Cause là gì? Sau cause là gì? Cấu trúc cause và bài tập nhận biết

Grammar | by NEXT Speak

Sau động từ cause là danh từ, cụm danh từ, to V, còn khi cause đóng vai trò là danh từ thì theo sau có giới từ of và for. Tìm hiểu cấu trúc cause và cách dùng.

Ở những bài viết trước các bạn đã được tìm hiểu sau more là gì, sau some là gì, sau look forward to là gì,... và trong ngày hôm nay chúng mình tiếp tục đưa ra câu trả lời sau cause là gì, cause + gì để có thể sử dụng cấu trúc cause trong tiếng Anh phù hợp với ngữ cảnh cụ thể trong cuộc sống.

Nào bây giờ hãy cùng NextSpeak lướt xuống dưới và xem các nội dung quan trọng cần học như cause là gì, sau cause dùng gì, cause đi với giới từ gì, từ đồng nghĩa với cause, phân biệt cause và make,.... ngay thôi nào!

Định nghĩa và phát âm từ cause

Cause có nghĩa là gì?

Trước khi tìm hiểu sau cause là gì, bạn đọc cùng xem cause là từ loại gì, có nghĩa tiếng Việt và cách phát âm ra sao qua bảng dưới đây nha.

Từ loại

Định nghĩa

Ví dụ

Danh từ cause

Cause là nguyên nhân, lý do hoặc yếu tố dẫn đến một sự kiện hoặc tình huống nào đó, thường là một sự việc có tác động lớn hoặc quan trọng.

Overworking is often the cause of burnout. (Làm việc quá sức thường là nguyên nhân gây ra kiệt sức.)

Stress at work is one of the leading causes of anxiety. (Căng thẳng công việc là một trong những nguyên nhân chính gây lo âu.)

Động từ cause

Khi dùng là động từ, cause có nghĩa là gây ra, khiến cho hoặc tạo ra một sự kiện hoặc tình huống nào đó, đặc biệt là những điều tiêu cực.

His constant lateness caused him to lose his job.

(Việc anh ấy liên tục đến muộn đã khiến anh mất việc.)

The pollution in the river caused the fish to die. (Dòng sông ô nhiễm đã gây ra cái chết của cá.)

Phiên âm

Anh Anh: /kɔːz/

Anh Mỹ: /kɔːz/

Từ cause có cách phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với âm ɔː kéo dài.

Sau cause là gì? Cấu trúc và cách dùng cause

Sau cause + gì?

Sau cause + gì? Sau cause sẽ là danh từ, cụm danh từ, to + V-inf (động từ nguyên mẫu) khi cause là động từ, còn sau cause sẽ là giới từ of hoặc for nếu cause là danh từ. Cụ thể sẽ là:

Sau động từ cause, thường đi kèm với tân ngữ (danh từ hoặc cụm danh từ) để chỉ kết quả hoặc hậu quả của hành động theo cấu trúc Cause + danh từ.

Ví dụ:

  • The economic downturn caused a rise in unemployment. (Sự suy thoái kinh tế đã gây ra sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.)
  • The changes in the policy caused confusion among employees. (Những thay đổi trong chính sách đã gây ra sự nhầm lẫn trong số nhân viên.)

Động từ cause có thể kết hợp với to và một động từ nguyên thể (bare infinitive) để chỉ ra sự việc xảy ra như một kết quả của hành động theo cấu trúc Cause + tân ngữ + to + động từ nguyên thể.

Lưu ý: Cause to V hay V-ing thì câu trả lời là cause to V.

Ví dụ:

  • The new law caused people to protest. (Luật mới đã khiến người dân biểu tình.)
  • The accident caused him to lose consciousness. (Vụ tai nạn đã khiến anh ta mất ý thức.)

Ngoài tân ngữ, to + V-inf thì sau cause là gì, cause đi với giới từ gì thì xem hai ý dưới đây nha.

Cause khi là danh từ có thể đứng một mình hoặc đi kèm với giới từ, thường là of để chỉ nguyên nhân của một sự kiện theo cấu trúc Cause + of + danh từ.

Ví dụ: The cause of the power outage was a fallen tree blocking the power lines. (Nguyên nhân của việc mất điện là do cây đổ đè lên đường dây điện.)

Ngoài giới từ for thì cause có thể đi với giới từ for để chỉ lý do hoặc động cơ khiến một hành động hoặc cảm xúc xảy ra.

Ví dụ:

  • There is no cause for concern. (Không có lý do gì để lo lắng.)
  • His behavior gave cause for criticism. (Hành vi của anh ấy đã tạo ra lý do để chỉ trích.)

Ngoài những cấu trúc cause thông dụng bên trên, có thể bắt gặp các dạng biến thể theo cấu trúc cause với sombody something như sau:

  • Cấu trúc Cause somebody/something to do something tương ứng với cấu trúc Cause + tân ngữ + to + động từ nguyên thể.
  • Cấu trúc cause dạng Cause something to somebody diễn tả tác động của một sự kiện hoặc hành động lên ai đó. Ví dụ "The storm caused a power outage to the town. (Cơn bão đã gây mất điện cho cả thị trấn.)"
  • Cấu trúc Cause somebody something được sử dụng khi cause tạo ra cảm giác, trải nghiệm, hoặc kết quả cho ai đó. Chẳng hạn như "The news caused her great joy. (Tin tức đã khiến cô ấy rất vui.)", "The long wait caused him considerable frustration. (Việc chờ đợi lâu đã gây ra sự thất vọng lớn cho anh ấy.)"

Từ đồng nghĩa với cause trong tiếng Anh

Từ thay thế cho cause.

Nội dung tiếp theo trong bài học sau cause là gì đó chính là tìm hiểu một số từ đồng nghĩa với cause trong tiếng Anh, được phân loại theo nghĩa và cách sử dụng qua bảng sau.

Phân loại

Từ đồng nghĩa với cause

Ví dụ

Đồng nghĩa với danh từ cause (nguyên nhân, lý do)

Reason: Lý do, nguyên nhân.

The reason for the high cost of the project is the increase in material prices. (Nguyên nhân khiến dự án có chi phí cao là do giá vật liệu tăng.)

Source: Nguồn gốc, nguồn.

The source of the noise is still unknown.

(Nguồn gốc của tiếng ồn vẫn chưa rõ.)

Factor: Yếu tố, nhân tố.

Poor diet is a major factor in health problems. (Chế độ ăn uống kém là một yếu tố lớn gây ra các vấn đề sức khỏe.)

Motivation: Lý do thúc đẩy, động lực.

Lack of motivation is often the cause of failure. (Thiếu động lực thường là nguyên nhân của sự thất bại.)

Catalyst: Chất xúc tác, nguyên nhân dẫn đến thay đổi nhanh chóng.

The discovery of antibiotics was a catalyst for advancements in medicine. (Việc phát hiện ra kháng sinh là chất xúc tác cho những tiến bộ trong y học.)

Trigger: Gây ra, nguyên nhân dẫn đến sự kiện, thường là sự khởi đầu của một phản ứng mạnh mẽ.

The trigger for the fight was a misunderstanding. (Nguyên nhân dẫn đến cuộc cãi vã là một sự hiểu lầm.)

Precipitant: Dẫn đến, nguyên nhân dẫn đến một kết quả hoặc sự kiện, đặc biệt là sự kiện tiêu cực hoặc bất ngờ.

The precipitants of the war were political tensions. (Những yếu tố dẫn đến chiến tranh là những căng thẳng chính trị.)

Đồng nghĩa với động từ cause (tạo ra kết quả)

Lead to: Dẫn đến, khiến.

The lack of exercise led to his weight gain. (Việc thiếu vận động đã khiến anh ấy tăng cân.)

Bring about: Mang lại, tạo ra (thường chỉ sự thay đổi hoặc kết quả).

The new leader brought about many reforms. (Nhà lãnh đạo mới đã mang lại nhiều cải cách.)

Induce: Gây ra, thúc đẩy, đặc biệt là một hành động hoặc trạng thái.

The news induced panic among the people. (Tin tức đã gây ra sự hoảng loạn trong dân chúng.)

Generate: Tạo ra, sản sinh (thường dùng để chỉ sự tạo ra cái gì đó, đặc biệt là năng lượng hoặc hiệu ứng).

The new project generated a lot of interest. (Dự án mới đã tạo ra sự quan tâm lớn.)

Result in: Dẫn đến, mang lại kết quả.

The storm resulted in massive damage to the town. (Cơn bão đã dẫn đến thiệt hại lớn cho thị trấn.)

Effect: Tác động đến, tạo ra hiệu quả.

The new medicine effected a cure for the disease. (Thuốc mới đã tạo ra hiệu quả chữa bệnh.)

Lưu ý khi sử dụng các từ đồng nghĩa:

  • Reason thường dùng trong các ngữ cảnh không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện về lý do hành động của con người.
  • Source và factor thường dùng khi muốn chỉ yếu tố vật lý hoặc môi trường ảnh hưởng đến một sự kiện.
  • Catalyst và trigger mang tính chất động lực hoặc yếu tố khởi đầu cho một sự thay đổi đột ngột.
  • Lead to, bring about, và result in dùng khi diễn tả kết quả của một sự kiện.

Cụm từ và thành ngữ với cause

Một nội dung khá quan trọng cần học khi bạn tìm hiểu sau cause là gì đó là học các cụm từ và thành ngữ phổ biến với từ cause trong tiếng Anh. Vậy thì nghĩa của các từ đó như thế nào, cùng ví dụ ra sao, bạn hãy xem bên dưới nha.

Cụm từ với cause

Cause of death: Nguyên nhân cái chết.

Ví dụ: The cause of death was determined to be a heart attack. (Nguyên nhân cái chết được xác định là cơn đau tim.)

Cause for concern: Lý do lo lắng, điều đáng lo ngại.

Ví dụ: There is no cause for concern; everything is under control. (Không có lý do gì để lo lắng; mọi thứ đều dưới sự kiểm soát.)

Cause a stir: Gây xôn xao, gây sự chú ý.

Ví dụ: Her speech caused a stir among the audience. (Bài phát biểu của cô ấy đã gây xôn xao trong đám đông.)

Cause trouble: Gây rắc rối.

Ví dụ: Her constant lateness caused trouble for the whole project. (Việc cô ấy liên tục đến muộn đã gây ra rắc rối cho toàn bộ dự án.)

Cause a scene: Gây ra sự náo loạn, làm ầm ĩ.

Ví dụ: She caused a scene at the restaurant when the waiter forgot her order. (Cô ấy đã làm ầm ĩ tại nhà hàng khi người phục vụ quên đơn hàng của cô ấy.)

Cause a ripple effect: Gây ra hiệu ứng dây chuyền, sự lan tỏa.

Ví dụ: The new policy will cause a ripple effect across the entire company. (Chính sách mới sẽ gây ra một hiệu ứng dây chuyền trên toàn bộ công ty.)

Cause for celebration: Lý do để ăn mừng.

Ví dụ: Winning the championship was a cause for celebration. (Chiến thắng chức vô địch là lý do để ăn mừng.)

Thành ngữ với cause

At all costs: Bằng mọi giá, dù có phải trả giá nào.

Ví dụ: They will stop at nothing to achieve their cause. (Họ sẽ không ngừng lại trước bất cứ điều gì để đạt được mục đích của mình.)

A lost cause: Một điều không thể cứu vãn, thất bại hoàn toàn.

Ví dụ: Trying to teach him how to cook is a lost cause. (Cố gắng dạy anh ấy nấu ăn là một việc thất bại hoàn toàn.)

Cause célèbre: Vụ việc nổi tiếng, vụ kiện đình đám, thường là một vụ việc gây chú ý lớn trong dư luận.

Ví dụ: The trial of the famous actor became a cause célèbre in the media. (Phiên tòa của diễn viên nổi tiếng đã trở thành một vụ kiện đình đám trong truyền thông.)

Make common cause with: Hợp tác với ai đó vì một mục đích chung, đoàn kết vì một lý tưởng.

Ví dụ: Environmental groups are making common cause with local communities to fight pollution. (Các nhóm bảo vệ môi trường đang hợp tác với các cộng đồng địa phương để chiến đấu với ô nhiễm.)

Cause and effect: Quan hệ nhân quả, mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả.

Ví dụ: We need to understand the cause and effect of the economic downturn. (Chúng ta cần hiểu mối quan hệ nhân quả của suy thoái kinh tế.)

Make và cause khác nhau điều gì?

Sự khác nhau giữa cause với make

Sau cause là gì thì bạn đã biết rồi nhưng liệu bạn đã phân biệt được sự khác nhau giữa make và cause chưa? Nếu chưa thì xem chúng mình phân tích nha.

Cả make và cause đều có nghĩa là khiến cho, làm cho, nhưng chúng có cách dùng khác nhau tùy vào sắc thái và cấu trúc câu.

Về ngữ nghĩa và cấu trúc

Tiêu chí

Make

Cause

Ý nghĩa

Khiến ai đó làm gì hoặc khiến điều gì xảy ra một cách chủ động, có sự tác động rõ ràng.

Gây ra một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc không mong muốn), mang sắc thái khách quan hơn.

Tính chủ động

Thường có sự chủ động hoặc ép buộc.

Thường chỉ một hệ quả tự nhiên xảy ra.

Sắc thái

Dùng cho cả tình huống tích cực và tiêu cực.

Chủ yếu sử dụng ở các tình huống tiêu cực.

Cấu trúc

Make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to

Cause + tân ngữ + to-infinitive

Ví dụ

The movie made her cry. (Bộ phim khiến cô ấy khóc.)

His encouragement made me try harder. (Lời động viên của anh ấy khiến tôi cố gắng hơn.)

The heavy rain caused the river to flood. → Mưa lớn gây ra lũ lụt.

The accident caused him to be late. → Tai nạn khiến anh ấy bị trễ.

Khi nào dùng make và khi nào dùng cause?

Tình huống

Dùng Make

Dùng Cause

Gây ra hành động có sự tác động trực tiếp

She made me apologize. (Cô ấy bắt tôi xin lỗi.)

Không dùng cause trong trường hợp này.

Gây ra hậu quả tự nhiên, ngoài ý muốn

Không dùng make trong trường hợp này.

The broken window caused the dog to run away. (Cửa sổ bị vỡ đã khiến con chó bỏ chạy.)

Tạo ra cảm xúc hoặc trạng thái

That movie made me cry. (Bộ phim đó khiến tôi khóc.)

His behavior caused her to be upset. (Hành vi của anh ấy khiến cô ấy buồn.)

Dùng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày

This song makes me happy.

Cause ít được dùng trong giao tiếp thông thường.

Dùng trong văn viết trang trọng, học thuật

Make thường ít xuất hiện trong văn phong trang trọng.

Smoking causes lung cancer. (Hút thuốc gây ra ung thư phổi.)

Lưu ý khi dùng cause trong tiếng Anh

Sau cause là gì, cấu trúc cách dùng cause mình đã chia sẻ bên trên, tuy nhiên bạn cũng cần lưu ý một vài điểm sau về cause nhé.

  • Cause thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, đặc biệt là trong các tình huống pháp lý hoặc khoa học, để chỉ nguyên nhân của các sự kiện.
  • Một số thành ngữ với cause có thể không phải lúc nào cũng dễ hiểu theo nghĩa đen, ví dụ như a lost cause (một việc không thể cứu vãn), cause for concern (lý do lo lắng).
  • Cause không phải lúc nào cũng liên quan đến sự tiêu cực. Ví dụ, a cause for celebration có thể chỉ một lý do để ăn mừng, không nhất thiết phải là một điều xấu.
  • Cause được dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về vấn đề tiêu cực còn trong văn nói hàng ngày, make thường được sử dụng hơn để diễn đạt ý khiến cho. Chẳng hạn như "The movie made me cry. (Bộ phim khiến tôi khóc.)"

Bài tập nhận biết sau cause là gì

Học sau cause + gì, cấu trúc cause, sau cause là to V hay Ving, cause đi với giới từ gì là chưa đủ để bạn có thể ghi nhớ kiến thức này được lâu. Chính vì vậy NextSpeak sẽ chia sẻ thêm một vài bài tập để bạn củng cố lại kiến thức nha.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng.

1. The loud noise caused/made the baby to cry.

2. The lack of preparation caused/made the presentation a disaster.

3. His rude behavior caused/made her to leave the meeting early.

4. The news about the promotion caused/made everyone happy.

5. The long hours of work caused/made him feel exhausted.

6. The bright light makes/making him squint.

7. The poor weather caused/made the flight to be delayed.

8. His actions caused/made a lot of confusion among the group.

9. The beautiful sunset caused/made me feel peaceful.

10. Make/making decisions without consulting others can cause problems.

Đáp án:

1. caused

2. made

3. caused

4. made

5. made

6. makes

7. caused

8. caused

9. made

10. Making

Bài tập 2: Sử dụng cause, make, cause for, caused để viết lại câu sao cho nghĩa không thay đổi.

1. The manager's decision resulted in the delay of the project. → The manager's decision ____________ the delay of the project.

2. The constant pressure from his boss made him feel stressed. → The constant pressure from his boss ____________ him ____________ feel stressed.

3. The teacher’s encouragement caused the students to work harder. → The teacher’s encouragement ____________ the students ____________ work harder.

4. His sudden outburst caused the meeting to end early. → His sudden outburst ____________ the meeting ____________ end early.

5. Her hard work led to the success of the team. → Her hard work was the ____________ the success of the team.

Đáp án:

1. caused

2. made / feel

3. caused / to

4. caused / to

5. cause for

Bên trên là bài học sau cause là gì, cause + gì cũng cấu trúc cause, cách dùng cause trong từng trường hợp cụ thể trong tiếng Anh. Hy vọng bài học này sẽ giúp bạn học tốt hơn về ngữ pháp tiếng Anh.

Nhớ theo dõi chuyên mục GRAMMAR - Ngữ pháp tiếng Anh tại NextSpeak.org để học hỏi nhiều chủ đề kiến thức hay ho khác nhé!

Bài viết liên quan