Familiar đi với giới từ gì? 3 cách dùng mà bạn nên biết

Nội dung:

    [QC] Kéo xuống dưới để tiếp tục đọc bài viết nếu bạn không có nhu cầu tìm hiểu app học tiếng Anh này nhé!

    KHUYẾN MÃI 85% 1 NGÀY DUY NHẤT

    LUYỆN NÓI TRỰC TIẾP CÙNG AI

    Đã bao giờ bạn cảm thấy không tự tin khi nói tiếng Anh và lo lắng về phát âm của mình? Elsa Speak có thể giúp bạn vượt qua điều này! Sử dụng Trí tuệ nhân tạo cá nhân hóa, phần mềm này sẽ giúp bạn cải thiện phát âm và khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn đáng kể. Đừng bỏ lỡ cơ hội gặp gỡ những người mới và tự tin khi trò chuyện bằng tiếng Anh!

    Đặc biệt, ngày 30/12, Elsa đang có chương trình giảm giá đặc biệt: Gói ELSA Pro chỉ còn 1tr595k (giảm đến 85% so với giá gốc 10.995k) trong khung giờ 10-12h và 20-22h ngày 12/12. Hãy nhanh tay tận dụng cơ hội này để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của bạn với giá ưu đãi!

    Có phải bạn đang thắc mắc familiar đi với giới từ gì? Be familiar to hay with? Cùng mình tìm hiểu qua bài viết sau nhé!

    Familiar là một tính từ để miêu tả sự quen thuộc hoặc đã từng được biết đến.

    Trong tiếng Anh, familiar thường đi kèm với một số giới từ khác để tạo thành các cụm từ với ý nghĩa khác nhau.

    Xem thêm: Absent đi với giới từ gì? Chỉ 2 cách dùng bạn cần biết

    Dưới đây là một số giới từ thường đi kèm với từ familiar:

    1/ Familiar with

    Familiar đi với giới từ gì
    Familiar đi với giới từ gì?

    Familiar with có nghĩa là đã quen với điều gì đó hoặc có kiến thức về điều đó.

    I am familiar with this city.

    (Tôi đã quen với thành phố này.)

    She is familiar with the new software.

    (Cô ấy đã có kiến thức về phần mềm mới.)

    2/ Familiar đi với giới từ gì: to

    Familiar to có nghĩa là điều gì đó quen thuộc đối với ai đó.

    The song is familiar to me.

    (Bài hát này quen thuộc với tôi.)

    This place is familiar to her.

    (Nơi này quen thuộc với cô ấy.)

    3/ Familiar đi với giới từ gì: among

    Familiar among có nghĩa là quen thuộc với nhóm người nào đó.

    She is familiar among the group of artists.

    (Cô ấy quen thuộc với nhóm nghệ sĩ này.)

    He is familiar among his colleagues.

    (Anh ấy quen thuộc với đồng nghiệp của mình.)

    Metaverse not too familiar among consumers.

    (Vũ trụ ảo không quá quen thuộc với người tiêu dùng.)

    Tổng kết familiar đi với giới từ gì

    Tóm lại thì familiar đi với giới từ with hoặc to là hay gặp nhất. Ngoài ra thì familiar đi với một số giới từ khác nhưng ít gặp hơn.

    Như vậy là mình vừa đi qua familiar đi với giới từ gì kèm theo một số ví dụ cụ thể.

    Chúc bạn học tốt nhé!

    Bình luận

    Leave a Reply

    Your email address will not be published. Required fields are marked *