Dược liệu tiếng Anh là gì? Hướng dẫn cách phát âm từ medicine

Vocab | by NEXT Speak

Bản dịch chung và phổ biến nhất của dược liệu tiếng Anh là medicine (/ˈmed.ɪ.sən/), nếu muốn nói cụ thể hơn về nguồn gốc của các loại dược liệu thì dùng từ khác.

Medicine (/ˈmed.ɪ.sən/): Dược liệu.

Dược liệu là một phần quan trọng trong y học tự nhiên và được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Vậy dược liệu tiếng Anh là gì? Thuật ngữ này có thể được diễn đạt bằng nhiều cách khác nhau, tùy vào ngữ cảnh sử dụng.

Trong bài viết này của NextSpeak, chúng ta sẽ khám phá cách dùng từ medicine để chỉ dược liệu, cũng như các cụm từ liên quan và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Dược liệu tiếng Anh là gì?

Dược liệu trong tiếng Anh là gì?

Dược liệu trong tiếng Anh được diễn đạt bằng nhiều từ khác nhau, tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Một từ phổ biến và mang ý nghĩa bao quát nhất là medicine /ˈmed.ɪ.sɪn/ (Anh - Anh) hoặc /ˈmed.ɪ.sən/ (Anh - Mỹ).

Tuy nhiên, khi nói cụ thể hơn về dược liệu có nguồn gốc từ thực vật, chúng ta thường gặp các thuật ngữ như:

  • Medicinal herbs: Dùng khi nói về các loại thảo mộc có dược tính.
  • Medicinal plants: Chỉ chung các loại cây có tác dụng chữa bệnh.
  • Herbal medicine: Dùng để chỉ thuốc từ dược liệu hoặc liệu pháp điều trị bằng thảo dược.

Ví dụ:

  • Traditional medicine often relies on natural ingredients. (Dược liệu truyền thống thường dựa vào các thành phần tự nhiên.)
  • Many people prefer medicine made from medicinal plants. (Nhiều người thích dược liệu làm từ cây thuốc.)

Như vậy, khi muốn nói về dược liệu nói chung, bạn có thể dùng medicine. Còn nếu muốn nhấn mạnh nguồn gốc thực vật, các cụm từ như medicinal herbs hay herbal medicine sẽ phù hợp hơn.

Lưu ý về cách dùng từ vựng dược liệu tiếng Anh

Khi sử dụng từ medicine để nói về dược liệu, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau để tránh nhầm lẫn hoặc sử dụng sai ngữ cảnh:

Lưu ý 1: Medicine không luôn mang nghĩa dược liệu

Mặc dù medicine có thể được dùng để chỉ dược liệu, nhưng trong nhiều trường hợp, từ này mang nghĩa thuốc nói chung (bao gồm cả thuốc Tây, thuốc hóa dược).

Ví dụ:

  • He is studying medicine at university. (Anh ấy đang học ngành y.) → Medicine ở đây nghĩa là ngành y học.
  • Take your medicine twice a day. (Hãy uống thuốc của bạn hai lần một ngày.) → Medicine ở đây là thuốc uống, không chỉ riêng dược liệu.

Nếu muốn nhấn mạnh dược liệu có nguồn gốc từ thực vật, bạn có thể dùng herbal medicine hoặc medicinal plants.

Lưu ý 2: Medicine là danh từ không đếm được

Từ medicine không có dạng số nhiều và không đi kèm với mạo từ a/an. Nếu muốn đề cập đến một loại dược liệu cụ thể, bạn có thể dùng:

  • A type of medicine (Một loại dược liệu)
  • Different kinds of medicine (Các loại dược liệu khác nhau)

Ví dụ: This is a powerful type of medicine used in traditional healing. (Đây là một loại dược liệu mạnh được sử dụng trong chữa bệnh truyền thống.)

Lưu ý 3: Tránh nhầm lẫn với medication và drug

  • Medication: Thường chỉ thuốc kê đơn, không phải dược liệu tự nhiên.
  • Drug: Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ cả thuốc gây nghiện.

Ví dụ:

  • I prefer natural drug to treat my illness. (Sai: drug có thể hiểu là thuốc gây nghiện.)
  • I prefer natural medicine to treat my illness. (Đúng: medicine mang nghĩa dược liệu.)

Lưu ý 4: Kết hợp medicine với các từ khác để diễn đạt chính xác

  • Traditional medicine: Dược liệu/y học cổ truyền
  • Herbal medicine: Dược liệu thảo mộc
  • Alternative medicine: Liệu pháp thay thế (bao gồm cả dược liệu)

Ví dụ: Many people trust herbal medicine for common illnesses. (Nhiều người tin dùng dược liệu thảo mộc cho các bệnh thông thường.)

Cụm từ đi với từ vựng dược liệu tiếng Anh

Dược liệu thảo mộc.

Khi sử dụng từ medicine để nói về dược liệu, bạn có thể kết hợp với các tính từ và động từ khác nhau để diễn đạt chính xác ý nghĩa. Dưới đây là một số cụm từ thường gặp:

Cụm danh từ với medicine

  • Traditional medicine: Dược liệu/y học cổ truyền
  • Herbal medicine: Dược liệu thảo mộc
  • Natural medicine: Dược liệu tự nhiên
  • Alternative medicine: Liệu pháp thay thế (bao gồm dược liệu)
  • Plant-based medicine: Dược liệu có nguồn gốc thực vật
  • Medicinal properties of medicine: Đặc tính chữa bệnh của dược liệu

Ví dụ:

  • Many people prefer natural medicine over synthetic drugs. (Nhiều người thích dùng dược liệu tự nhiên hơn thuốc tổng hợp.)
  • Scientists are studying the medicinal properties of this medicine. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính chữa bệnh của loại dược liệu này.)

Động từ đi với medicine

  • Use medicine: Sử dụng dược liệu
  • Take medicine: Uống hoặc dùng dược liệu
  • Prescribe medicine: Kê dược liệu
  • Extract medicine from plants: Chiết xuất dược liệu từ thực vật
  • Produce medicine: Sản xuất dược liệu
  • Apply medicine: Áp dụng dược liệu

Ví dụ:

  • You should take medicine regularly for better results. (Bạn nên dùng dược liệu thường xuyên để có kết quả tốt hơn.)
  • Many pharmaceutical companies produce medicine from herbs. (Nhiều công ty dược phẩm sản xuất dược liệu từ thảo mộc.)

Tính từ mô tả medicine

  • Effective medicine: Dược liệu hiệu quả
  • Powerful medicine: Dược liệu có tác dụng mạnh
  • Ancient medicine: Dược liệu cổ truyền
  • Safe medicine: Dược liệu an toàn
  • Organic medicine: Dược liệu hữu cơ

Ví dụ:

  • This is a very effective medicine for headaches. (Đây là một loại dược liệu rất hiệu quả cho chứng đau đầu.)
  • Many people trust ancient medicine for healing. (Nhiều người tin dùng dược liệu cổ truyền để chữa bệnh.)

Ngoài ra, chúng ta còn có một số từ vựng khác có liên quan trực tiếp tới từ vựng này:

  • Cây dược liệu: Medicinal plant
  • Thuốc dược liệu: Herbal medicine
  • Dược liệu học: Pharmacognosy
  • Viện dược liệu: Institute of Medicinal Materials
  • Môn dược liệu: Pharmacognosy
  • Cao dược liệu: Medicinal extract
  • Vườn dược liệu: Medicinal plant garden
  • Dược liệu quý: Precious medicinal herbs

Mẫu ví dụ hội thoại nói về chủ đề dược liệu

Những viên dược liệu tự nhiên.

Trong đoạn hội thoại này, từ medicine - dược liệu tiếng Anh được sử dụng để chỉ dược liệu theo cách tự nhiên, kết hợp với các cụm từ như natural medicine (dược liệu tự nhiên) và medicinal properties (đặc tính dược liệu) để giúp diễn đạt rõ nghĩa hơn.

Tình huống: Huy và Lan đang thảo luận về việc sử dụng dược liệu để chữa bệnh cảm lạnh.

Huy: Hi Lan, you don’t look well. Are you feeling sick? (Chào Lan, trông bạn không được khỏe. Bạn có bị ốm không?)

Lan: Yes, I have a cold. I’ve been sneezing all day. (Ừ, mình bị cảm. Cả ngày nay mình cứ hắt hơi suốt.)

Huy: Have you taken any medicine? (Bạn đã uống thuốc chưa?)

Lan: Not yet. I prefer using natural medicine. My grandmother told me that ginger tea is very effective for colds. (Chưa. Mình thích dùng dược liệu tự nhiên hơn. Bà mình nói rằng trà gừng rất hiệu quả với bệnh cảm.)

Huy: That’s true! Ginger has strong medicinal properties. You can also try honey and lemon. (Đúng vậy! Gừng có đặc tính dược liệu rất tốt. Bạn cũng có thể thử mật ong và chanh.)

Lan: Do you know how to prepare it? (Bạn có biết cách pha chế không?)

Huy: Yes! Just boil some sliced ginger in water for a few minutes, then add honey and lemon. It’s a powerful medicine for colds. (Có chứ! Bạn chỉ cần đun sôi vài lát gừng trong nước vài phút, sau đó thêm mật ong và chanh. Đây là một loại dược liệu rất tốt cho bệnh cảm.)

Lan: Thank you, Huy! I’ll try it now. (Cảm ơn Huy! Mình sẽ thử ngay bây giờ.)

Từ vựng tiếng Anh về các loại dược liệu

Sau khi biết được từ vựng dược liệu tiếng Anh là gì, các bạn có thể bổ sung thêm vào kho kiến thức của mình danh sách một số loại dược liệu phổ biến cùng tên tiếng Anh của chúng như sau:

Dược liệu từ rễ cây

Ginseng: Nhân sâm

Licorice root: Cam thảo

Turmeric root: Nghệ

Ginger root: Gừng

Angelica root: Đương quy

Dược liệu từ lá cây

Mint leaves: Lá bạc hà

Tea leaves: Lá trà

Perilla leaves: Lá tía tô

Wormwood leaves: Lá ngải cứu

Guava leaves: Lá ổi

Dược liệu từ hoa

Chamomile: Cúc La Mã

Hibiscus: Hoa dâm bụt

Jasmine: Hoa nhài

Saffron: Nhụy hoa nghệ tây

Rose petals: Cánh hoa hồng

Dược liệu từ quả và hạt

Goji berries: Kỷ tử

Lotus seeds: Hạt sen

Fenugreek seeds: Hạt methi

Black sesame seeds: Hạt mè đen

Walnut: Quả óc chó

Dược liệu từ thân và vỏ cây

Cinnamon bark: Vỏ quế

Sandalwood: Gỗ đàn hương

Cork tree bark: Vỏ cây hoàng bá

Mulberry bark: Vỏ cây dâu tằm

Phellodendron bark: Vỏ cây hoàng liên

Qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về dược liệu tiếng Anh là gì, cách dùng từ phù hợp và những lưu ý quan trọng.

Hy vọng bạn thường xuyên truy cập chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh trên NextSpeak.org để học thêm nhiều chủ đề từ vựng khác thú vị hơn.

Bài viết liên quan