Successful đi với giới từ gì? 5 cách dùng mà bạn nên biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc successful đi với giới từ gì? Be successful in doing something là gì? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Trong tiếng Anh, từ “successful” có nghĩa là thành công.

    Đây là một từ rất phổ biến trong ngôn ngữ tiếng Anh và được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau.

    Để sử dụng từ “successful” một cách chính xác, ta cần biết cách sử dụng giới từ đi kèm với nó.

    Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về những giới từ thường đi với từ “successful” và những ví dụ cụ thể trong bài viết này nhé!

    Xem thêm: Different đi với giới từ gì? 4 dạng chính mà bạn nên biết

    1/ Successful in

    Giới từ “in” thường được sử dụng đi cùng với “successful” để diễn tả việc đạt được một mục tiêu hoặc thành tựu trong một lĩnh vực nào đó.

    Vì vậy ta sẽ có cấu trúc be successful in doing something.

    Ví dụ:

    She was successful in passing her driving test on the first try.

    (Cô ấy đã thành công trong việc thi đậu bằng lái xe trong lần thi đầu tiên.)

    Successful đi với giới từ gì
    Successful đi với giới từ gì: in

    The company was successful in launching a new product line.

    (Công ty đã thành công trong việc ra mắt một dòng sản phẩm mới.)

    2/ Successful đi với giới từ gì: at

    Successful at thường được sử dụng để diễn tả thành công trong việc hoàn thành một nhiệm vụ hoặc một công việc.

    Ví dụ:

    He was successful at finishing the project before the deadline.

    (Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)

    She was successful at finding a solution to the problem.

    (Cô ấy đã thành công trong việc tìm ra giải pháp cho vấn đề đó.)

    3/ Successful with

    Successful with thường được sử dụng để diễn tả thành công trong việc làm việc với một người nào đó hoặc trong một môi trường nào đó.

    Ví dụ:

    The coach was successful with his team this season.

    (HLV đã thành công trong việc dẫn dắt đội của mình trong mùa giải này.)

    She was successful with her new colleagues from the very beginning.

    (Cô ấy đã thành công trong việc làm việc với đồng nghiệp mới của mình từ đầu.)

    4/ Successful đi với giới từ gì: on

    Successful on thường được sử dụng để diễn tả thành công trong việc tham gia hoặc thực hiện một hoạt động nào đó.

    Ví dụ:

    He was successful on his first day of work.

    (Anh ấy đã thành công trong ngày làm việc đầu tiên.)

    She was successful on the basketball court, scoring 30 points in the game.

    (Cô ấy đã thành công trên sân bóng rổ, ghi được 30 điểm trong trận đấu.)

    5/ Successful for

    Successful for thường được sử dụng để diễn tả thành công trong việc đạt được một mục tiêu hay đáp ứng một nhu cầu nào đó của một đối tượng.

    Ví dụ:

    This new program has been successful for helping students improve their reading skills.

    (Chương trình mới này đã thành công trong việc giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc của mình.)

    The new advertising campaign was successful for increasing sales of the product.

    (Chiến dịch quảng cáo mới đã thành công trong việc tăng doanh số của sản phẩm.)

    6/ Successful with regard to

    Successful with regard to thường được sử dụng để diễn tả thành công trong việc liên quan đến một chủ đề hay một vấn đề nào đó.

    Ví dụ:

    The company has been successful with regard to reducing its carbon footprint.

    (Công ty đã thành công trong việc giảm lượng khí thải carbon của mình.)

    The project has been successful with regard to achieving its objectives.

    (Dự án đã thành công trong việc đạt được các mục tiêu của nó.)

    Tóm lại, để sử dụng từ “successful” một cách chính xác, ta cần biết cách sử dụng các giới từ đi kèm.

    Tùy vào từng trường hợp cụ thể, ta sử dụng giới từ khác nhau để diễn tả thành công trong một hoạt động, một lĩnh vực, một mục tiêu hay một vấn đề nào đó.

    Việc sử dụng các giới từ đúng cách sẽ giúp bạn sử dụng Tiếng Anh chính xác và hiệu quả hơn.

    Như vậy là mình vừa đi qua successful đi với giới từ gì kèm các ví dụ cụ thể.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *