Chi phí tiếng Anh là gì? Phân biệt cost, expense, fee, charge, price

Vocab | by NEXT Speak

Bản dịch phổ biến của chi phí tiếng Anh là cost (/kɔːst/), ngoài ra còn có expense, fee, charge, price cũng nói về chi phí nhưng dùng trong ngữ cảnh cụ thể hơn.

Cost (/kɔːst/): Chi phí.

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên nhắc đến chi phí khi nói về giá cả của một món hàng, dịch vụ hoặc số tiền cần bỏ ra cho một hoạt động nào đó. Vậy chi phí tiếng Anh là gì? Từ phổ biến nhất để diễn đạt ý này là gì? Cách phát âm theo hai giọng ra sao?

Bài viết này của NextSpeak sẽ giúp bạn hiểu rõ về từ chi phí dịch sang tiếng Anh, cách phát âm chuẩn, sự khác biệt với các từ liên quan, cũng như cách sử dụng trong thực tế.

Chi phí tiếng Anh là gì? Phân biệt cost với expense, fee, charge và price

Phép dịch chi phí trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, chi phí được dịch phổ biến nhất là cost. Đây là một từ dùng để chỉ số tiền phải trả cho một món hàng, một dịch vụ hoặc một hoạt động nào đó. Khi bạn mua một sản phẩm hoặc thuê một dịch vụ, số tiền bạn phải bỏ ra chính là cost.

Ví dụ:

  • The cost of studying abroad is quite high. (Chi phí du học khá cao.)
  • The cost of repairing the car was higher than expected. (Chi phí sửa chữa chiếc xe cao hơn dự kiến.)

Từ cost có thể được dùng như danh từ (noun) hoặc động từ (verb):

  • Danh từ: The cost of education is increasing every year. (Chi phí giáo dục đang tăng lên mỗi năm.)
  • Động từ: This mistake cost him a lot of money. (Sai lầm này khiến anh ấy mất rất nhiều tiền.)

Phân biệt cost với expense, fee, charge và price:

Ngoài cost, còn nhiều từ khác mang nghĩa chi phí như expense, fee, charge, price. Mỗi từ có cách sử dụng riêng và phù hợp với từng ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là sự khác biệt:

Từ đồng nghĩa với cost

Nghĩa

Ví dụ

Expense (Khoản chi tiêu)

Một khoản tiền mà ai đó phải trả, thường là chi tiêu cá nhân hoặc doanh nghiệp, các khoản chi này thường xuyên hoặc không thường xuyên.

We need to reduce unnecessary expenses. (Chúng ta cần giảm bớt các khoản chi tiêu không cần thiết.)

Fee (Phí dịch vụ)

Số tiền phải trả để sử dụng một dịch vụ nào đó. Dùng để chi trả học phí, phí thành viên, phí luật sư, phí vào cửa, ….

The school fee is quite expensive this year. (Học phí năm nay khá đắt.)

Charge (Phí tính cho dịch vụ cụ thể)

Số tiền được tính cho một dịch vụ hoặc sản phẩm cụ thể, chẳng hạn như các khoản phí trong hóa đơn hoặc dịch vụ khách hàng,..

There is an extra charge for late payment. (Có thêm phụ phí nếu thanh toán muộn.)

Price (Giá cả)

Số tiền cần để mua một sản phẩm cụ thể, thường nói về giá của một hàng hoá, sản phẩm nào đó.

The price of fuel has gone up recently. (Giá nhiên liệu gần đây đã tăng lên.)

Cách phát âm từ cost chuẩn

Từ cost được phát âm khác nhau trong tiếng Anh Anh (BrE) và tiếng Anh Mỹ (AmE). Dưới đây là cách phát âm chuẩn theo từng giọng:

  • Anh - Anh: /kɒst/
  • Anh - Mỹ: /kɔːst/

Ví dụ phát âm:

  • The cost of living is increasing. (/ðə kɒst əv ˈlɪv.ɪŋ ɪz ɪnˈkriː.sɪŋ/ - BrE)
  • How much does it cost? (/haʊ mʌtʃ dʌz ɪt kɔːst/ - AmE)

Mẹo ghi nhớ: Nếu bạn muốn nói theo giọng Anh - Anh, hãy phát âm cost với âm /ɒ/ như trong từ hot. Còn nếu theo giọng Anh - Mỹ, hãy dùng âm /ɔː/ như trong từ caught.

Lưu ý khi sử dụng từ chi phí tiếng Anh

Hình ảnh minh hoạ cho mục lưu ý.

Từ cost được sử dụng phổ biến để nói về chi phí, tuy nhiên, trong nhiều trường hợp chúng ta sử dụng sai từ vựng này với các từ loại khác,..... Vì vậy, để sử dụng cost đúng ngữ cảnh và tránh sai sót, hãy lưu ý những điểm quan trọng sau đây.

  • Cost được dùng để chỉ chi phí nói chung hoặc tổng chi phí của một thứ gì đó. Nó thường đi với danh từ số ít hoặc cụm danh từ chỉ tổng chi phí. Còn costs thường được dùng khi đề cập đến nhiều khoản chi phí khác nhau, hoặc các loại chi phí riêng lẻ trong một lĩnh vực nào đó. Vì vậy nên cẩn trọng giữa việc sử dụng từ cost và costs.
  • Cost không dùng với mạo từ a/an.
  • Cost thường đi kèm với giới từ of.
  • Không dùng cost để nói về phí dịch vụ cụ thể.

Cụm từ với từ vựng chi phí tiếng Anh

Một số cụm từ với từ vựng chi phí dịch sang tiếng Anh (cost/ costs) kèm giải nghĩa và ví dụ minh họa dưới đây sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ của mình.

  • Cắt giảm chi phí: Cut costs
  • Giảm chi phí: Lower costs
  • Ước tính chi phí: Cost estimation
  • Chi phí hợp lý: Reasonable costs
  • Tính tổng chi phí: Total costs
  • Khoản chi phí: Cost item
  • Hiệu quả về chi phí: Cost-effective
  • Chi phí khác: Miscellaneous costs
  • Chịu chi phí: Bear the cost
  • Chi phí sống: Living costs
  • Chi phí vốn: Capital costs
  • Chi phí chung: Overhead costs

Như vậy, các bạn hoàn toàn có thể trả lời những câu hỏi liên quan như:

  • Chi phí khác tiếng Anh là gì
  • Chi phí sống tiếng Anh là gì
  • Chi phí chung tiếng Anh là gì

Ví dụ mẫu hội thoại sử dụng từ chi phí tiếng Anh

Hình ảnh tính toán chi phí.

Dưới đây là một số đoạn hội thoại minh họa cách dùng từ cost trong các ngữ cảnh thực tế, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.

Hội thoại 1: Mua sắm

Lan: How much does this jacket cost? (Cái áo khoác này giá bao nhiêu?)

Minh: It costs $80, but there’s a discount today. (Nó có giá 80 đô la, nhưng hôm nay có giảm giá.)

Hội thoại 2: Chi phí du lịch

Hà: The cost of traveling abroad has increased a lot. (Chi phí đi du lịch nước ngoài đã tăng lên rất nhiều.)

Dũng: Yes, flights and hotels are much more expensive now. (Đúng vậy, vé máy bay và khách sạn bây giờ đắt hơn nhiều.)

Hội thoại 3: Kế hoạch tổ chức sự kiện

Trang: Do you know how much the wedding will cost? (Bạn có biết đám cưới sẽ tốn bao nhiêu không?)

Nam: The total cost is around $10,000, including the venue and catering. (Tổng chi phí khoảng 10.000 đô la, bao gồm địa điểm và dịch vụ ăn uống.)

Hội thoại 4: Học phí

Mai: The cost of education is getting higher every year. (Chi phí giáo dục ngày càng cao mỗi năm.)

Quân: I know! Tuition fees and books are so expensive. (Tôi biết! Học phí và sách vở rất đắt đỏ.)

Hội thoại 5: Chi phí sửa chữa

Linh: Fixing my car cost me a fortune! (Sửa xe của tôi tốn cả gia tài!)

Phong: What happened? Was it a serious problem? (Chuyện gì đã xảy ra? Có phải vấn đề nghiêm trọng không?)

Các loại chi phí trong tiếng Anh thuộc lĩnh vực kế toán

Dưới đây là các loại chi phí phổ biến trong tiếng Anh, kèm theo giải nghĩa và ví dụ minh họa:

  • Chi phí bất thường: Extraordinary expenses
  • Chi phí quản lý phân xưởng: Factory overhead expenses
  • Chi phí hoạt động: Operating cost
  • Chi phí xây dựng cơ bản: Construction in progress
  • Chi phí vận chuyển hàng hóa bán: Carriage outwards
  • Chi phí vận chuyển hàng hóa mua: Carriage inwards
  • Chi phí phải trả: Accrued expenses
  • Chi phí hoạt động tài chính: Expenses for financial activities
  • Chi phí bán hàng: Sales expenses
  • Chi phí chờ kết chuyển: Deferred expenses
  • Chi phí trả trước: Expenses prepaid
  • Chi phí hoá đơn: Billing cost
  • Chi phí bảo tồn hàng lưu kho: Carrying cost
  • Chi phí chế biến: Conversion costs
  • Chi phí trực tiếp: Direct costs
  • Chi phí quản lý phân xưởng: Administrative cost
  • Chi phí vận chuyển: Carriage
  • Chi phí đầu tư: Capital expenditure
  • Chi phí sản xuất: Production costs
  • Chi phí vận hành: Operating costs
  • Chi phí cố định: Fixed costs
  • Chi phí ẩn: Hidden costs
  • Chi phí hoạt động: Operating cost
  • Chi phí giao dịch: Transaction costs
  • Chi phí phát sinh: Additional costs

Nếu bạn từng băn khoăn Chi phí tiếng Anh là gì, hy vọng bài viết này đã mang đến cho bạn câu trả lời đầy đủ và hữu ích. Hãy tiếp tục học hỏi và ứng dụng từ vựng này vào thực tế để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé!

Đừng quên theo dõi chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh của NextSpeak.org để học thêm nhiều bài học về từ vựng nhé

Bài viết liên quan