Tuyệt vời tiếng Anh là gì? 11 từ mà bạn hay gặp

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Tuyệt vời tiếng Anh là gì? Muốn nói Bạn thật tuyệt vời tiếng Anh thì nói như thế nào? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết này nhé!

    Tuyệt vời tiếng Anh là gì?

    Có rất nhiều từ để diễn tả từ “tuyệt vời” trong tiếng Anh.

    Một trong những từ phổ biến nhất có thể kể đến như: great, awesome hay wonderful

    Xem thêm: Đồng nghiệp tiếng Anh là gì? 3 lưu ý khi lựa chọn từ

    Tuyệt vời tiếng Anh
    Tuyệt vời tiếng Anh là gì?

    Dưới đây là một số từ tiếng Anh mà bạn hay gặp có nghĩa là “tuyệt vời”:

    ExcellentYou did an excellent job on this project. (Dự án này bạn đã làm rất xuất sắc.)
    WonderfulIt’s a wonderful day to be outside. (Hôm nay là một ngày tuyệt vời để ra ngoài.)
    AmazingThe view from the top of the mountain is amazing. (Phong cảnh nhìn từ đỉnh núi thật đáng kinh ngạc.)
    FantasticThe party was fantastic, thank you for inviting me. (Bữa tiệc thật tuyệt vời, cám ơn bạn đã mời nhé!)
    SplendidThe palace was absolutely splendid. (Cung điện thật sự hoành tráng.)
    MarvelousThe performance was absolutely marvelous. (Buổi biểu diễn thật sự phi thường.)
    TerrificThe food at this restaurant is terrific. (Đồ ăn ở nhà hàng này thật tuyệt vời.)
    FabulousYou look absolutely fabulous in that dress. (Bạn trông thật tuyệt vời trong chiếc váy đó.)
    SuperbThe quality of this product is superb. (Chất lượng của sản phẩm này thật hoàn hảo.)
    GreatThat was a great movie, I really enjoyed it. (Đó là một bộ phim tuyệt vời, tôi thực sự rất thích.)
    AwesomeYour new car is awesome! (Chiếc xe hơi mới của bạn thật tuyệt vời!)
    Một số cách để nói tuyệt vời tiếng Anh

    Một số câu có từ tuyệt vời hay gặp

    Dưới đây là một số câu mà có thể bạn sẽ gặp có từ “tuyệt vời”:

    You’re really wonderful!

    (Bạn thật tuyệt vời!)

    Beyond excellent!

    (Trên cả tuyệt vời!)

    A wonderful day!

    (Một ngày tuyệt vời!)

    great vacation

    (kỳ nghỉ tuyệt vời)

    wonderful experience

    (trải nghiệm tuyệt vời)

    amazingly beautiful

    (xinh đẹp tuyệt vời)

    Today is a great day!

    (Hôm nay là một ngày tuyệt vời!)

    Good shoes take you to great places.

    (Một đôi giày tốt sẽ đưa bạn đến những nơi tuyệt vời!)

    Như vậy là mình vừa đi qua tuyệt vời tiếng Anh là gì kèm theo một số câu hay gặp có chứa từ “tuyệt vời”.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *