Yesterday là thì gì: 9 câu hỏi bạn thường gặp

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc yesterday là thì gì, yesterday là dấu hiệu của thì gì, since yesterday là thì gì, at this time yesterday là thì gì? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Yesterday là thì gì?

    Yesterday là một trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có nghĩa là “hôm qua”.

    Yesterday được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ.

    Ví dụ:

    I saw a movie yesterday.

    (Tôi đã xem một bộ phim hôm qua.)

    She was very busy yesterday.

    (Hôm qua cô ấy rất bận rộn.)

    Xem thêm: Tomorrow là thì gì? 3 thì bạn thường gặp nhất

    Yesterday là dấu hiệu của thì gì?

    Yesterday là một trong những trạng từ chỉ thời gian quá khứ trong tiếng Anh.

    Yesterday là thì gì
    Yesterday là thì gì?

    Yesterday được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trước khi hiện tại.

    Do đó, yesterday là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn (simple past tense) trong tiếng Anh.

    Công thức tổng quát của thì quá khứ đơn

    Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.

    Thì quá khứ đơn có công thức tổng quát như sau:

    Khẳng định: S + V-ed/V2 + O

    Phủ định: S + did not + V1 + O

    Nghi vấn: Did + S + V1 + O?

    Trong đó:

    • S: chủ ngữ
    • V-ed/V2: động từ quá khứ đơn (động từ thường có dạng V-ed, động từ bất quy tắc có dạng V2)
    • V1: động từ nguyên mẫu
    • O: tân ngữ
    • Did: trợ động từ quá khứ

    Ví dụ:

    She studied hard for the exam.

    (Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi.)

    He did not go to the party.

    (Anh ấy không đến bữa tiệc.)

    Did you see the fireworks?

    (Bạn có nhìn thấy pháo hoa không?)

    Ví dụ về cách dùng yesterday trong thì quá khứ đơn

    Sau đây là một số ví dụ minh hoạ về cách dùng yesterday và thì quá khứ đơn trong tiếng Anh:

    I visited my grandparents yesterday.

    (Tôi đã thăm ông bà ngày hôm qua.)

    They did not play soccer yesterday because it rained.

    (Hôm qua họ không chơi đá bóng vì trời mưa.)

    Did you enjoy the concert yesterday?

    (Bạn có thích buổi hòa nhạc hôm qua không?)

    Xem thêm: Enjoy to V hay Ving: Chỉ 1 dạng từ mà bạn cần biết

    She bought a new dress yesterday.

    (Cô ấy đã mua một chiếc váy mới ngày hôm qua.)

    He did not eat breakfast yesterday.

    (Sáng qua anh ấy không ăn sáng.)

    Did they travel to Hanoi yesterday?

    (Họ có đi du lịch đến Hà Nội hôm qua không?)

    We watched a comedy show on TV yesterday.

    (Chúng tôi đã xem một chương trình hài trên TV hôm qua.)

    She did not call me back yesterday.

    (Cô ấy không gọi lại cho tôi hôm qua.)

    Did you meet any celebrities yesterday?

    (Bạn có gặp bất kỳ người nổi tiếng nào hôm qua không?)

    They celebrated their anniversary yesterday.

    (Họ kỷ niệm ngày cưới hôm qua.)

    FAQ yesterday là thì gì

    Trong phần này, mình sẽ trả lời một số câu hỏi thường gặp về yesterday và cách dùng của nó trong tiếng Anh.

    Since yesterday là thì gì?

    Since yesterday là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh có nghĩa là từ hôm qua đến bây giờ.

    Since yesterday được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc bắt đầu từ quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

    Do đó, since yesterday là một dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành (present perfect tense) trong tiếng Anh.

    Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn có liên quan đến hiện tại.

    Thì hiện tại hoàn thành có công thức tổng quát như sau:

    • Khẳng định: S + have/has + V-ed/V3 + O
    • Phủ định: S + have/has + not + V-ed/V3 + O
    • Nghi vấn: Have/Has + S + V-ed/V3 + O?

    Trong đó:

    • S: chủ ngữ
    • Have/has: trợ động từ hiện tại
    • V-ed/V3: động từ quá khứ phân từ (động từ thường có dạng V-ed, động từ bất quy tắc có dạng V3)
    • O: tân ngữ

    Ví dụ:

    I have been sick since yesterday.

    (Tôi bị ốm từ hôm qua đến giờ.)

    She has not finished her homework since yesterday.

    (Cô ấy chưa làm xong bài tập về nhà từ hôm qua đến giờ.)

    Have you seen him since yesterday?

    (Bạn có nhìn thấy anh ấy từ hôm qua đến giờ không?)

    At this time yesterday là thì gì?

    At this time yesterday là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là vào lúc này hôm qua.

    At this time yesterday được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc vào lúc này trong quá khứ.

    Do đó, at this time yesterday là một dấu hiệu của thì quá khứ tiếp diễn (past continuous tense) trong tiếng Anh.

    Thì quá khứ tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đang xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ.

    Thì quá khứ tiếp diễn có công thức tổng quát như sau:

    • Khẳng định: S + was/were + V-ing + O
    • Phủ định: S + was/were + not + V-ing + O
    • Nghi vấn: Was/Were + S + V-ing + O?

    Trong đó:

    • S: chủ ngữ
    • Was/were: trợ động từ quá khứ
    • V-ing: động từ hiện tại phân từ
    • O: tân ngữ

    Ví dụ:

    I was reading a book at this time yesterday.

    (Giờ này hôm qua tôi đang đọc sách.)

    She was not working at this time yesterday.

    (Giờ này hôm qua cô ấy không làm việc.)

    Were you sleeping at this time yesterday?

    (Giờ này hôm qua bạn có ngủ không?)

    The day before yesterday là thì gì?

    The day before yesterday là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là ngày trước ngày hôm qua (ngày hôm kia).

    The day before yesterday được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, trước hôm qua. Do đó, the day before yesterday cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    He arrived the day before yesterday.

    (Anh ấy đã đến ngày hôm kia.)

    They did not go to school the day before yesterday.

    (Họ không đi học ngày hôm kia.)

    Did you have a good time the day before yesterday?

    (Bạn có vui vẻ ngày hôm kia không?)

    At 5pm yesterday là thì gì?

    At 5pm yesterday là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là vào lúc 5 giờ chiều hôm qua.

    At 5pm yesterday được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc vào lúc 5 giờ chiều trong quá khứ. Do đó, at 5pm yesterday cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    She left at 5pm yesterday.

    (Cô ấy đã rời đi vào lúc 5 giờ chiều hôm qua.)

    He did not call me at 5pm yesterday.

    (Anh ấy không gọi cho tôi vào lúc 5 giờ chiều hôm qua.)

    Did you watch the news at 5pm yesterday?

    (Bạn có xem tin tức vào lúc 5 giờ chiều hôm qua không?)

    Yesterday at 8 o’clock là thì gì?

    Yesterday at 8 o’clock là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là vào lúc 8 giờ hôm qua.

    Yesterday at 8 o’clock được dùng để chỉ rằng một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc vào lúc 8 giờ trong quá khứ. Do đó, yesterday at 8 o’clock cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    I had breakfast yesterday at 8 o’clock.

    (Tôi ăn sáng vào lúc 8 giờ hôm qua.)

    She did not answer the phone yesterday at 8 o’clock.

    (Cô ấy không trả lời điện thoại lúc 8 giờ hôm qua.)

    Did you go to the gym yesterday at 8 o’clock?

    (Bạn có đi tập thể gym lúc 8 giờ hôm qua không?)

    Yesterday afternoon là thì gì?

    Yesterday afternoon là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là chiều hôm qua.

    Yesterday afternoon được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, từ khoảng 12 giờ trưa đến khoảng 6 giờ chiều.

    Do đó, yesterday afternoon cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    He played tennis yesterday afternoon.

    (Anh ấy đã chơi quần vợt chiều hôm qua.)

    They did not study yesterday afternoon.

    (Họ không học bài chiều hôm qua.)

    Did you visit your aunt yesterday afternoon?

    (Bạn có thăm cô của bạn chiều hôm qua không?)

    Yesterday morning là thì gì?

    Yesterday morning là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là sáng hôm qua.

    Yesterday morning được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, từ khi mặt trời mọc đến khoảng 12 giờ trưa.

    Do đó, yesterday morning cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    She went to the market yesterday morning.

    (Cô ấy đã đi chợ sáng hôm qua.)

    He did not brush his teeth yesterday morning.

    (Anh ấy không đánh răng sáng hôm qua.)

    Did you have a meeting yesterday morning?

    (Bạn có một cuộc họp sáng hôm qua không?)

    Yesterday evening là thì gì?

    Yesterday evening là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là tối hôm qua.

    Yesterday evening được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, từ khi mặt trời lặn đến khi trời tối hoàn toàn.

    Do đó, yesterday evening cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    They had dinner yesterday evening.

    (Họ đã ăn tối tối hôm qua.)

    She did not watch TV yesterday evening.

    (Cô ấy không xem TV tối hôm qua.)

    Did you go to the cinema yesterday evening?

    (Bạn có đi xem phim tối hôm qua không?)

    Last night là thì gì?

    Last night là một cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, có nghĩa là đêm qua.

    Last night được dùng để chỉ một thời điểm hoặc một khoảng thời gian trong quá khứ, từ khi trời tối hoàn toàn đến khi mặt trời mọc.

    Do đó, last night cũng là một dấu hiệu của thì quá khứ đơn trong tiếng Anh.

    Ví dụ:

    I dreamed of you last night.

    (Đêm qua anh mơ về em.)

    He did not sleep well last night.

    (Đêm qua anh ấy ngủ không ngon.)

    Did you hear the thunder last night?

    (Bạn có nghe tiếng sấm đêm qua không?)

    Xem thêm: Next week là thì gì? 3 thì hay gặp mà bạn cần biết

    Bài tập về yesterday là thì gì

    Bài tập 1:

    Chia động từ ở thì quá khứ đơn.

    1. She (cook) __________ a delicious meal yesterday.
    2. They (not study) __________ yesterday because they were sick.
    3. Did you (see) __________ the fireworks yesterday?
    4. He (buy) __________ a new car yesterday.
    5. She (not call) __________ me back yesterday.
    6. Did they (travel) __________ to Hanoi yesterday?
    7. We (watch) __________ a comedy show on TV yesterday.
    8. She (not answer) __________ the phone yesterday at 8 o’clock.
    9. Did you (meet) __________ any celebrities yesterday?
    10. They (celebrate) __________ their anniversary yesterday.

    Đáp án bài tập 1:

    1. She cooked a delicious meal yesterday.
    2. They did not study yesterday because they were sick.
    3. Did you see the fireworks yesterday?
    4. He bought a new car yesterday.
    5. She did not call me back yesterday.
    6. Did they travel to Hanoi yesterday?
    7. We watched a comedy show on TV yesterday.
    8. She did not answer the phone yesterday at 8 o’clock.
    9. Did you meet any celebrities yesterday?
    10. They celebrated their anniversary yesterday.

    Tổng kết yesterday là thì gì

    Như vậy là mình vừa đi qua yesterday là thì gì, yesterday là dấu hiệu của thì gì, since yesterday là thì gì, at this time yesterday là thì gì trong tiếng Anh.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *