Cụm danh từ là gì? 4 cách sử dụng mà bạn cần biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc cụm danh từ là gì, gồm những gì, được cấu tạo như thế nào, làm chức năng gì trong câu? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Cụm danh từ là gì?

    Cụm danh từ là một nhóm từ bao gồm một danh từ và các từ khác bổ nghĩa cho nó.

    Cụm danh từ có thể đứng một mình làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc thành phần của một cụm khác.

    Cụm danh từ là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng và phổ biến trong tiếng Anh.

    Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm danh từ và cách sử dụng chúng trong câu.

    Cấu trúc cụm danh từ trong tiếng Anh

    Một cụm danh từ trong tiếng Anh thường được cấu tạo theo cấu trúc sau:

    tiền bổ ngữ + danh từ chính + hậu bổ ngữ

    Trong đó, cụm danh từ có thể chỉ có tiền bổ ngữ hoặc hậu bổ ngữ hoặc đôi khi là cả hai.

    Tiền bổ ngữ có thể là:

    • Từ hạn định / chỉ định từ (Determiners)
    • Lượng từ (Quantifiers)
    • Số đếm
    • Tính từ

    Hậu bổ ngữ có thể là:

    • Cụm giới từ
    • Cụm động từ Ving
    • Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
    • Mệnh đề that
    • to infinitive
    Cụm danh từ là gì
    Cụm danh từ là gì?

    Có nhiều loại cụm danh từ trong tiếng Anh, nhưng chúng ta có thể chia thành hai nhóm chính dựa vào cấu trúc ở trên. Đó là:

    Cụm danh từ đơn giản: Là cụm danh từ chỉ bao gồm một danh từ và các từ bổ nghĩa đứng trước nó, như tính từ, số đếm, mạo từ, đại từ sở hữu, v.v.

    Ví dụ:

    • a beautiful flower (một bông hoa đẹp)
    • three books (ba quyển sách)
    • the sun (mặt trời)
    • his car (chiếc xe của anh ấy)

    Cụm danh từ phức tạp: Là cụm danh từ bao gồm một danh từ và các từ bổ nghĩa đứng sau nó, như giới từ, mệnh đề quan hệ, v.v.

    Ví dụ:

    • the girl with long hair (cô gái có mái tóc dài)
    • the book that I bought yesterday (quyển sách mà tôi đã mua hôm qua)
    • the house on the hill (ngôi nhà trên đồi)

    Hoặc đôi khi là có cả tiền bổ ngữ và hậu bổ ngữ như cụm danh từ này:

    A fifteen-year-old girl who found driving a stolen car

    Như vậy là bạn đã biết cụm danh từ là gì rồi đúng không nào? Vậy chức năng của cụm danh từ trong câu là gì?

    Cách sử dụng cụm danh từ trong câu

    Cụm danh từ có thể đóng vai trò khác nhau trong câu, tùy thuộc vào vị trí và ý nghĩa của chúng.

    Dưới đây là một số cách sử dụng cụm danh từ phổ biến nhất:

    Làm chủ ngữ: Cụm danh từ đứng đầu câu và thực hiện hành động hoặc được miêu tả bởi động từ.

    Ví dụ:

    My brother is a doctor.

    (Anh trai tôi là bác sĩ.)

    The movie that we watched last night was very interesting.

    (Bộ phim mà chúng tôi đã xem tối qua rất thú vị.)

    Làm tân ngữ: Cụm danh từ đứng sau động từ hoặc giới từ và nhận hành động hoặc được chỉ định bởi chúng.

    Ví dụ:

    She loves flowers.

    (Cô ấy yêu hoa.)

    He works in a big company.

    (Anh ấy làm việc trong một công ty lớn.)

    Làm bổ ngữ: Cụm danh từ đứng sau động từ to be hoặc các động từ liên kết khác và bổ sung thông tin cho chủ ngữ.

    Ví dụ:

    He is a good teacher.

    (Anh ấy là một giáo viên giỏi.)

    She became the president of the club.

    (Cô ấy trở thành chủ tịch của câu lạc bộ.)

    Xem thêm: Because và because of: Cấu trúc, cách dùng, bài tập (+20 bài tập)

    Làm thành phần của một cụm khác: Cụm danh từ có thể kết hợp với các cấu trúc khác để tạo ra các cụm lớn hơn, như cụm giới từ, cụm động từ, cụm tính từ, v.v.

    Ví dụ:

    He is afraid of dogs.

    (Anh ấy sợ chó.)

    She is good at playing piano.

    (Cô ấy giỏi chơi piano.)

    They are happy with their results.

    (Họ hài lòng với kết quả của mình.)

    Bài tập về cụm danh từ trong tiếng Anh

    Bài tập 1: Sắp xếp các từ cho sẵn dưới đây để tạo thành câu hoàn chỉnh:

    1. big / the / in / neighborhood / is / library / my
    2. favorite / is / the / dress / hanging / in / closet / the / one / her / red
    3. has / an / puppy / my / adorable / cousin
    4. cat / under / table / the / is / black / there / a
    5. most / is / the / bookshelf / interesting / book / the / on
    6. garden / beautiful / the / are / many / flowers / in
    7. backgrounds / are / students / from / diverse / the
    8. hard / are / working / employees / the
    9. the / with / concert / my / friend / am / going / I / to / best
    10. opened / street / a / just / the / bakery / on / new

    Đáp án:

    1. The library in my neighborhood is big.
    2. Her favorite dress is the red one hanging in the closet.
    3. My cousin has an adorable puppy.
    4. There is a black cat under the table.
    5. The most interesting book is on the bookshelf.
    6. Many beautiful flowers are in the garden.
    7. The students are from diverse backgrounds.
    8. The employees are working hard.
    9. I am going to the concert with my best friend.
    10. A new bakery just opened on the street.

    Tổng kết cụm danh từ là gì?

    Cụm danh từ là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản và thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh.

    Bằng cách hiểu rõ cụm danh từ là gì và cách sử dụng chúng trong câu, bạn sẽ nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách của mình.

    Như vậy là mình vừa đi qua cụm danh từ là gì, gồm những gì, được cấu tạo như thế nào, làm chức năng gì trong câu.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *