Màu hổ phách tiếng Anh là gì? Cách đọc từ amber theo giọng Anh, Mỹ
Vocab | by
Bản dịch hàng đầu của màu hổ phách tiếng Anh là amber, đọc theo phiên âm chuẩn là /ˈæm.bɚ/. Đây là tên gọi chung cho màu hổ phách, màu pha giữa vàng và cam.
Amber (/ˈæm.bɚ/): Màu hổ phách.
Bạn đã từng nghe qua vòng hổ phách, nhẫn hổ phách, đá hổ phách,...rồi thế nhưng bạn có biết tên gọi chính xác của màu hổ phách tiếng Anh là gì không? Trong bài viết ngày hôm nay của NextSpeak, chúng mình sẽ giới thiệu tới các bạn một màu sắc khác không nằm trong số từ vựng tiếng Anh về 12 màu sắc thường gặp đó chính là màu hổ phách.
Vậy thì còn chần chờ gì nữa mà không lướt xuống để xem màu hổ phách trong tiếng Anh và cách phát âm từ này như thế nào nhé!
Màu hổ phách tiếng Anh là gì? Cách phát âm và nguồn gốc tên gọi
Phép dịch màu hổ phách thành tiếng Anh.
Màu hổ phách trong tiếng Anh được gọi là amber /ˈæm.bər/ (Anh - Anh) hoặc /ˈæm.bɚ/ (Anh - Mỹ). Đây là một sắc thái của màu vàng cam, mang nét ấm áp, rực rỡ và thường gợi liên tưởng đến ánh sáng mặt trời buổi hoàng hôn hoặc màu của nhựa thông hóa thạch.
Nguồn gốc từ amber:
Từ "amber" bắt nguồn từ tiếng Ả Rập ‘anbar’ (العنبر), ban đầu dùng để chỉ long diên hương (một chất thơm từ cá nhà táng). Về sau, từ này được mở rộng nghĩa sang nhựa hổ phách (fossilized tree resin), một loại nhựa cây cổ đại có màu vàng cam đặc trưng. Từ đó, màu sắc của nhựa hổ phách cũng được gọi theo tên "amber".
Ví dụ về cách dùng từ vựng màu hổ phách tiếng Anh
Màu hổ phách (amber) có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ mô tả màu sắc của vật thể đến thể hiện trạng thái ánh sáng hoặc cảm xúc. Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách dùng từ amber trong câu tiếng Anh:
- Mô tả màu sắc của đồ vật: She bought an amber necklace made from fossilized resin. (Cô ấy đã mua một chiếc vòng cổ màu hổ phách làm từ nhựa thông hóa thạch.)
- Mô tả thiên nhiên và ánh sáng: The candle’s amber glow created a warm and cozy atmosphere. (Ánh sáng hổ phách của ngọn nến tạo ra một không gian ấm cúng và dễ chịu.)
- Sử dụng trong tín hiệu giao thông và cảnh báo: The airplane's warning system flashed an amber alert. (Hệ thống cảnh báo của máy bay nhấp nháy tín hiệu cảnh báo màu hổ phách.)
- Ẩm thực và đồ uống: He enjoys sipping amber whiskey by the fireplace. (Anh ấy thích nhâm nhi rượu whisky màu hổ phách bên lò sưởi.)
- Miêu tả màu mắt và cảm xúc: Her amber eyes sparkled under the sunlight. (Đôi mắt màu hổ phách của cô ấy lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Từ vựng chỉ đồ vật có màu hổ phách bằng tiếng Anh
Chuỗi hạt màu hổ phách.
Màu hổ phách xuất hiện trong nhiều vật dụng quen thuộc xung quanh chúng ta. Dưới đây là một số danh từ chỉ đồ vật thường có màu hổ phách (amber) trong cuộc sống hàng ngày:
- Amber eyes (/ˈæm.bɚ aɪz/): Mắt màu hổ phách.
- Amber glass (/ˈæm.bɚ ɡlæs/): Thủy tinh màu hổ phách.
- Amber gemstone (/ˈæm.bɚ ˈdʒem.stoʊn/): Đá quý màu hổ phách.
- Amber bottle (/ˈæm.bɚ ˈbɑː.t̬əl/): Chai thủy tinh màu hổ phách.
- Amber candle (/ˈæm.bɚ ˈkæn.dəl/): Nến màu hổ phách.
- Amber resin (/ˈæm.bɚ ˈrɛz.ɪn/): Nhựa thông hóa thạch màu hổ phách.
- Amber beads (/ˈæm.bɚ biːdz/): Chuỗi hạt màu hổ phách.
- Amber windowpane (/ˈæm.bɚ ˈwɪn.doʊ.peɪn/): Ô cửa kính màu hổ phách.
- Amber traffic light (/ˈæm.bɚ ˈtræf.ɪk laɪt/): Đèn tín hiệu giao thông màu hổ phách.
- Amber stone ring (/ˈæm.bɚ stoʊn rɪŋ/): Nhẫn đính đá hổ phách.
- Amber-colored lamp (/ˈæm.bɚ ˈkʌl.ɚd læmp/): Đèn có ánh sáng màu hổ phách.
- Amber varnish (/ˈæm.bɚ ˈvɑːr.nɪʃ/): Sơn bóng màu hổ phách.
- Amber mosaic (/ˈæm.bɚ moʊˈzeɪ.ɪk/): Tranh khảm màu hổ phách.
Màu sắc tương tự với màu hổ phách (amber)
Trong bảng màu, có nhiều sắc thái tương tự mang vẻ đẹp gần gũi với màu hổ phách. Bạn hãy cùng NextSpeak xem những màu đó là màu gì nha.
Tên tiếng Anh |
Phiên âm |
Tên tiếng Việt |
Golden Yellow |
/ˈɡoʊldən ˈjɛloʊ/ |
Màu vàng ánh kim |
Honey |
/ˈhʌni/ |
Màu mật ong |
Amber Gold |
/ˈæmbər ɡoʊld/ |
Màu vàng hổ phách đậm |
Burnt Orange |
/bɜrnt ˈɔrɪndʒ/ |
Màu cam cháy |
Topaz |
/ˈtoʊpæz/ |
Màu hoàng ngọc |
Caramel |
/ˈkærəmɛl/ |
Màu caramel |
Copper |
/ˈkɑːpər/ |
Màu đồng đỏ |
Bronze |
/brɑːnz/ |
Màu đồng thiếc |
Ochre |
/ˈoʊkər/ |
Màu đất son vàng |
Tangerine |
/ˈtændʒəriːn/ |
Màu cam quýt |
Những sắc thái này đều mang hơi hướng ấm áp, tạo cảm giác gần gũi với màu hổ phách.
Đoạn hội thoại sử dụng từ màu hổ phách tiếng Anh
Vòng cổ có mặt đá hổ phách.
Nội dung cuối cùng trong bài học hôm nay mình muốn chia sẻ tới các bạn đó là một đoạn hội thoại ngắn về việc mua bán nhẫn có gắn đá màu hổ phách. Nó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ màu hổ phách trong tiếng Anh trong thực tế đó nha.
Quy: I want to buy a ring with an amber stone as a gift for my mother. (Bạn ơi, mình muốn mua nhẫn đính đá màu hổ phách để làm quà tặng mẹ mình.)
Tai: Do you want to choose a small or large stone? (Mình muốn chọn mẫu đá nhỏ hay đá to vậy ạ?)
Quy: My mother likes simple designs. Please choose a small stone for me. (Mẹ mình thích kiểu đơn giản. Chọn đá nhỏ giùm mình nha.)
Tai: Do you prefer light or dark amber? (Bạn chọn màu hổ phách sáng hay tối?)
Quy: Dark amber, please. (Màu tối nha bạn.)
Tai: This ring is made from natural Baltic amber and set in sterling silver. (Chiếc nhẫn này được làm từ hổ phách Baltic tự nhiên và được bọc bạc nguyên chất.)
Quy: Wait a moment, let me call my mother first! (Đợi chút mình gọi cho mẹ mình đã nhé!)
(Một lúc sau...)
Quy: How much is that ring? (Giá chiếc nhẫn đó bao nhiêu vậy bạn?)
Tai: It costs 2.5 million VND. (Nó có giá 2.5 triệu.)
Quy: I’ll take it. Please wrap it for me. (Mình lấy nó. Bạn gói lại giúp mình nha.)
Bên trên bài viết màu hổ phách tiếng Anh là gì, cùng cách đọc đúng theo phiên âm, ngoài ra còn có các đồ vật màu hổ phách và đoạn thoại ngắn để hiểu hơn về từ vựng. Hy vọng rằng những gì NextSpeak.org chia sẻ sẽ giúp bạn học tốt từ vựng hơn.
Đừng quên tại chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh còn rất nhiều bài học về từ vựng cần thiết trong giao tiếp đang chờ bạn khám phá.