết hôn? Thật tuyệt vời! Tôi rất vui mừng cho bạn.)

    I heard you won the lottery. Wow, I’m over the moon for you!

    (Tôi nghe nói bạn đã trúng xổ số. Ồ, tôi rất vui mừng cho bạn!)

    Như vậy là mình vừa đi qua over the moon là gì và over the moon đồng nghĩa với những từ nào.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *