Màu hồng đậm tiếng Anh là gì? Cách phát âm dark pink theo Cambridge

Vocab | by NEXT Speak

Bản dịch hàng đầu của màu hồng đậm tiếng Anh là dark pink (/dɑːk pɪŋk/), hot pink hoặc deep pink, tuy nhiên người học tiếng Anh sử dụng dark pink phổ biến hơn.

Dark pink (/dɑːk pɪŋk/): Màu hồng đậm.

Học 12 màu sắc bằng tiếng Anh như màu đỏ (red), màu xanh (green), màu vàng (yellow), màu hồng (pink)... nhưng đã bao giờ bạn có thắc mắc màu hồng đậm tiếng Anh là gì và phát âm sao cho đúng chưa? Trong bài viết hôm nay, NextSpeak sẽ cùng các bạn tìm hiểu màu hồng đậm kèm nghĩa tiếng Anh là gì nhé. Đảm bảo sau khi học xong bạn sẽ tự tin đọc được tên của rất nhiều màu khác trong bảng màu tiếng Anh đó nha.

Màu hồng đậm tiếng Anh là gì?

Phép dịch màu hồng đậm trong tiếng Anh là gì?

Màu hồng đậm trong tiếng Anh thường được gọi là dark pink.

Đây là một sắc thái của màu hồng, có độ bão hòa cao hơn, thể hiện sự mạnh mẽ, cá tính nhưng vẫn giữ được nét nữ tính và ấm áp. Trong thiết kế và nghệ thuật, màu hồng đậm thường được sử dụng để tạo điểm nhấn nổi bật hoặc thể hiện sự đam mê, sáng tạo.

Ngoài dark pink (hồng đậm hơi trầm hoặc pha chút ánh đỏ), hồng đậm còn có các tên gọi khác tùy vào sắc độ như hot pink (hồng đậm), deep pink (hồng đậm, nhưng không quá tối như dark pink), magenta/fuchsia (hồng cánh sen, gần với sắc tím hoặc raspberry pink (hồng mâm xôi, có chút ánh đỏ),...

Cách phát âm từ dark pink (màu hồng đậm)

Để đọc đúng từ màu hồng đậm dark pink trong tiếng Anh, bạn chỉ cần nhìn vào phiên âm giọng Anh, Mỹ là /dɑːk pɪŋk/ sau đó đọc đi đọc lại nhiều lần là sẽ đọc được.

Tuy nhiên nếu các bạn muốn phát âm giống y giọng của người bản xứ thì có thể nghe trên các từ điển online như Cambridge sau đó đọc theo nha.

Cách sử dụng từ vựng màu hồng đậm tiếng Anh

Sơn móng tay màu hồng đậm.

Từ dark pink có thể đóng vai trò là tính từ hoặc danh từ trong câu tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là các cách phổ biến khi dùng từ này trong tiếng Anh:

1. Dùng dark pink như danh từ (màu sắc)

Trong trường hợp này, dark pink được sử dụng như một danh từ chỉ màu sắc, có thể đứng sau động từ "be" hoặc làm chủ ngữ trong câu.

Ví dụ:

  • Dark pink is a popular color for evening dresses. (Màu hồng đậm là một màu phổ biến cho váy dạ hội.)
  • I love the dark pink of these roses. (Tôi thích màu hồng đậm của những bông hồng này.)

2. Dùng dark pink như tính từ bổ nghĩa cho danh từ

Khi làm tính từ, dark pink đứng trước danh từ để mô tả màu sắc của sự vật.

Ví dụ:

  • She wore a dark pink sweater to the party. (Cô ấy mặc một chiếc áo len màu hồng đậm đến bữa tiệc.)
  • I bought a dark pink handbag yesterday. (Hôm qua tôi đã mua một chiếc túi xách màu hồng đậm.)

3. Dùng trong câu mô tả sự vật có màu hồng đậm

Nếu muốn diễn đạt rằng một vật có màu hồng đậm, bạn có thể sử dụng cấu trúc: (something) + is + dark pink

Ví dụ: Her bedroom is dark pink. (Phòng ngủ của cô ấy có màu hồng đậm.)

Hoặc có thể dùng động từ turn (trở thành) khi một vật thay đổi màu sắc:

Ví dụ: The sky turned dark pink at sunset. (Bầu trời chuyển sang màu hồng đậm vào lúc hoàng hôn.)

4. Dùng trong câu so sánh

Ví dụ:

  • This dress is darker pink than that one. (Chiếc váy này có màu hồng đậm hơn chiếc kia.)
  • I prefer dark pink to light pink. (Tôi thích màu hồng đậm hơn màu hồng nhạt.)

5. Dùng trong câu cảm thán

Ví dụ: What a beautiful dark pink flower! (Thật là một bông hoa màu hồng đậm đẹp quá!)

Cụm danh từ có chứa từ màu hồng đậm tiếng Anh

Son môi màu hồng đậm.

Nội dung tiếp theo trong bài học từ vựng về màu sắc tiếng Anh, cụ thể là màu hồng đậm, bạn đọc sẽ được tìm hiểu thêm các cụm danh từ phổ biến có chứa từ dark pink để dễ dàng mô tả sự vật có màu hồng đậm khi nói và viết.

Từ vựng về quần áo, phụ kiện màu hồng đậm

  • Dark pink shirt (/dɑːk pɪŋk ʃɜːrt/): Áo sơ mi màu hồng đậm
  • Dark pink handbag (/dɑːk pɪŋk ˈhændbæɡ/): Túi xách màu hồng đậm
  • Dark pink shoes (/dɑːk pɪŋk ʃuːz/): Giày màu hồng đậm
  • Dark pink scarf (/dɑːk pɪŋk skɑːrf/): Khăn quàng màu hồng đậm
  • Dark pink dress (/dɑːk pɪŋk drɛs/): Váy màu hồng đậm

Từ vựng về mỹ phẩm làm đẹp màu hồng đậm

  • Dark pink lipstick (/dɑːk pɪŋk ˈlɪp.stɪk/): Son môi màu hồng đậm
  • Dark pink nail polish (/dɑːk pɪŋk neɪl ˈpɑːlɪʃ/): Sơn móng tay màu hồng đậm
  • Dark pink blush (/dɑːk pɪŋk blʌʃ/): Phấn má màu hồng đậm

Từ vựng tiếng Anh về đồ nội thất trang trí màu hồng đậm

  • Dark pink curtains (/dɑːk pɪŋk ˈkɜːr.tənz/): Rèm cửa màu hồng đậm
  • Dark pink bedspread (/dɑːk pɪŋk ˈbɛd.spred/): Ga trải giường màu hồng đậm
  • Dark pink wall paint (/dɑːk pɪŋk wɔːl peɪnt/): Sơn tường màu hồng đậm
  • Dark pink sofa (/dɑːk pɪŋk ˈsoʊ.fə/): Ghế sofa màu hồng đậm

Tên gọi các loại thực phẩm đồ uống có màu hồng đậm

  • Dark pink smoothie (/dɑːk pɪŋk ˈsmuː.ði/): Sinh tố màu hồng đậm
  • Dark pink dragon fruit (/dɑːk pɪŋk ˈdræɡ.ən fruːt/): Thanh long ruột đỏ
  • Dark pink cocktail (/dɑːk pɪŋk ˈkɒk.teɪl/): Cocktail màu hồng đậm

Những cụm danh từ này giúp bạn dễ dàng mở rộng vốn từ khi mô tả màu sắc trong giao tiếp hàng ngày.

Tên các loài hoa màu hồng đậm bằng tiếng Anh

Sau khi tìm hiểu màu hồng đậm tiếng Anh là gì, các bạn cùng NextSpeak xem danh sách các loài hoa có màu hồng đậm (dark pink) trong tiếng Anh nha.

  • Dark pink rose (/dɑːrk pɪŋk roʊz/): Hoa hồng màu hồng đậm
  • Dark pink peony (/dɑːrk pɪŋk ˈpiː.ə.ni/): Hoa mẫu đơn màu hồng đậm
  • Dark pink tulip (/dɑːrk pɪŋk ˈtuː.lɪp/): Hoa tulip màu hồng đậm
  • Dark pink cherry blossom (/dɑːrk pɪŋk ˈʧɛr.i ˈblɒs.əm/): Hoa anh đào màu hồng đậm
  • Dark pink carnation (/dɑːrk pɪŋk kɑːrˈneɪ.ʃən/): Hoa cẩm chướng màu hồng đậm
  • Dark pink orchid (/dɑːrk pɪŋk ˈɔːr.kɪd/): Hoa lan màu hồng đậm
  • Dark pink hibiscus (/dɑːrk pɪŋk haɪˈbɪs.kəs/): Hoa dâm bụt màu hồng đậm
  • Dark pink petunia (/dɑːrk pɪŋk pɪˈtuː.ni.ə/): Hoa dạ yến thảo màu hồng đậm
  • Dark pink lotus (/dɑːrk pɪŋk ˈloʊ.təs/): Hoa sen màu hồng đậm
  • Dark pink cosmos (/dɑːrk pɪŋk ˈkɒz.məs/): Hoa sao nhái màu hồng đậm

Những loài hoa này thường được sử dụng trong trang trí, cắm hoa nghệ thuật và làm quà tặng nhờ sắc hồng rực rỡ và ý nghĩa tươi đẹp của chúng.

Như vậy, nếu bạn đang thắc mắc màu hồng đậm tiếng Anh là gì thì câu trả lời đó chính là dark pink và được đọc là /dɑːk pɪŋk/. Mong rằng với những nội dung từ vựng liên quan mà chúng mình chia sẻ bên trên bạn sẽ hiểu thêm về những gì cần học khi tìm hiểu một từ mới trong tiếng Anh.

Và đặc biệt là mỗi ngày chúng mình đăng tải trên chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh của NextSpeak.org rất nhiều bài học từ vựng khác khá hay và hữu ích, đừng bỏ lỡ nha.

Bài viết liên quan