Xe lăn tiếng Anh là gì? Hướng dẫn đọc từ wheelchair theo phiên âm
Vocab | by
Phép dịch xe lăn tiếng Anh là wheelchair, đọc theo phiên âm là /ˈwiːl.tʃer/, là một loại thiết bị y tế cho người khó di chuyển hoặc không thể di chuyển.
Wheelchair (/ˈwiːl.tʃer/): Xe lăn.
Trong cuộc sống hằng ngày, đặc biệt trong y tế và hỗ trợ di chuyển, xe lăn đóng vai trò quan trọng đối với những người gặp khó khăn trong việc đi lại. Vậy xe lăn tiếng Anh là gì? Nếu bạn chưa biết cách gọi tên chính xác, phát âm chuẩn cũng như cách sử dụng từ này trong câu, hãy cùng NextSpeak khám phá chi tiết hơn trong bài viết dưới đây nhé!
Xe lăn tiếng Anh là gì? Cách phát âm, định nghĩa, nguồn gốc
Phép dịch xe lăn trong tiếng Anh.
Xe lăn trong tiếng Anh được gọi là wheelchair.
- Phiên âm Anh - Anh: /ˈwiːl.tʃeər/
- Phiên âm Anh - Mỹ: /ˈwiːl.tʃer/
Định nghĩa: A wheelchair is a chair with wheels, designed to be used by individuals who have difficulty walking due to illness, injury, or disability. (Xe lăn là một chiếc ghế có bánh xe, được thiết kế để sử dụng cho những người gặp khó khăn trong việc đi lại do bệnh tật, chấn thương hoặc khuyết tật.)
Nguồn gốc từ wheelchair:
Từ wheelchair là sự kết hợp của hai từ:
- Wheel (/wiːl/ – bánh xe)
- Chair (/tʃeər/ – ghế)
Chiếc xe lăn đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử có từ thế kỷ thứ 6 tại Trung Quốc. Đến thế kỷ 18, một thiết kế xe lăn cải tiến đã xuất hiện ở châu Âu. Đặc biệt, năm 1933, xe lăn kim loại có thể gập được ra đời, giúp việc di chuyển trở nên linh hoạt hơn.
Cách dùng từ vựng xe lăn tiếng Anh trong câu
Hình ảnh hai ông đẩy bà đi dạo trên xe lăn.
Từ wheelchair chủ yếu được sử dụng như một danh từ, nhưng cũng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa mở rộng. Dưới đây là các cách diễn đạt phổ biến:
Dùng wheelchair như một danh từ (noun): Từ wheelchair có thể đứng một mình hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
Ví dụ:
- She bought a new wheelchair. (Cô ấy đã mua một chiếc xe lăn mới.)
- His wheelchair is specially designed for outdoor activities. (Xe lăn của anh ấy được thiết kế đặc biệt để di chuyển ngoài trời.)
- They provide free wheelchairs for disabled visitors. (Họ cung cấp xe lăn miễn phí cho khách khuyết tật.)
Kết hợp với các từ khác để tạo cụm danh từ: Khi kết hợp với một số từ khác, wheelchair tạo thành những cụm danh từ có nghĩa rõ ràng hơn.
- Wheelchair user: Người sử dụng xe lăn
- Wheelchair access: Lối đi cho xe lăn
- Wheelchair ramp: Đường dốc dành cho xe lăn
- Wheelchair-bound: Phải ngồi xe lăn
- Wheelchair-friendly: Thân thiện với người dùng xe lăn
Lưu ý khi dùng từ vựng xe lăn tiếng Anh
Khi sử dụng từ wheelchair, có một số điểm quan trọng cần lưu ý để tránh lỗi sai hoặc gây hiểu nhầm trong giao tiếp:
- Wheelchair chỉ là danh từ, không thể dùng như một động từ. Nếu muốn diễn đạt ai đó đang sử dụng xe lăn, bạn có thể nói She uses a wheelchair. (Cô ấy sử dụng xe lăn.) Còn nếu sử dụng She wheelchairs every day. (Cô ấy xe lăn mỗi ngày. – Sai)
- Cụm từ wheelchair-bound (phải ngồi xe lăn) có thể mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự giới hạn. Thay vào đó, nên dùng wheelchair user (người sử dụng xe lăn), thể hiện sự trung lập và tôn trọng hơn như He is a wheelchair user. (Anh ấy là người sử dụng xe lăn.)
- Phân biệt wheelchair và wheelchair-accessible, wheelchair chỉ bản thân chiếc xe lăn, còn wheelchair-accessible dùng để mô tả nơi chốn, phương tiện hoặc thiết bị phù hợp cho người sử dụng xe lăn.
- Xe lăn chỉ là một trong nhiều thiết bị hỗ trợ di chuyển (mobility aid). Nếu nói về các phương tiện hỗ trợ di chuyển nói chung, không nên chỉ dùng từ wheelchair.
- Khi mô tả ai đó di chuyển bằng xe lăn, cần dùng giới từ in thay vì on, chẳng hạn như: She is in a wheelchair. (Cô ấy đang ngồi trên xe lăn.)
Từ vựng tiếng Anh liên quan tới xe lăn
Xe lăn điện.
Khi nói về xe lăn, có rất nhiều từ vựng liên quan đến cấu tạo, chức năng và những thiết bị hỗ trợ khác. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng:
Các bộ phận của xe lăn
- Bánh xe (của xe lăn): Wheelchair wheel (/ˈwɪl.tʃeər wiːl/)
- Bánh xe nhỏ phía trước xe lăn: Wheelchair caster wheel (/ˈwɪl.tʃeər ˈkæstər wiːl/)
- Bánh xe phía sau xe lăn: Wheelchair rear wheel (/ˈwɪl.tʃeər rɪr wiːl/)
- Chỗ để chân xe lăn: Wheelchair footrest (/ˈwɪl.tʃeər ˈfʊt.rest/)
- Chỗ để tay xe lăn: Wheelchair armrest (/ˈwɪl.tʃeər ˈɑːrm.rest/)
- Đệm ngồi xe lăn: Wheelchair seat cushion (/ˈwɪl.tʃeər siːt ˈkʊʃ.ən/)
- Phanh xe lăn: Wheelchair brake (/ˈwɪl.tʃeər breɪk/)
- Tay cầm xe lăn: Wheelchair handle (/ˈwɪl.tʃeər ˈhæn.dl/)
Các loại xe lăn
- Xe lăn tay: Manual wheelchair (/ˈmæn.ju.əl ˈwiːl.tʃeər/)
- Xe lăn điện: Electric wheelchair / Power wheelchair (/ɪˈlɛk.trɪk ˈwiːl.tʃeər/)
- Xe lăn gấp: Folding wheelchair (/ˈfoʊl.dɪŋ ˈwiːl.tʃeər/)
- Xe lăn thể thao: Sports wheelchair (/spɔːrts ˈwiːl.tʃeər/)
- Xe lăn có thể ngả lưng: Reclining wheelchair (/rɪˈklaɪ.nɪŋ ˈwiːl.tʃeər/)
Các thiết bị hỗ trợ di chuyển khác
- Xe tay ga cho người khuyết tật: Mobility scooter (/məʊˈbɪl.ɪ.ti ˈskuː.tər/)
- Khung tập đi: Walker (/ˈwɔː.kər/)
- Nạng: Crutches (/ˈkrʌtʃ.ɪz/)
- Gậy chống: Cane (/keɪn/)
- Lối dốc cho xe lăn: Accessible ramp (/əkˈsɛs.ɪ.bl̩ ræmp/)
Ngoài ra, các bạn còn có thể tham khảo thêm một số cụm từ được nhiều bạn đọc tìm kiếm như:
- Đẩy xe lăn: Push a wheelchair (/pʊʃ ə ˈwɪl.tʃeər/)
- Ngồi xe lăn: Sit in a wheelchair (/sɪt ɪn ə ˈwɪl.tʃeər/)
- Bánh xe lăn: Wheelchair wheel (/ˈwɪl.tʃeər wiːl/)
- Người ngồi xe lăn: Wheelchair user (/ˈwɪl.tʃeər ˈjuːzər/)
- Người đi xe lăn: Person in a wheelchair (/ˈpɜːrsən ɪn ə ˈwɪl.tʃeər/)
- Giá bánh xe lăn: Wheelchair wheel price (/ˈwɪl.tʃeər wiːl praɪs/)
Mẫu giao tiếp có chứa từ vựng xe lăn tiếng Anh
Dưới đây là một số tình huống giao tiếp có chứa từ wheelchair (xe lăn). Những đoạn hội thoại này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ vựng trong thực tế, từ hỏi đáp thông thường đến các tình huống đặc biệt như đặt xe lăn ở sân bay hay mô tả tình trạng sức khỏe.
Hỏi và đáp về việc sử dụng xe lăn
Nam: Minh, do you need a wheelchair to move around? (Minh, bạn có cần xe lăn để di chuyển không?)
Minh: Yes, I use a wheelchair every day. (Vâng, tôi sử dụng xe lăn hàng ngày.)
Hỏi về sự hỗ trợ cho người dùng xe lăn
Lan: Is this place wheelchair accessible? (Nơi này có phù hợp cho xe lăn không?)
Hà: Yes, there is a ramp at the entrance. (Có, có một đoạn dốc ở lối vào.)
Đặt xe lăn tại bệnh viện hoặc sân bay
Tuấn: Can I borrow a wheelchair at the airport? (Tôi có thể mượn xe lăn ở sân bay không?)
Vy: Of course! We provide free wheelchair service. (Tất nhiên! Chúng tôi cung cấp dịch vụ xe lăn miễn phí.)
Mô tả tình huống sử dụng xe lăn
Hùng: Hoa, what happened to your leg? Why are you in a wheelchair? (Hoa, chuyện gì xảy ra với chân bạn vậy? Sao bạn lại ngồi xe lăn?)
Hoa: I broke my leg, so I have to use a wheelchair for a few weeks. (Tôi bị gãy chân, nên tôi phải dùng xe lăn vài tuần.)
Như vậy, nếu có ai đó hỏi bạn xe lăn tiếng Anh là gì, bạn đã có câu trả lời chính xác rồi đúng không? Tuy nhiên, để sử dụng từ này thành thạo, bạn cần lưu ý đến cách phát âm chuẩn và các cụm từ liên quan khi giao tiếp.
Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hy vọng rằng các thông tin trong bài sẽ hữu ích cho bạn. Đừng quên theo dõi chuyên mục VOCAB - Từ vựng tiếng Anh trên NextSpeak.org để tiếp tục nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!