Chăm sóc tiếng Anh là gì? Cách đọc từ care theo 2 giọng chuẩn

Vocab | by NEXT Speak

Chăm sóc tiếng Anh là care (/ker/), cùng tìm hiểu nghĩa của từ chăm sóc, từ đồng nghĩa, cách sử dụng trong câu và cụm từ liên quan đến chăm sóc trong tiếng Anh.

Care (/ker/): Chăm sóc.

Chăm sóc tiếng Anh là gì là một câu hỏi quen thuộc nhưng lại có nhiều bạn đã trả lời sai, thậm chí nhầm lẫn không biết chăm sóc trong tiếng Anh là từ loại gì, cách phát âm ra sao. Trong bài viết này của NextSpeak, chúng ta sẽ tìm hiểu nghĩa và bản dịch chuẩn xác cho từ chăm sóc trong tiếng Anh, cách sử dụng và các cụm từ liên quan. Cùng học với mình nha.

Chăm sóc tiếng Anh là gì?

Chăm sóc trong tiếng Anh là gì? Là care.

Trong tiếng Anh, chăm sóc có thể được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau tùy vào ngữ cảnh, phổ biến nhất là Care /keər/ (Anh - Anh), /ker/ (Anh - Mỹ). Từ chăm sóc dùng để chỉ hành động quan tâm, bảo vệ, giúp đỡ hoặc giữ gìn sức khỏe, tinh thần, vật chất cho một người hoặc một sự vật nào đó.

Ví dụ:

  • She cares for her elderly parents. (Cô ấy chăm sóc bố mẹ già của mình.)
  • He looks after his little brother while their parents are at work. (Anh ấy chăm sóc em trai khi bố mẹ đi làm.)

Từ đồng nghĩa với từ vựng chăm sóc tiếng Anh

Trong tiếng Anh, có nhiều từ đồng nghĩa với chăm sóc, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là một số từ phổ biến:

  • Look after (cụm động từ): Chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó trong một khoảng thời gian.

Ví dụ: She looks after her younger brother when their parents are away. (Cô ấy chăm sóc em trai khi bố mẹ vắng nhà.)

  • Take care of (cụm động từ): Quan tâm, chịu trách nhiệm chăm sóc ai hoặc cái gì.

Ví dụ: Can you take care of my dog while I’m on a business trip? (Bạn có thể chăm sóc con chó của tôi khi tôi đi công tác không?)

  • Care for (cụm động từ): Chăm sóc ai đó, đặc biệt là người bệnh, người già hoặc trẻ nhỏ.

Ví dụ: The nurse cares for elderly patients at the hospital. (Y tá chăm sóc bệnh nhân cao tuổi tại bệnh viện.)

  • Nurture (động từ): Nuôi dưỡng, bồi dưỡng về cả thể chất lẫn tinh thần.

Ví dụ: Teachers nurture students’ creativity and curiosity. (Giáo viên nuôi dưỡng sự sáng tạo và tò mò của học sinh.)

  • Attend to (cụm động từ): Quan tâm, chăm sóc, đặc biệt là trong lĩnh vực y tế hoặc dịch vụ.

Ví dụ: The doctor attended to the injured man immediately. (Bác sĩ lập tức chăm sóc người đàn ông bị thương.)

Ví dụ về cách dùng từ chăm sóc tiếng Anh

Để hiểu thêm về cách dùng care trong các ngữ cảnh cụ thể, các bạn có thể xem những mẫu câu dưới đây.

Sử dụng từ care trong ngữ cảnh y tế

  • The nurses provided excellent care for the elderly patients. (Các y tá đã chăm sóc tận tình cho các bệnh nhân cao tuổi.)
  • He needs special care after the surgery. (Anh ấy cần được chăm sóc đặc biệt sau ca phẫu thuật.)

Sử dụng từ care trong ngữ cảnh gia đình

  • Parents should take care of their children’s emotional needs. (Cha mẹ nên chăm sóc nhu cầu tình cảm của con cái.)
  • She cares for her grandmother every weekend. (Cô ấy chăm sóc bà của mình vào mỗi cuối tuần.)

Sử dụng từ care trong ngữ cảnh công việc, trách nhiệm

  • Good managers care about their employees' well-being. (Những người quản lý tốt quan tâm đến sức khỏe của nhân viên.)
  • He takes great care in handling customer complaints. (Anh ấy rất cẩn thận khi xử lý các khiếu nại của khách hàng.)

Sử dụng từ care trong ngữ cảnh động vật, môi trường

  • We should care more about protecting the environment. (Chúng ta nên quan tâm hơn đến việc bảo vệ môi trường.)
  • She deeply cares for stray animals and often feeds them. (Cô ấy rất quan tâm đến những con vật đi lạc và thường xuyên cho chúng ăn.)

Cụm từ có chứa từ vựng chăm sóc tiếng Anh

Chăm sóc cây.

Ngay bên dưới sẽ là một số cụm từ có chứa từ chăm sóc trong tiếng Việt và cách diễn đạt tương ứng bằng tiếng Anh với care:

Từ tiếng Việt

Từ tiếng Anh

Ví dụ minh hoạ

Chăm sóc sức khỏe

Health care

Regular health care is essential for a long and happy life. (Chăm sóc sức khỏe thường xuyên rất quan trọng để có một cuộc sống lâu dài và hạnh phúc.)

Chăm sóc da

Skincare

She follows a strict skincare routine every day. (Cô ấy tuân thủ quy trình chăm sóc da nghiêm ngặt mỗi ngày.)

Chăm sóc khách hàng

Customer care

Good customer care is the key to business success. (Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt là chìa khóa thành công trong kinh doanh.)

Chăm sóc răng miệng

Dental care

Proper dental care can prevent many oral diseases. (Chăm sóc răng miệng đúng cách có thể ngăn ngừa nhiều bệnh về răng miệng.)

Chăm sóc trẻ em

Child care

Finding reliable child care is a big concern for working parents. (Tìm được dịch vụ chăm sóc trẻ em đáng tin cậy là một vấn đề lớn đối với các bậc phụ huynh đi làm.)

Chăm sóc thú cưng

Pet care

She works at a pet care center, taking care of dogs and cats. (Cô ấy làm việc tại trung tâm chăm sóc thú cưng, chăm sóc chó và mèo.)

Chăm sóc tại nhà

Home care

Many elderly people prefer home care rather than staying in a nursing home. (Nhiều người cao tuổi thích được chăm sóc tại nhà hơn là sống trong viện dưỡng lão.)

Người chăm sóc

Caregiver/ Carer (Anh Anh)

A caregiver must be patient and compassionate. (Một người chăm sóc cần phải kiên nhẫn và nhân hậu.)

Chăm sóc bệnh nhân

Patient care

Hospitals focus on providing the best patient care possible. (Các bệnh viện tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chăm sóc bệnh nhân tốt nhất có thể.)

Chăm sóc cây

Plant care

Proper plant care includes watering, fertilizing, and pruning. (Chăm sóc cây đúng cách bao gồm tưới nước, bón phân và tỉa cành.)

Mẫu giao tiếp có chứa từ vựng chăm sóc tiếng Anh, có dịch nghĩa

Chăm sóc người già.

Cuộc trò chuyện của hai bạn Minh và Lan bên dưới về việc chăm sóc người lớn tuổi. Bạn đọc xem thêm để hiểu về cách dùng từ care (chăm sóc) trong đoạn hội thoại nhé.

Minh: Hi, Lan! You look tired. Are you okay? (Chào Lan! Trông bạn có vẻ mệt. Bạn ổn chứ?)

Lan: I’ve been taking care of my grandmother all week. She’s been sick. (Mình đã chăm sóc bà cả tuần nay. Bà bị ốm.)

Minh: That sounds exhausting. Do you need any help? (Nghe có vẻ rất vất vả. Bạn có cần giúp gì không?)

Lan: Thanks, Minh. I just need some rest. Taking care of someone is not easy, but I want to do my best. (Cảm ơn Minh. Mình chỉ cần nghỉ ngơi một chút thôi. Chăm sóc một người không dễ, nhưng mình muốn làm tốt nhất có thể.)

Minh: I understand. Remember to take care of yourself too! (Mình hiểu mà. Nhớ chăm sóc bản thân nữa nhé!)

Lan: I will! Thanks for your concern. (Mình sẽ làm vậy! Cảm ơn vì sự quan tâm của bạn.)

Qua bài viết này, bạn đã biết thêm về cách diễn đạt chăm sóc tiếng Anh là gì rồi đúng không nào. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong cuộc sống hàng ngày!

Nhớ chăm chỉ theo dõi chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh trên NextSpeak.org để học thêm nhiều từ vựng hay nữa nhé.

Bài viết liên quan