Kem cạo râu tiếng Anh là gì? Cách phát âm từ shaving cream theo IPA

Vocab | by NEXT Speak

Phép dịch kem cạo râu tiếng Anh là shaving cream (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/), đây là từ vựng chỉ chung các loại kem cạo râu, không phân biệt có mùi hay không mùi.

Shaving cream (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/): Kem cạo râu.

Khi tìm hiểu từ vựng về các đồ dùng sinh hoạt, bạn đã bao giờ thắc mắc kem cạo râu tiếng Anh là gì chưa? Mặc dù đây là một từ khá quen thuộc trong giao tiếp nhưng vẫn còn nhiều bạn sử dụng nhầm nó với các từ đồng nghĩa.

Trong bài học hôm nay, NextSpeak sẽ giúp bạn hiểu rõ phép dịch kem cạo râu trong tiếng Anh, cùng cách phát âm từ vựng này. Đặc biệt là học thêm các kiến thức liên quan như mẫu câu, cụm từ có chứa từ vựng đó và các từ đồng nghĩa. Cùng học với chúng mình nha.

Kem cạo râu tiếng Anh là gì?

Kem cạo râu trong tiếng Anh là gì?

Kem cạo râu trong tiếng Anh là shaving cream (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/). Đây là một sản phẩm chăm sóc cá nhân, giúp làm mềm lông và da trong quá trình cạo râu, giảm thiểu sự kích ứng da, đồng thời tạo ra một lớp bảo vệ giúp lưỡi dao cạo di chuyển mượt mà hơn. Kem cạo râu thường có dạng kem hoặc gel và được sử dụng trước khi cạo râu để đảm bảo quá trình cạo diễn ra thuận lợi và không gây tổn thương cho da.

Mẫu câu ví dụ có chứa từ vựng kem cạo râu tiếng Anh

Khi học từ vựng tiếng Anh, việc áp dụng từ vào các câu ví dụ giúp bạn dễ dàng hiểu và ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một số ví dụ đơn giản có chứa từ vựng kem cạo râu (shaving cream), giúp bạn nắm rõ cách sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

  • I need to buy some shaving cream. (Tôi cần mua một ít kem cạo râu.)
  • My shaving cream is running out, I need to get a new one. (Kem cạo râu của tôi sắp hết rồi, tôi cần mua một cái mới.)
  • I always use shaving cream before I shave to avoid skin irritation. (Tôi luôn sử dụng kem cạo râu trước khi cạo để tránh kích ứng da.)
  • He ran out of shaving cream and had to use soap instead. (Anh ấy hết kem cạo râu và phải sử dụng xà phòng thay thế.)
  • The shaving cream left my skin feeling smooth and soft. (Kem cạo râu để lại cho da tôi cảm giác mịn màng và mềm mại.)

Từ đồng nghĩa với từ kem cạo râu tiếng Anh

Shaving gel, razor cream và shaving foam là các từ đồng nghĩa với từ shaving cream vì đều có mục đích tương tự, là hỗ trợ quá trình cạo râu, nhưng khác biệt về kết cấu và hình thức sử dụng, cụ thể như sau:

  • Shaving gel (/ˈʃeɪ.vɪŋ ɡɛl/): Kem cạo râu dạng gel, cũng có công dụng tương tự như kem cạo râu nhưng có kết cấu mịn hơn, giúp tạo bọt dễ dàng hơn.
  • Razor cream (/ˈreɪ.zər kriːm/): Một thuật ngữ ít phổ biến nhưng có thể được sử dụng thay thế cho shaving cream.
  • Shaving foam (/ˈʃeɪ.vɪŋ foʊm/): Bọt cạo râu, một dạng khác của kem cạo râu, thường có kết cấu bọt mịn và dễ dàng tạo bọt khi sử dụng. Shaving foam có tác dụng tương tự như shaving cream, giúp tạo lớp bảo vệ da trong quá trình cạo râu, đồng thời làm mềm lông và bảo vệ da khỏi sự kích ứng.

Cụm từ đi với từ vựng kem cạo râu tiếng Anh

Kem cạo râu hãng Dapper.

Các cụm từ có chứa từ shaving cream (kem cạo râu) bên dưới mà NextSpeak cung cấp sẽ giúp bạn mô tả chi tiết hơn khi sử dụng hoặc nhắc đến kem cạo râu trong giao tiếp tiếng Anh.

  • Thoa kem cạo râu: Apply shaving cream (/əˈplaɪ ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/).
  • Hộp/Chai kem cạo râu: Shaving cream container (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm kənˈteɪ.nər/)
  • Kem cạo râu cho da nhạy cảm: Shaving cream for sensitive skin (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm fɔːr ˈsɛn.sɪ.tɪv skɪn/).
  • Kem cạo râu có mùi: Scented shaving cream (/ˈsɛntɪd ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/).
  • Bọt kem cạo râu: Shaving cream lather (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm ˈlæðər/).
  • Kem cạo râu có lô hội: Shaving cream with aloe vera (/ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm wɪð ˈæloʊ ˈvɛrə/).
  • Kem cạo râu tạo bọt: Foamy shaving cream (/ˈfoʊ.mi ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/).
  • Dùng kem cạo râu: Use shaving cream (/juːz ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Kem cạo râu của tôi: My shaving cream (/maɪ ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Bán kem cạo râu: Sell shaving cream (/sɛl ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Mua kem cạo râu: Buy shaving cream (/baɪ ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Tặng kem cạo râu: Give shaving cream (/ɡɪv ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Kem cạo râu nam: Men's shaving cream (/mɛnz ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Kem cạo râu chính hãng: Authentic shaving cream (/ɔːˈθɛntɪk ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/)
  • Các loại kem cạo râu: Types of shaving cream (/taɪps ʌv ˈʃeɪ.vɪŋ kriːm/).

Đoạn hội thoại ngắn có chứa từ kem cạo râu tiếng Anh

Người đàn ông đang cầm kem cạo râu.

Việc học cách sử dụng từ vựng liên quan đến kem cạo râu trong cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, kèm dịch nghĩa tiếng Việt sẽ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp và ứng dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế.

Minh: Hey, I forgot to bring my shaving cream. Do you have any with you? (Này, tôi quên mang kem cạo râu rồi. Bạn có mang theo không?)

Nam: Sure! My shaving cream is in the bathroom, on the shelf next to the razor. (Chắc chắn rồi! Kem cạo râu của tôi ở trong phòng tắm, trên kệ bên cạnh dao cạo đó.)

Minh: Thanks a lot! Can I use some? (Cảm ơn bạn nhiều! Tôi có thể dùng một ít không?)

Nam: Of course, feel free to use as much as you need. I always use shaving cream with a light scent, hope you like it. (Tất nhiên rồi, bạn cứ lấy thoải mái. Tôi luôn dùng kem cạo râu có mùi nhẹ, hy vọng bạn thích nó.)

Minh: Definitely, I'll try it. I prefer shaving cream with a pleasant smell. (Chắc chắn rồi, tôi sẽ thử. Tôi thích dùng kem cạo râu có mùi dễ chịu.)

Như vậy, nếu có ai đó hỏi bạn kem cạo râu tiếng Anh là gì, hãy trả lời là shaving cream, có cách phát âm là….nhé. Mong rằng qua kiến thức bên trên mà chúng mình chia sẻ bạn sẽ không nhầm lẫn từ shaving cream với các từ đồng nghĩa.

Nhớ đừng quên tại chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh của NextSpeak.org còn rất nhiều bài học từ vựng hay đang chờ bạn khám phá.

Bài viết liên quan