Successful đi với giới từ gì? Mức độ phổ biến của successful với giới từ
Grammar | by
Successful đi với giới từ như in, at, with, as, for, on, over, by và without, tuy nhiên successful in được người học ngữ pháp tiếng Anh sử dụng lên đến 61%.
Thông thường, khi học ngữ pháp tiếng Anh các bạn sẽ được học về rất nhiều chủ đề quan trọng như cấu trúc, thì, các giới từ đi kèm,…. Thế nhưng đến bây giờ vẫn còn nhiều bạn thắc mắc successful đi với giới từ gì.
Vậy thì hãy cùng NextSpeak xem ngay bài học sau để biết được chính xác successful đi với giới từ nào là phổ biến nhé! Nào cùng học ngay nào!
Successful là gì? Word family của successful
Định nghĩa successful
Trước khi tìm hiểu successful đi với giới từ gì, bạn cần biết successful trong tiếng Anh là tính từ, mang nghĩa thành công, chỉ sự đạt được kết quả mong muốn hoặc mục tiêu đã đề ra. Nó thường được dùng để miêu tả một người, công việc, dự án, hay hoạt động nào đó có kết quả tốt, hiệu quả, hoặc đạt được thành tựu.
Ví dụ:
- She had a successful career in medicine. (Cô ấy có một sự nghiệp thành công trong y học.)
- The project was successful in meeting its objectives. (Dự án đã thành công trong việc đạt được các mục tiêu đề ra.)
Từ successful thuộc một nhóm từ với các từ liên quan sau:
Success (/səkˈsɛs/) - Danh từ: Thành công
Ví dụ: His success in business is impressive. (Thành công của anh ấy trong kinh doanh thật ấn tượng.)
Successfully (/səkˈsɛsfʊli/) - Trạng từ: Một cách thành công
Ví dụ: She completed the project successfully. (Cô ấy đã hoàn thành dự án một cách thành công.)
Successive (/səkˈsɛsɪv/) - Tính từ: Liên tiếp, nối tiếp
Ví dụ: The company has had five successive years of growth. (Công ty đã có năm năm tăng trưởng liên tiếp.)
Unsuccessful (/ˌʌnsəkˈsɛsfʊl/) - Tính từ: Không thành công
Ví dụ: The attempt was unsuccessful. (Cố gắng đó không thành công.)
Successful đi với giới từ gì? Mức độ phổ biến của successful + giới từ
Successful đi với giới từ nào?
Khi sử dụng từ successful, ta có thể kết hợp với nhiều giới từ khác nhau để diễn đạt ý nghĩa chính xác trong từng ngữ cảnh. Mỗi giới từ đi kèm sẽ chỉ rõ lĩnh vực, hoạt động hoặc tình huống mà sự thành công được đạt được. Dưới đây là cách sử dụng successful với các giới từ phổ biến như in, at, with, as, for, on, over, by và without.
Successful + giới từ |
Mức độ phổ biến |
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
Successful + giới từ in |
Rất phổ biến |
Successful + in + danh từ hoặc động từ (V-ing) |
Dùng khi nói về sự thành công trong một lĩnh vực, công việc, hoặc hoạt động cụ thể. |
His class was successful in achieving its goals. (Lớp học của cậu ấ đã thành công trong việc đạt được mục tiêu của mình.) The company has been very successful in expanding internationally. (Công ty đã rất thành công trong việc mở rộng quốc tế.) |
Successful + giới từ at |
Rất phổ biến |
Successful + at + danh từ/ cụm danh từ hoặc động từ (V-ing) |
Dùng khi chỉ sự thành công trong một kỹ năng, nhiệm vụ hoặc công việc nào đó cụ thể. |
He is very successful at playing the guitar. (Anh ấy rất thành công trong việc chơi đàn guitar.) She was successful at convincing them to invest. (Cô ấy thành công trong việc thuyết phục họ đầu tư.) |
Successful + giới từ with |
Khá phổ biến |
Successful + with + danh từ/ cụm danh từ |
Dùng khi nói về sự thành công với một đối tượng, công cụ, hoặc với sự giúp đỡ của ai đó. |
The project was successful with the help of the new software. (Dự án đã thành công nhờ sự trợ giúp của phần mềm mới.) He’s successful with his clients. (Anh ấy rất thành công với khách hàng của mình.) |
Successful + giới từ as |
Khá phổ biến |
Successful + as + danh từ/ cụm danh từ/ động từ V-ing |
Dùng khi nói về sự thành công trong vai trò hoặc vị trí nào đó. |
She is successful as a business leader. (Cô ấy thành công với vai trò là một nhà lãnh đạo doanh nghiệp.) He was successful as the manager of the team. (Anh ấy thành công với vai trò là người quản lý của đội.) |
Successful + giới từ for |
Ít phổ biến, nhưng vẫn đúng ngữ pháp |
Successful + for + danh từ/ cụm danh từ/ động từ V-ing |
Dùng khi chỉ sự thành công vì lý do nào đó hoặc trong một hành động cụ thể. |
The strategy was successful for improving sales. (Chiến lược đã thành công trong việc cải thiện doanh số.) She was praised for being successful in handling difficult situations. (Cô ấy được khen ngợi vì đã thành công trong việc xử lý các tình huống khó khăn.) |
Successful + giới từ on |
Ít phổ biến, nhưng vẫn đúng ngữ pháp |
Successful + on + danh từ/ cụm danh từ |
Dùng khi nói về sự thành công liên quan đến một nền tảng, chủ đề hoặc phương diện cụ thể. |
The team was successful on the new project. (Đội ngũ đã thành công với dự án mới.) The company was successful on the stock market. (Công ty đã thành công trên thị trường chứng khoán.) |
Successful + giới từ over |
Hiếm khi dùng |
Successful + over + danh từ/ cụm danh từ/ động từ V-ing |
Dùng khi nói về sự thành công trong việc vượt qua thử thách, đối thủ hoặc khó khăn nào đó. |
Wang Chuqin was successful in overcoming other skilled players and winning the championship. (Wang Chuqin đã thành công trong việc vượt qua các tay vợt giỏi khác và giành chức vô địch.) She was successful over the challenges she faced. (Cô ấy đã thành công trong việc vượt qua những thử thách mà mình gặp phải.) |
Successful + giới từ by |
Hiếm khi dùng |
Successful + by + danh từ/ cụm danh từ |
Dùng khi chỉ sự thành công đạt được nhờ phương pháp, cách thức nào đó. |
He was successful by using a more efficient strategy. (Anh ấy đã thành công bằng cách sử dụng một chiến lược hiệu quả hơn.) They became successful by focusing on customer satisfaction. (Họ đã thành công nhờ vào việc tập trung vào sự hài lòng của khách hàng.) |
Successful + giới từ without |
Hiếm khi dùng |
Successful + without + danh từ/ cụm danh từ |
Dùng khi chỉ sự thành công mà không cần có một yếu tố hay điều kiện nào đó. |
He was successful without any formal training. (Anh ấy đã thành công mà không cần đào tạo chính thức.) She managed to be successful without external help. (Cô ấy đã thành công mà không cần sự trợ giúp từ bên ngoài.) |
Như vậy, sau khi xem xong nội dung trên các bạn đã có thể biết được successful đi với giới từ gì (successful đi với giới từ nào rồi đúng không nhỉ!
Phân biệt successful với từ đồng nghĩa
Từ đồng nghĩa với successful.
Khi so sánh từ successful với các từ đồng nghĩa, chúng ta cần chú ý đến các sắc thái khác nhau của nghĩa và cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là sự phân biệt giữa successful và một số từ đồng nghĩa phổ biến:
Phân biệt |
Điểm khác nhau |
Successful và Accomplished |
Successful thường chỉ sự thành công trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ công việc đến các mục tiêu cá nhân. Accomplished nhấn mạnh vào sự hoàn thiện hoặc sự thành công trong việc thực hiện một kỹ năng hay nghề nghiệp nhất định. Nó thể hiện sự hoàn thiện và có thể dùng trong những tình huống có liên quan đến sự thành thạo. |
Successful và Victorious |
Successful mang ý nghĩa tổng quát về thành công và đạt được kết quả tốt trong các lĩnh vực khác nhau. Victorious thường chỉ sự chiến thắng trong một trận đấu, cuộc thi hoặc một tình huống mang tính đối đầu. |
Successful và Thriving |
Successful tập trung vào việc đạt được thành công, trong khi thriving nhấn mạnh vào sự phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng và liên tục tiến bộ. |
Successful và Prosperous |
Prosperous thường được dùng để chỉ sự giàu có, phát đạt và thịnh vượng lâu dài, đặc biệt trong các bối cảnh kinh tế và tài chính. Successful có thể ám chỉ thành công trong nhiều lĩnh vực, không chỉ giới hạn ở sự thịnh vượng tài chính. |
Tóm lại, từ successful thường được dùng để chỉ thành công một cách chung chung trong các lĩnh vực khác nhau, trong khi các từ đồng nghĩa như accomplished, victorious, thriving, và prosperous lại có những sắc thái cụ thể hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
Lỗi sai thường gặp khi sử dụng successful với giới từ
Khi tìm hiểu successful đi với giới từ gì và cách dùng successful với các giới từ, người học tiếng Anh có thể gặp phải một số lỗi sai phổ biến. Dưới đây là một số lỗi sai thường gặp.
- Dùng sai giới từ đi kèm với successful, dẫn đến câu nói không chính xác hoặc gây hiểu lầm.
- Một số người học có xu hướng sử dụng successful với quá nhiều giới từ mà không chú ý đến ngữ cảnh cụ thể.
- Không sử dụng đúng giới từ khi kết hợp với các thành ngữ (idioms) liên quan đến successful.
- Sử dụng từ successful một cách thừa thãi hoặc không đúng chỗ, làm câu trở nên không rõ nghĩa hoặc lặp lại.
- Không phân biệt được khi nào nên sử dụng successful và khi nào nên sử dụng các từ đồng nghĩa như prosperous hoặc accomplished.
Cụm từ đi với successful trong tiếng Anh
Trong bài học successful đi với giới từ gì, bạn đọc có thể học những cụm từ có chứa từ successful thông dụng trong tiếng Anh bạn thường xuyên xuất hiện trong thi cử và giao tiếp, nó sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính từ này.
Cụm từ và nghĩa |
Ví dụ |
Successful career (/səkˈsɛfəl kəˈrɪr/): Sự nghiệp thành công |
She has had a successful career in medicine. (Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành y.) |
Successful business (/səkˈsɛfəl ˈbɪznɪs/): Kinh doanh thành công |
His successful business was built from the ground up. (Kinh doanh thành công của anh ấy được xây dựng từ những bước đi đầu tiên.) |
Successful outcome (/səkˈsɛfəl ˈaʊtkʌm/): Kết quả thành công |
The meeting ended with a successful outcome for everyone involved. (Cuộc họp kết thúc với một kết quả thành công cho tất cả những người tham gia.) |
Successful strategy (/səkˈsɛfəl ˈstrætədʒi/): Chiến lược thành công |
The company used a successful strategy to increase its market share. (Công ty đã sử dụng một chiến lược thành công để tăng thị phần của mình.) |
Successful event (/səkˈsɛfəl ɪˈvɛnt/): Sự kiện thành công |
The charity gala was a successful event that raised a lot of money. (Buổi dạ tiệc từ thiện là một sự kiện thành công đã quyên góp được rất nhiều tiền.) |
Successful launch (/səkˈsɛfəl lɔːntʃ/): Sự ra mắt thành công |
The new product had a successful launch in several markets. (Sản phẩm mới đã có một sự ra mắt thành công ở nhiều thị trường.) |
Successful relationship (/səkˈsɛfəl rɪˈleɪʃənʃɪp/): Mối quan hệ thành công |
They’ve had a successful relationship for over a decade. (Họ đã có một mối quan hệ thành công trong suốt hơn một thập kỷ.) |
Successful person (/səkˈsɛfəl ˈpɜːrsən/): Người thành công |
He is a successful person, known for his contributions to science. (Anh ấy là một người thành công, nổi tiếng với những đóng góp cho khoa học.) |
Successful endeavor (/səkˈsɛfəl ɪnˈdɛvər/): Nỗ lực thành công |
The charity's successful endeavor helped thousands of people. (Nỗ lực thành công của tổ chức từ thiện đã giúp đỡ hàng nghìn người.) |
Successful outcome of negotiations (/səkˈsɛfəl ˈaʊtkʌm ʌv nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃənz/): Kết quả thành công của các cuộc đàm phán |
The successful outcome of negotiations led to a new peace agreement. (Kết quả thành công của các cuộc đàm phán đã dẫn đến một thỏa thuận hòa bình mới.) |
Bài tập về successful với giới từ
Sau khi tìm hiểu successful đi với giới từ gì hay là successful đi với giới từ nào, các bạn cùng NextSpeak tiếp tục luyện tập để củng cố kiến thức và cải thiện khả năng sử dụng từ successful chính xác trong các tình huống thực tế. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với cách dùng các giới từ phổ biến khi kết hợp với successful.
Bài 1: Điền từ successful với giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau.
1. She was very __________ in her career after moving to New York.
2. Their business became __________ the launch of their new product.
3. He is __________ his new role as the CEO of the company.
4. The project was __________ the collaboration between different teams.
5. He felt __________ the way his presentation was received by the board.
Đáp án:
1. successful in
2. successful with
3. successful at
4. successful for
5. successful about
Bài 2: Viết câu sử dụng từ successful với giới từ cho trước. Bạn có thể dùng bất kỳ giới từ nào trong danh sách: in, at, for, with, on.
Đáp án tham khảo:
1. She was successful in organizing the event last weekend.
2. He is very successful at public speaking and motivating others.
3. The team was successful with their marketing strategy.
4. They were successful for raising awareness about environmental issues.
5. His career took off and became successful on social media platforms.
Bên trên là bài viết successful đi với giới từ gì là phổ biến cùng với mức độ phổ biến, cấu trúc successful + giới từ và cách dùng chuẩn. Nếu thấy bài học successful đi với giới từ nào của NextSpeak.org hữu ích thì hãy chia sẻ ngay chuyên mục GRAMMAR - Ngữ pháp tiếng Anh cho bạn bè cùng học các bài khác thú vị hơn nha.