Dependent đi với giới từ gì? Cách dùng dependent on, dependent upon

Grammar | by NEXT Speak

Dependent đi với hai giới từ là on và upon đều nói về sự phụ thuộc, trong đó dependent + giới từ upon mang tính trang trọng hơn so với dependent + giới từ on.

Khi sử dụng dependent, nhiều người thường bối rối không biết dependent đi với giới từ gì cho chính xác. Đây là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng, bởi giới từ đi kèm có thể ảnh hưởng đến sắc thái và ý nghĩa của câu.

Tring bài học hôm nay của NextSpeak, bạn sẽ nhận được đáp án chính xác cho câu hỏi dependent đi với giới từ nào, cũng như cấu trúc dependent với các giới từ đó. Còn chần chờ gì nữa mà không học cùng chúng mình nhỉ!

Tìm hiểu về dependent

Dependent là gì?

Trước khi tìm hiểu sâu vào chủ đề dependent đi với giới từ gì, dependent + gì thì các bạn cũng cần hiểu những thông tin cơ bản về từ này như định nghĩa, Dependent là loại từ gì, dependent đồng nghĩa với từ nào. Chi tiết ngay bên dưới.

Dependent là gì?

Dependent là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là phụ thuộc vào, dựa vào, hoặc bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó. Nó thường được dùng để chỉ một người hoặc vật không thể tồn tại hoặc hoạt động mà không có sự hỗ trợ từ yếu tố khác.

Ví dụ:

  • Children are dependent on their parents for food and shelter. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ về thức ăn và nơi ở.)
  • Your success is dependent on how much effort you put in. (Thành công của bạn phụ thuộc vào mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.)

Ngoài ra, trong danh từ, dependent (chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) còn có nghĩa là người phụ thuộc, thường dùng để chỉ vợ/chồng hoặc con cái của một người trong hồ sơ tài chính hoặc bảo hiểm.

Ví dụ: He listed his wife and children as dependents on the insurance form. (Anh ấy liệt kê vợ và con cái là người phụ thuộc trong đơn bảo hiểm.)

Các dạng từ của dependent

Khi tìm hiểu về dependent, chúng ta không thể bỏ qua họ từ vựng (các từ liên quan có cùng gốc, gọi là word family) nhưng mang ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Những từ này giúp diễn đạt sự phụ thuộc ở nhiều sắc thái khác nhau, từ danh từ chỉ trạng thái đến động từ diễn tả hành động.

  • Depend (v): Phụ thuộc, dựa vào.

Là động từ gốc của dependent, depend thể hiện hành động dựa vào ai đó hoặc một yếu tố nào đó để tồn tại hoặc quyết định điều gì.

Ví dụ: Your success depends on how much effort you put in. (Thành công của bạn phụ thuộc vào mức độ nỗ lực bạn bỏ ra.)

  • Dependence (n): Sự phụ thuộc.

Danh từ này nhấn mạnh vào trạng thái cần sự hỗ trợ từ ai đó hoặc thứ gì đó, thường đề cập đến mối quan hệ cá nhân hoặc thói quen.

Ví dụ: His dependence on caffeine is getting worse. (Sự phụ thuộc của anh ấy vào caffeine ngày càng nghiêm trọng.)

  • Dependency (n): Trạng thái phụ thuộc (mang tính hệ thống hoặc dài hạn).

Khác với dependence, từ này thường ám chỉ sự lệ thuộc của một quốc gia, nền kinh tế, hay một nhóm người vào một yếu tố bên ngoài.

Ví dụ: The country’s dependency on imported oil has increased. (Sự phụ thuộc của quốc gia này vào dầu nhập khẩu đã gia tăng.)

  • Dependable (adj): Đáng tin cậy, có thể dựa vào.

Một từ mang nghĩa tích cực, mô tả một người hoặc vật có thể tin tưởng được.

Ví dụ: She is a very dependable friend. (Cô ấy là một người bạn rất đáng tin cậy.)

Từ đồng nghĩa với dependent

Một số từ có nghĩa tương tự với dependent nhưng với sắc thái ý nghĩa khác nhau là nội dung cuối cùng trong mục tìm hiểu về dependent trước khi đi sâu vào học Dependent đi với giới từ gì.

  • Reliant (/rɪˈlaɪ.ənt/): Phụ thuộc vào ai/cái gì để tồn tại hoặc hoạt động.

Ví dụ: She is reliant on her parents for financial support. (Cô ấy phụ thuộc vào bố mẹ về tài chính.)

  • Subordinate (/səˈbɔːr.dɪ.nət/): Ở vị trí thấp hơn, cần sự chỉ đạo hoặc hỗ trợ từ người khác.

Ví dụ: In the military, lower-ranking soldiers are subordinate to their officers. (Trong quân đội, những người lính cấp thấp phụ thuộc vào sĩ quan.)

  • Contingent (/kənˈtɪn.dʒənt/): Phụ thuộc vào điều kiện hoặc tình huống cụ thể.

Ví dụ: Our plans are contingent on the weather. (Kế hoạch của chúng tôi phụ thuộc vào thời tiết.)

  • Helpless (/ˈhelp.ləs/): Không thể tự lo liệu hoặc tự bảo vệ mình, cần sự giúp đỡ.

Ví dụ: The baby is completely helpless without its parents. (Em bé hoàn toàn bất lực nếu không có bố mẹ.)

  • Connected (/kəˈnek.tɪd/): Có mối quan hệ với ai/cái gì, đôi khi mang ý nghĩa phụ thuộc.

Ví dụ: Economic growth is closely connected to technological development. (Tăng trưởng kinh tế có liên hệ chặt chẽ với sự phát triển công nghệ.)

Dependent đi với giới từ gì?

Dependent đi với giới từ nào?

Từ dependent thường đi kèm với một số giới từ nhất định để thể hiện mối quan hệ phụ thuộc trong đó có on và upon. Dưới đây là cách dùng dependent + giới từ, có thêm ý nghĩa và ví dụ minh họa:

Dependent on (phụ thuộc vào)

Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi nói về sự phụ thuộc vào ai/cái gì.

Dùng để diễn tả việc một người hoặc một vật cần sự hỗ trợ từ một yếu tố khác.

Cấu trúc: be dependent on + somebody/something

Ví dụ:

  • Children are dependent on their parents for food and shelter. (Trẻ em phụ thuộc vào cha mẹ để có thức ăn và chỗ ở.)
  • The success of the project is dependent on funding. (Thành công của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ.)

Dependent upon (tương tự dependent on, sắc thái trang trọng hơn)

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn so với dependent on.

Ví dụ: Our country’s economy is highly dependent upon exports. (Nền kinh tế của đất nước chúng ta phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu.)

Chú ý:

  • Ngoài on và upon thì dependent for cũng được sử dụng để nói về việc phụ thuộc vào điều gì để có được thứ gì đó. Hiểu đơn giản là dùng để nhấn mạnh yếu tố mà ai đó cần để nhận được một lợi ích nào đó.

Ví dụ: Many elderly people are dependent for their healthcare on government programs. (Nhiều người cao tuổi phụ thuộc vào các chương trình của chính phủ để được chăm sóc sức khỏe.)

  • Khi theo sau là một mệnh đề (clause) (Dependent upon + clause), dependent upon mang nghĩa điều gì sẽ xảy ra tùy thuộc vào một yếu tố khác.

Ví dụ: Whether we go on a picnic is dependent upon the weather. (Việc chúng ta có đi dã ngoại hay không phụ thuộc vào thời tiết.)

Phân biệt dependent và dependable chuẩn

Phân biệt dependent và dependable.

Như vậy sau khi biết được dependent đi với giới từ gì (dependent đi với giới từ nào) cùng những dạng từ khác của denpendent. Bạn đọc nhận thấy hai từ dependent và dependable có vẻ tương đồng về mặt hình thức nhưng mang ý nghĩa trái ngược nhau trong cách diễn đạt. Nếu dependent thể hiện sự dựa dẫm, phụ thuộc, thì dependable lại mang nghĩa đáng tin cậy, có thể dựa vào.

Dependent: Luôn cần một yếu tố khác để tồn tại

  • Bản chất: Bị động, không thể tự chủ mà phải nhờ vào yếu tố bên ngoài.
  • Dùng để mô tả: Con người, quốc gia, hệ thống, tình huống cần sự hỗ trợ từ thứ khác.
  • Dấu hiệu nhận biết: Thường đi với giới từ on/upon (dependent on/upon something).

Ví dụ:

  • Many students are financially dependent on their parents. (Nhiều sinh viên phụ thuộc tài chính vào bố mẹ.)
  • This country’s economy is dependent on foreign investments. (Nền kinh tế của quốc gia này phụ thuộc vào đầu tư nước ngoài.)

Dependable: Có thể tin tưởng, không làm bạn thất vọng

  • Bản chất: Chủ động, thể hiện sự ổn định, chắc chắn, có thể dựa vào.
  • Dùng để mô tả: Con người, thiết bị, hệ thống có tính đáng tin cậy, hoạt động hiệu quả.
  • Dấu hiệu nhận biết: Không cần giới từ đi kèm, thường đi với danh từ chỉ người hoặc vật.

Ví dụ:

  • He is one of the most dependable employees in the company. (Anh ấy là một trong những nhân viên đáng tin cậy nhất công ty.)
  • This washing machine is very dependable, it has worked well for years. (Chiếc máy giặt này rất đáng tin cậy, nó đã hoạt động tốt trong nhiều năm.)

Kết luận: Nếu một người dependent, họ cần ai đó hỗ trợ. Nếu một người dependable, họ là người mà người khác có thể tin tưởng.

Lưu ý khi dùng dependent + giới từ

Dependent với giới từ cần chú ý điều gi?

Việc sử dụng dependent đi với giới từ gì thường gây nhầm lẫn, đặc biệt là khi lựa chọn giữa on và upon. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để tránh lỗi sai:

  • Dependent on và dependent upon có thể thay thế cho nhau, nhưng dependent upon thường dùng trong văn phong trang trọng.
  • Không dùng dependent of: đây là lỗi sai phổ biến. Cấu trúc đúng là dependent on/upon.
  • Khi dùng dependent như một danh từ (dependant - theo Anh Anh), nó thường không đi với giới từ mà đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Khi dùng trong câu, cần xác định đúng chủ ngữ để chọn giới từ phù hợp, tránh nhầm với các cấu trúc tương tự như rely on.
  • Dependent on + v gì? Cụm dependent on thường đi với danh từ (noun) hoặc đại từ (pronoun), nhưng nếu theo sau là một động từ (verb), thì động từ đó phải ở dạng V-ing (gerund).

Bài tập về dependent + giới từ

Để kiểm tra mức độ hiểu bài dependent đi với giới từ gì, hãy làm các bài tập dưới đây và chọn giới từ phù hợp với dependent trong từng câu. Cố gắng suy luận dựa trên ngữ cảnh để chọn đáp án chính xác nhất!

Bài 1: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

1. Success in this job is highly ______ teamwork.

2. The country is largely ______ agriculture.

3. Many students are financially ______ their parents.

4. The outcome of the case is ______ the judge’s decision.

5. Our economy is ______ foreign trade.

Bài 2: Khoanh tròn A, B, C hoặc D để chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất.

1. The company's growth is heavily ______ its ability to adapt to new technology.

A. depend

B. depending

C. dependent on

D. dependably

2. Children are often ______ their parents for financial support.

A. independent of

B. dependable to

C. dependent on

D. depend on

3. The success of the project is ______ how well we work together.

A. dependent in

B. dependent on

C. depend on

D. depend

4. His recovery is ______ his commitment to the treatment plan.

A. dependent on

B. depend in

C. depending to

D. depends on

5. The amount of money we raise will be ______ the number of donations.

A. dependent with

B. dependent on

C. dependent by

D. dependent to

Bài 3: Viết lại câu không thay đổi nghĩa

1. She relies on her family for financial support.

➡ She is ________________.

2. The success of the event relies on the weather.

➡ The event’s success is ________________.

3. Our business relies on customer satisfaction.

➡ Our business is ________________.

4. His ability to recover relies upon medical treatment.

➡ His recovery is ________________.

5. The company’s future relies upon economic stability.

➡ The company’s future is ________________.

Their decision relies upon further investigation.

➡ Their decision is________________.

Đáp án

Bài 1:

1. on

2. on

3. on

4. upon

5. on

Bài 2:

1. C

2. C

3. B

4. A

5. B

Bài 3:

1. She is dependent on her family for financial support.

2. The event’s success is dependent on the weather.

3. Our business is dependent on customer satisfaction.

4. His recovery is dependent upon medical treatment.

5. The company’s future is dependent upon economic stability.

6. Their decision is dependent upon further investigation.

Như vậy bài viết dependent đi với giới từ gì của NextSpeak.org đến đây cũng đã kết thúc. Chúng mình tin rằng các bạn sẽ dễ dàng trả lời những câu hỏi như dependent cộng với giới từ gì (dependent đi với giới từ nào), sau dependent là gì, dependent cộng với gì, dependent + gì cũng như dependent là từ loại gì. Nếu bạn nào chưa chắc chắn thì xem lại lần nữa nhé.

Nếu thấy bài viết hữu ích thì đừng quên theo dõi chuyên mục GRAMMAR - Ngữ pháp tiếng Anh của chúng mình để trả lời được các câu hỏi tương tự như famous đi với giới từ gì, provide đi với giới từ gì, depend đi với giới từ gì,.. nha.

Bài viết liên quan