Bảng động từ bất quy tắc: 360 từ bất quy tắc thông dụng

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Mình xin tổng hợp lại bảng động từ bất quy tắc 360 từ thường gặp nhất.

    Bảng động từ bất quy tắc
    Bảng động từ bất quy tắc

    Bảng động từ bất quy tắc:

    STTNguyên thểQuá khứQK phân từNghĩa
    1abideabode/abidedabode/abidedlưu trú, lưu lại
    2arisearosearisenphát sinh
    3awakeawokeawokenđánh thức, thức
    4backslidebackslidbackslidden
    backslid
    tái phạm
    5bewas/werebeenthì, là, bị, ở
    6bearborebornemang, chịu đựng
    7beatbeatbeaten/beatđánh, đập
    8becomebecamebecometrở nên
    9befallbefellbefallenxảy đến
    10beginbeganbegunbắt đầu
    11beholdbeheldbeheldngắm nhìn
    12bendbentbentbẻ cong
    13besetbesetbesetbao quanh
    14bespeakbespokebespokenchứng tỏ
    15betbet/bettedbet/betted đánh cược, cá cược
    16bidbidbidtrả giá
    17bindboundboundbuộc, trói
    18bitebitbittencắn
    19bleedbledbledchảy máu
    20blowblewblownthổi
    21breakbrokebrokenlàm vỡ
    22breedbredbrednuôi, dạy dỗ
    23bringbroughtbroughtmang đến
    24broadcastbroadcastbroadcastphát thanh
    25browbeatbrowbeatbrowbeaten
    browbeat
    đe nạt, hăm dọa
    26buildbuiltbuiltxây dựng
    27burnburnt/burnedburnt/burnedđốt, cháy
    28burstburstburstnổ tung, vỡ òa (khóc)
    29bustbusted/bustbusted/bustlàm bể, làm vỡ
    30buyboughtboughtmua
    31castcastcastném, tung
    32catchcaughtcaughtbắt, chụp
    33chidechid/chidedchid
    chidden
    chided
    mắng, chửi
    34choosechosechosenlựa chọn
    35cleaveclove/cleft/cleavedcloven
    cleft
    cleaved
    chẻ, tách đôi
    36cleaveclavecleaveddính chặt
    37clingclungclungbám vào, dính vào
    38clotheclothed/clad clothed/cladche phủ
    39comecamecomeđến, đi đến
    40costcostcostcó giá là
    41creepcreptcrept bò, trườn
    42crossbreedcrossbredcrossbredcho lai giống
    43crowcrew/crewedcrowedgáy (gà)
    44cutcutcutcắt, chặt
    45daydreamdaydreamed
    daydreamt 
    daydreamed
    daydreamt
    nghĩ vẩn vơ
    mơ mộng
    46dealdealtdealtgiao thiệp
    47digdugdugđào
    48disprovedisproveddisproved
    disproven 
    bác bỏ
    49divedove/diveddivedlặn, lao xuống
    50dodiddonelàm
    51drawdrewdrawnvẽ, kéo
    52dreamdreamt
    dreamed
    dreamt
    dreamed
    mơ thấy
    53drinkdrankdrunkuống
    54drivedrovedrivenlái xe
    55dwelldweltdwelttrú ngụ, ở
    56eatateeatenăn
    57fallfellfallenngã, rơi
    58feedfedfedcho ăn, ăn, nuôi
    59feelfeltfeltcảm thấy
    60fightfoughtfoughtchiến đấu
    61findfoundfoundtìm thấy, thấy
    62fitfitted/fitfitted/fitlàm cho vừa, làm cho hợp
    63fleefledfledchạy trốn
    64flingflungflungtung, quăng
    65flyflewflownbay
    66forbearforboreforbornenhịn
    67forbidforbade
    forbad
    forbiddencấm, cấm đoán
    68forecastforecast
    forecasted
    forecast
    forecasted
    tiên đoán
    69forego (also forgo)forewentforegonebỏ, kiêng
    70foreseeforesawforseenthấy trước
    71foretellforetoldforetoldđoán trước
    72forgetforgotforgottenquên
    73forgiveforgaveforgiventha thứ
    74forsakeforsookforsakenruồng bỏ
    75freezefrozefrozen(làm) đông lại
    76frostbitefrostbitfrostbittenbỏng lạnh
    77getgotgot/gottencó được
    78gildgilt/gildedgilt/gildedmạ vàng
    79girdgirt/girdedgirt/girdedđeo vào
    80givegavegivencho
    81gowentgoneđi
    82grindgroundgroundnghiền, xay
    83growgrewgrownmọc, trồng
    84hand-feedhand-fedhand-fedcho ăn bằng tay
    85handwritehandwrotehandwrittenviết tay
    86hanghunghungmóc lên, treo lên
    87havehadhad
    88hearheardheardnghe
    89heavehove/heavedhove/heavedtrục lên
    90hewhewedhewn/hewedchặt, đốn
    91hidehidhiddengiấu, trốn, nấp
    92hithithitđụng, chạm
    93hurthurthurtlàm đau
    94inbreedinbredinbredlai giống cận huyết
    95inlayinlaidinlaidcẩn, khảm
    96inputinputinputđưa vào
    97insetinsetinsetdát, ghép
    98interbreedinterbredinterbredgiao phối, lai giống
    99interweaveinterwove
    interweaved
    interwoven
    interweaved
    trộn lẫn, xen lẫn
    100interwindinterwoundinterwoundcuộn vào, quấn vào
    101jerry-buildjerry-builtjerry-builtxây dựng cẩu thả
    102keepkeptkeptgiữ
    103kneelknelt/kneeledknelt/kneeledquỳ
    104knitknit/knittedknit/knittedđan
    105knowknewknownbiết, quen biết
    106laylaidlaidđặt, để
    107leadledleddẫn dắt, lãnh đạo
    108leanleaned/leant leaned/leant dựa, tựa
    109leapleaptleaptnhảy, nhảy qua
    110learnlearnt/learnedlearnt/learnedhọc, được biết
    111leaveleftleftra đi, để lại
    112lendlentlentcho mượn
    113letletletcho phép, để cho
    114lielaylainnằm
    115lightlit/lightedlit/lightedthắp sáng
    116lip-readlip-readlip-readmấp máy (môi)
    117loselostlostlàm mất, mất
    118makemademadechế tạo, sản xuất
    119meanmeantmeantcó nghĩa là
    120meetmetmetgặp mặt
    121miscastmiscastmiscastchọn vai đóng không hợp
    122misdealmisdealtmisdealtchia lộn bài, chia bài sai
    123misdomisdidmisdonephạm lỗi
    124mishearmisheardmisheardnghe nhầm
    125mislaymislaidmislaidđể lạc mất
    126misleadmisledmisledlàm lạc đường
    127mislearnmislearned
    mislearnt
    mislearned
    mislearnt
    học nhầm
    128misreadmisreadmisreadđọc sai
    129missetmissetmisset đặt sai chỗ
    130misspeakmisspokemisspokennói sai
    131misspellmisspeltmisspeltviết sai (chính tả)
    132misspendmisspentmisspenttiêu phí, bỏ phí
    133mistakemistookmistakenphạm lỗi, lầm lẫn
    134misteachmistaughtmistaughtdạy sai
    135misunderstandmisunderstoodmisunderstoodhiểu lầm
    136miswritemiswrotemiswrittenviết sai
    137mowmowedmown/mowedcắt cỏ
    138offsetoffsetoffsetđền bù
    139outbidoutbidoutbidtrả hơn giá
    140outbreedoutbredoutbredgiao phối xa
    141outdooutdidoutdonelàm giỏi hơn
    142outdrawoutdrewoutdrawnrút súng ra nhanh hơn
    143outdrinkoutdrankoutdrunkuống quá chén
    144outdriveoutdroveoutdrivenlái nhanh hơn
    145outfightoutfoughtoutfoughtđánh giỏi hơn
    146outflyoutflewoutflownbay cao/xa hơn
    147outgrowoutgrewoutgrownlớn nhanh hơn
    148outleapoutleaped
    outleapt 
    outleaped
    outleapt
    nhảy cao/xa hơn
    149outlieoutliedoutliednói dối
    150outputoutputoutputcho ra (dữ kiện)
    151outrideoutrodeoutriddencưỡi ngựa giỏi hơn
    152outrunoutranoutrunchạy nhanh hơn, vượt giá
    153outselloutsoldoutsoldbán nhanh hơn
    154outshineoutshined
    outshone 
    outshined
    outshone
    sáng hơn, rạng rỡ hơn
    155outshootoutshotoutshot bắn giỏi hơn, nảy mầm, mọc
    156outsingoutsangoutsunghát hay hơn
    157outsitoutsatoutsatngồi lâu hơn
    158outsleepoutsleptoutsleptngủ lâu/muộn hơn
    159outsmelloutsmelled
    outsmelt 
    outsmelled
    outsmelt
    khám phá, đánh hơi, sặc mùi
    160outspeakoutspokeoutspoken nói nhiều/dài/to hơn
    161outspeedoutspedoutspedđi/chạy nhanh hơn
    162outspendoutspentoutspenttiêu tiền nhiều hơn
    163outswearoutsworeoutswornnguyền rủa nhiều hơn
    164outswimoutswamoutswumbơi giỏi hơn
    165outthinkoutthoughtoutthoughtsuy nghĩ nhanh hơn
    166outthrowoutthrewoutthrownném nhanh hơn
    167outwriteoutwroteoutwrittenviết nhanh hơn
    168overbidoverbidoverbidtrả giá/bỏ thầu cao hơn
    169overbreedoverbredoverbrednuôi quá nhiều
    170overbuildoverbuiltoverbuiltxây quá nhiều
    171overbuyoverboughtoverboughtmua quá nhiều
    172overcomeovercameovercomekhắc phục, vượt qua
    173overdooverdidoverdonedùng quá mức, làm quá
    174overdrawoverdrewoverdrawnrút quá số tiền, phóng đại
    175overdrinkoverdrankoverdrunkuống quá nhiều
    176overeatoverateovereatenăn quá nhiều
    177overfeedoverfedoverfedcho ăn quá mức
    178overflyoverflewoverflownbay qua
    179overhangoverhungoverhungnhô lên trên, treo lơ lửng
    180overhearoverheardoverheardnghe trộm
    181overlayoverlaidoverlaidphủ lên
    182overpayoverpaidoverpaidtrả quá tiền
    183overrideoverrodeoverriddenlạm quyền
    184overrunoverranoverruntràn ngập
    185overseeoversawoverseentrông nom
    186overselloversoldoversoldbán quá mức
    187oversewoversewedoversewn
    oversewed
    may nối vắt
    188overshootovershotovershotđi quá đích
    189oversleepoversleptoversleptngủ quên
    190overspeakoverspokeoverspokennói quá nhiều, nói lấn át
    191overspendoverspentoverspenttiêu quá lố
    192overspilloverspilled
    overspilt
    overspilled
    overspilt
    đổ, làm tràn
    193overtakeovertookovertakenđuổi bắt kịp
    194overthinkoverthoughtoverthoughtnghĩ quá nhiều
    195overthrowoverthrewoverthrownlật đổ
    196overwindoverwoundoverwoundlên dây (đồng hồ) quá chặt
    197overwriteoverwroteoverwrittenviết quá dài, viết đè lên
    198partakepartookpartakentham gia, dự phần
    199paypaidpaidtrả (tiền)
    200pleadpleaded/pledpleaded/pledbào chữa, biện hộ
    201prebuildprebuiltprebuiltlàm nhà tiền chế
    202predopredidpredonelàm trước
    203premakepremadepremadelàm trước
    204prepayprepaidprepaidtrả trước
    205presellpresoldpresoldbán trước thời gian rao báo
    206presetpresetpresetthiết lập sẵn, cài đặt sẵn
    207preshrinkpreshrankpreshrunkngâm cho vải co trước khi may
    208proofreadproofreadproofreadđọc bản thảo trước khi in
    209proveprovedproven/provedchứng minh
    210putputputđặt, để
    211quick-freezequick-frozequick-frozenkết đông nhanh
    212quitquit/quitted quit/quittedbỏ
    213readread readđọc
    214reawakereawokereawakenđánh thức 1 lần nữa
    215rebidrebidrebidtrả giá, bỏ thầu
    216rebindreboundreboundbuộc lại, đóng lại
    217rebroadcastrebroadcast
    rebroadcasted
    rebroadcast
    rebroadcasted
    cự tuyệt, khước từ
    218rebuildrebuiltrebuiltxây dựng lại
    219recastrecastrecastđúc lại
    220recutrecutrecutcắt lại, băm
    221redealredealtredealtphát bài lại
    222redoredidredonelàm lại
    223redrawredrewredrawnkéo ngược lại
    224refitrefitted/refit refitted/refitluồn, xỏ
    225regrindregroundregroundmài sắc lại
    226regrowregrewregrowntrồng lại
    227rehangrehungrehungtreo lại
    228rehearreheardreheardnghe trình bày lại 
    229reknitreknitted/reknitreknitted/reknitđan lại
    230relayrelaidrelaidđặt lại
    231relay relayedrelayedtruyền âm lại
    232relearnrelearned
    relearnt
    relearned
    relearnt 
    học lại
    233relightrelit/relightedrelit/relightedthắp sáng lại
    234remakeremaderemadelàm lại, chế tạo lại
    235rendrentrenttoạc ra, xé
    236repayrepaidrepaidhoàn tiền lại
    237rereadrereadrereadđọc lại
    238rerunreranrerunchiếu lại, phát lại
    239resellresoldresoldbán lại
    240resendresentresentgửi lại
    241resetresetresetđặt lại, lắp lại
    242resewresewedresewn/resewedmay/khâu lại
    243retakeretookretakenchiếm lại, tái chiếm
    244reteachretaughtretaughtdạy lại
    245retearretoreretornkhóc lại
    246retellretoldretoldkể lại
    247rethinkrethoughtrethoughtsuy tính lại
    248retreadretreadretreadlại giẫm/đạp lên
    249retrofitretrofitted
    retrofit 
    retrofitted
    retrofit
    trang bị thêm những bộ phận mới
    250rewakerewoke
    rewaked
    rewaken
    rewaked 
    đánh thức lại
    251rewearreworerewornmặc lại
    252reweaverewove
    reweaved
    rewoven
    reweaved
    dệt lại
    253rewedrewed
    rewedded
    rewed
    rewedded
    kết hôn lại
    254rewetrewet
    rewetted
    rewet
    rewetted
    làm ướt lại
    255rewinrewonrewonthắng lại
    256rewindrewoundrewoundcuốn lại, lên dây lại
    257rewriterewroterewrittenviết lại
    258ridridridgiải thoát
    259rideroderiddencưỡi
    260ringrangrungrung chuông
    261riseroserisenđứng dậy, mọc
    262roughcastroughcastroughcasttạo hình phỏng chừng 
    263runranrunchạy
    264sand-castsand-castsand-castđúc bằng khuôn cát
    265sawsawedsawncưa
    266saysaidsaidnói
    267seesawseennhìn thấy
    268seeksoughtsoughttìm kiếm
    269sellsoldsoldbán
    270sendsentsentgửi
    271setsetsetđặt, thiết lập
    272sewsewedsewn/sewedmay
    273shakeshookshakenlay, lắc
    274shaveshavedshaved/shavencạo (râu, mặt)
    275shearshearedshornxén lông (cừu)
    276shedshedshedrơi, rụng
    277shineshoneshonechiếu sáng
    278shitshit/shat/shittedshit/shat/shittedđi đại tiện
    279shootshotshotbắn
    280showshowedshown/showedcho xem
    281shrinkshrankshrunkco rút
    282shutshutshutđóng lại
    283sight-readsight-readsight-readchơi hoặc hát mà chỉ mới nghe lần đầu
    284singsangsungca hát
    285sinksanksunkchìm, lặn
    286sitsatsatngồi
    287slayslewslainsát hại, giết hại
    288sleepsleptsleptngủ
    289slideslidslidtrượt, lướt
    290slingslungslungném mạnh
    291slinkslunkslunklẻn đi
    292slitslitslitrạch, khứa
    293smellsmeltsmeltngửi
    294smitesmotesmittenđập mạnh
    295sneaksneaked/snucksneaked/snucktrốn, lén
    296speakspokespokennói
    298speedsped/speededsped/speededchạy vụt
    299spellspelt/spelledspelt/spelledđánh vần
    300spendspentspenttiêu xài
    301spillspilt/spilledspilt/spilledtràn, đổ ra
    302spinspun/spanspunquay sợi
    303spoilspoilt/spoiledspoilt/spoiledlàm hỏng
    304spreadspreadspreadlan truyền
    305standstoodstoodđứng
    305stealstolestolenđánh cắp
    306stickstuckstuckghim vào, đính
    307stingstungstungchâm, chích, đốt
    308stinkstunk/stankstunkbốc mùi hôi
    309stridestrodestriddenbước sải
    310strikestruckstruckđánh đập
    311stringstrungstrunggắn dây vào
    312sunburnsunburned
    sunburnt 
    sunburned
    sunburnt
    cháy nắng
    313swearsworesworntuyên thệ, thề thốt
    314sweatsweat/sweatedsweat/sweated đổ mồ hôi
    315sweepsweptsweptquét
    316swellswelledswollen/swelledphồng, sưng
    317swimswamswumbơi lội
    318swingswungswungđong đưa
    319taketooktakencầm, lấy
    320teachtaughttaughtdạy, giảng dạy
    321teartoretornxé, rách
    322telecasttelecasttelecastphát đi bằng truyền hình
    323telltoldtoldkể, bảo
    324thinkthoughtthoughtsuy nghĩ
    325throwthrewthrownném, liệng
    326thrustthrustthrustthọc, nhấn
    327treadtrodtrodden/trodgiẫm, đạp
    328typewritetypewrotetypewrittenđánh máy
    329unbendunbentunbentlàm thẳng lại
    330unbindunboundunboundmở, tháo ra
    331unclotheunclothed
    unclad 
    unclothed
    unclad
    cởi áo, lột trần
    332undercutundercutundercutra giá rẻ hơn
    333underfeedunderfedunderfedcho ăn đói, thiếu ăn
    334undergounderwentundergonekinh qua
    335underlieunderlayunderlainnằm dưới
    336understandunderstoodunderstoodhiểu
    337undertakeundertookundertakenđảm nhận
    338underwriteunderwroteunderwrittenbảo hiểm
    339undoundidundonetháo ra
    340unfreezeunfrozeunfrozenlàm tan đông
    341unhangunhungunhunghạ xuống, bỏ xuống
    342unhideunhidunhiddenhiển thị, không ẩn
    343unlearnunlearned
    unlearnt 
    unlearned
    unlearnt
    gạt bỏ, quên
    344unspinunspununspunquay ngược
    345unwindunwoundunwoundtháo ra
    346upholdupheldupheldủng hộ
    347upsetupsetupsetđánh đổ, lật đổ
    348wakewoke/wakedwoken/wakedthức giấc
    349wearworewornmặc
    350wedwed/weddedwed/weddedkết hôn
    351weepweptweptkhóc
    352wetwet/wettedwet/wettedlàm ướt
    353winwonwonthắng, chiến thắng
    354windwoundwoundquấn
    355withdrawwithdrewwithdrawnrút lui
    356withholdwithheldwithheldtừ khước
    357withstandwithstoodwithstoodcầm cự
    358workworkedworkedrèn, nhào nặn (đất)
    359wringwrungwrungvặn, siết chặt
    360writewrotewrittenviết
    Bảng động từ bất quy tắc

    Xem thêm: Bảng động từ bất quy tắc lớp 9 bạn cần nhớ

    Như vậy là mình vừa đi qua bảng động từ bất quy tắc với 360 động từ bất quy tắc thông dụng nhất.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *