Bếp điện tiếng Anh là gì? Cách đọc đúng từ Electric stove theo 2 giọng
Vocab | by
Cái bếp điện tiếng Anh là gì? Đáp án là Electric stove, cách đọc đơn giản theo phiên âm là /ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/ (Anh Mỹ) và /ɪˈlek.trɪk stəʊv/ (Anh - Anh).
Electric stove (/ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/): Cái bếp điện.
Một câu hỏi mà chúng mình nhận được rất nhiều từ bạn đọc trong thời gian gần đây đó chính là bếp điện tiếng Anh là gì? Thực chất đây là một câu hỏi cực kỳ dễ đối với những bạn đã từng học về các loại bếp trong tiếng Anh, thế nhưng các bạn mới thì không hề dễ dàng gì.
Trong bài viết hôm nay, NextSpeak sẽ chia sẻ tất cả các kiến thức từ vựng cần học liên quan đến bếp điện trong tiếng Anh, để bạn có thể phát âm chuẩn cũng như giao tiếp tốt hơn.
Bếp điện tiếng Anh là gì? Cách phát âm, định nghĩa, ví dụ
Phép dịch bếp điện thành tiếng Anh.
Phép dịch cái bếp điện trong tiếng Anh: Electric stove
Phiên âm: /ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/ (Anh - Mỹ), /ɪˈlek.trɪk stəʊv/ (Anh - Anh)
Định nghĩa: Electric stove (bếp điện) là một thiết bị nấu ăn sử dụng điện để tạo ra nhiệt thay vì dùng gas hoặc than. Bếp điện thường có các cuộn dây điện trở hoặc mặt kính cảm ứng nhiệt, giúp làm nóng dụng cụ nấu một cách an toàn và hiệu quả.
Ví dụ câu có từ electric stove:
- I prefer cooking on an electric stove because it is safer than a gas stove. (Tôi thích nấu ăn bằng bếp điện hơn vì nó an toàn hơn bếp gas.)
- The new apartment comes with a modern electric stove. (Căn hộ mới có sẵn một chiếc bếp điện hiện đại.)
- Please turn off the electric stove after use. (Vui lòng tắt bếp điện sau khi sử dụng.)
Cách dùng từ bếp điện tiếng Anh trong câu
Từ electric stove thường được sử dụng như một danh từ trong câu để chỉ thiết bị nấu ăn bằng điện. Nó có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc được dùng trong các cụm danh từ để mô tả một loại bếp cụ thể.
- Dùng làm chủ ngữ: The electric stove heats up quickly, making cooking more convenient. (Bếp điện nóng lên nhanh, giúp việc nấu ăn thuận tiện hơn.)
- Dùng làm tân ngữ: She bought a new electric stove for her kitchen. (Cô ấy đã mua một chiếc bếp điện mới cho căn bếp của mình.)
- Kết hợp với tính từ mô tả đặc điểm: This modern electric stove has a touch control panel. (Chiếc bếp điện hiện đại này có bảng điều khiển cảm ứng.)
Lưu ý khi dùng từ vựng bếp điện trong tiếng Anh
Gas Vs Electric Stove.
Khi sử dụng từ electric stove, bạn cần chú ý đến một số điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng đúng trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là một số điều cần ghi nhớ để diễn đạt chính xác khi nói hoặc viết về bếp điện trong tiếng Anh.
- Không nhầm lẫn với electric cooker, Electric cooker chỉ là nồi điện, như nồi cơm điện hoặc nồi hầm điện.
- Có nhiều loại bếp điện khác nhau, vì vậy khi về bếp điện cụ thể nào đó, bạn cần nêu tên tiếng Anh riêng của loại bếp đó tương ứng với bếp từ, bếp hồng ngoại, ….chứ không nên nói chung chung electric stove.
Cụm từ đi với từ bếp điện tiếng Anh
Vệ sinh bếp điện.
Khi sử dụng từ bếp điện (electric stove) trong tiếng Anh, bạn có thể kết hợp với nhiều động từ và tính từ khác nhau để mô tả hành động, đặc điểm hoặc tình trạng của bếp. Dưới đây là một số cụm từ phổ biến giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như viết tiếng Anh.
-
Bật bếp điện: Turn on the electric stove (/tɜrn ɑn ði ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: Please turn on the electric stove to boil some water. (Làm ơn bật bếp điện lên để đun nước.)
-
Tắt bếp điện: Turn off the electric stove (/tɜrn ɔf ði ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: Don't forget to turn off the electric stove after cooking. (Đừng quên tắt bếp điện sau khi nấu ăn.)
-
Vệ sinh bếp điện: Clean the electric stove (/kliːn ði ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: Remember to clean the electric stove after cooking. (Hãy nhớ vệ sinh bếp điện sau khi nấu ăn.)
-
Sử dụng bếp điện: Use an electric stove (/juːz ən ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: Many people prefer to use an electric stove because it’s safer. (Nhiều người thích sử dụng bếp điện vì nó an toàn hơn.)
-
Mua bếp điện: Buy an electric stove (/baɪ ən ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: We plan to buy an electric stove next week. (Chúng tôi dự định mua một chiếc bếp điện vào tuần tới.)
-
Bán bếp điện: Sell electric stoves (/sɛl ɪˈlɛk.trɪk stoʊvz/).
Ví dụ: This store sells electric stoves at a good price. (Cửa hàng này bán bếp điện với giá tốt.)
-
Bếp điện bị hỏng: The electric stove is broken (/ði ɪˈlɛk.trɪk stoʊv ɪz ˈbroʊ.kən/).
Ví dụ: Our electric stove is broken, so we need to buy a new one. (Bếp điện của chúng ta bị hỏng rồi, nên cần mua cái mới.)
-
Bếp điện đôi: Double electric stove (/ˈdʌb.l̩ ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: We bought a double electric stove for our kitchen. (Chúng tôi đã mua một chiếc bếp điện đôi cho nhà bếp.)
-
Điều chỉnh nhiệt độ bếp điện: Adjust the temperature of the electric stove (/əˈdʒʌst ðə ˈtɛmpərətʃər əv ði ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Ví dụ: You should adjust the temperature of the electric stove carefully. (Bạn nên điều chỉnh nhiệt độ của bếp điện cẩn thận.)
- Lắp đặt bếp điện: Install an electric stove (/ɪnˈstɔːl ən ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/).
Từ vựng tiếng Anh liên quan tới bếp điện
Khi nói đến bếp điện tiếng Anh, không chỉ là việc đề cập đến tên gọi của nó, mà còn có rất nhiều từ vựng liên quan đến các bộ phận, tính năng và cách sử dụng của nó. Việc hiểu rõ những từ vựng này sẽ giúp bạn giao tiếp tốt hơn khi nói về các thiết bị bếp điện trong tiếng Anh, từ đó nâng cao khả năng sử dụng và trao đổi về các sản phẩm này
Từ vựng chỉ cấu tạo bếp điện
- Bề mặt bếp điện: Electric stove surface (/ɪˈlɛk.trɪk stoʊv ˈsɜːrfəs/)
- Mặt kính bếp điện: Electric stove glass top (/ɪˈlɛk.trɪk stoʊv ɡlæs tɒp/)
- Mâm nhiệt: Heating element (/ˈhiːtɪŋ ˈɛlɪmənt/)
- Bộ vi mạch điện tử: Electronic circuit board (/ɪˌlɛkˈtrɒnɪk ˈsɜːrkɪt bɔːrd/)
Từ vựng chỉ chức năng, chế độ bếp điện
- Chức năng hẹn giờ: Timer function (/ˈtaɪ.mɚ ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng cảnh báo nhiệt dư: Residual heat warning function (/rɪˈzɪdʒ.u.əl hiːt ˈwɔːrnɪŋ ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng tự ngắt: Auto shut-off function (/ˈɔː.toʊ ʃʌt ɔːf ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng chống tràn: Spill-proof function (/spɪl pruːf ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng khóa an toàn: Safety lock function (/ˈseɪfti lɒk ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng nấu nhanh: Quick cook function (/kwɪk kʊk ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chức năng tạm dừng: Pause function (/pɔːz ˈfʌŋk.ʃən/)
- Chế độ hầm: Simmer mode (/ˈsɪmər moʊd/)
- Chế độ đun sôi: Boil mode (/bɔɪl moʊd/)
- Chế độ giữ ấm: Keep warm mode (/kiːp wɔːrm moʊd/)
- Chế độ nướng: Grill mode (/ɡrɪl moʊd/)
- Chế độ chiên: Fry mode (/fraɪ moʊd/)
- Chế độ rã đông: Defrost mode (/ˌdiːˈfrɔːst moʊd/)
- Chế độ bảo vệ chống cạn nước: Boil dry protection mode (/bɔɪl draɪ prəˈtɛkʃən moʊd/)
- Chế độ khóa an toàn: Safety lock mode (/ˈseɪfti lɒk moʊd/)
Từ vựng chỉ đặc điểm bếp điện
- Tiết kiệm năng lượng: Energy-efficient (/ˌɛnərdʒi ɪˈfɪʃənt/).
- Nóng nhanh: Quick heating (/kwɪk ˈhiːtɪŋ/)
- Chống dính: Non-stick (/nɒn stɪk/)
- Điều khiển cảm ứng: Touchscreen control (/ˈtʌʧˌskriːn kənˈtroʊl/)
Các loại bếp bằng tiếng Anh (bên cạnh bếp điện)
Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta sử dụng nhiều loại bếp khác nhau, mỗi loại phục vụ những nhu cầu nấu nướng khác nhau. Dưới đây là tên các loại bếp trong tiếng Anh.
- Bếp gas: Gas stove (/ɡæs stoʊv/)
- Bếp than: Charcoal stove (/ˈtʃɑːr.koʊl stoʊv/)
- Bếp củi: Wood stove (/wʊd stoʊv/)
- Bếp hồng ngoại: Infrared stove (/ˈɪn.frə.red stoʊv/)
- Bếp từ: Induction stove (/ɪnˈdʌk.ʃən stoʊv/)
- Bếp cồn: Alcohol stove (/ˈæl.kə.hɑːl stoʊv/)
- Bếp điện từ: Induction electric stove (/ɪnˈdʌk.ʃən ɪˈlɛk.trɪk stoʊv/)
- Bếp nướng: Grill stove (/ɡrɪl stoʊv/)
- Bếp công nghiệp: Industrial stove (/ɪnˈdʌs.tri.əl stoʊv/)
- Bếp du lịch: Portable stove (/ˈpɔːr.t̬ə.bəl stoʊv/)
Như vậy, câu hỏi cái bếp điện tiếng Anh là gì và cách đọc sao cho đúng đã được chúng mình chia sẻ bên trên. Liệu có còn bạn nào chưa trả lời được nữa không nhỉ? Nếu còn thì hãy xem lại bài viết một lần nữa nhé!
Nếu bạn cần thêm kiến thức về chủ đề từ vựng khác thì hãy lưu ngay chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh của NextSpeak.org để xem dần nhé!